CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.90
-0.10
(-1.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,72287,36514,659
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7887
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,66538,48673,112496,456500,844323,657547,472469,406244,739163,72287,36514,659
4. Giá vốn hàng bán306,44438,57869,898456,508449,883291,939490,133406,572203,468144,10684,08113,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,222-923,21439,94850,96131,71857,34062,83341,27019,6163,2851,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,7504,0983,1201,9464,70513,8162,1092,7761755,3001,535205
7. Chi phí tài chính1,8553125,2656,6753,2794,3734,2336,1682,546596307
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,8553125,2646,6753,2794,3724,2323,1192,546596307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3717148
9. Chi phí bán hàng2,9597421,227253152174073263639295
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,71016,13817,71828,27412,72922,29814,19111,0869,1505,0262,8941,476
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,447-13,149-17,8756,94439,12718,34340,30247,77229,11319,2911,610-512
12. Thu nhập khác1,0032713,636246446384034
13. Chi phí khác47,14739412,813129791,0206713722,016344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-46,143-368823-12-734-574-669-371-1,176-3431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,2571,641-512
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành332763,4168,3583,3878,82910,6355,6823,9051543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-782,239
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-452,2392763,4168,3583,3878,82910,6355,6823,9051543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,3531,486-515
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát581-75-3912,0085,0771,0401,5872,6163,2261,052114-90
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,3011,372-425

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |