CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (cdo)

1.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,5116,3985,5645,5165,5055,3975,5815,7475,7855,5655,0565,3385,3164,8792,2269561,4337661,9001,887
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,5116,3985,5645,5165,5055,3975,5815,7475,7855,5655,0565,3385,3164,8792,2269561,4337661,9001,887
4. Giá vốn hàng bán5,4085,3425,0145,0145,0324,9175,0765,1944,7454,9025,0714,9784,4963,8103,2562,9232,5601,6404,1594,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,1031,0565495034734805065531,040664-143608201,069-1,030-1,967-1,127-874-2,258-2,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính1709201,2985962,2744221,6331,7471,7061271,660925913731
7. Chi phí tài chính-68027091366-1521,7792,4821,5725583,8617,6564492,7055,67413,8532,7026,3253,697408757
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8018091,3139507919388631,6031,624724747658720977724752716499816821
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,153896443-2182,108-1,815-1,207-874-1,142-2,215-8,291912-1,680-5,582-14,693-5,348-8,167-5,071-3,482-3,946
12. Thu nhập khác1
13. Chi phí khác28285-1,5301,9662155
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2-82-8511,530-1,966-2-155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,153896442-2182,108-1,816-1,207-956-1,142-2,215-8,376913-149-5,582-14,693-7,314-8,167-5,073-3,482-4,101
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)33
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,153896442-2182,108-1,816-1,207-956-1,142-2,215-8,376913-182-5,582-14,693-7,314-8,167-5,073-3,482-4,101
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-348
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,153896442-2182,108-1,816-1,207-956-1,142-2,215-8,376913-182-5,582-14,693-7,314-8,167-5,073-3,134-4,101

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |