CTCP Thực phẩm Cholimex (cmf)

389
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,721,5083,411,8943,219,8702,513,0462,263,8752,176,0991,954,2011,604,5231,427,5321,327,4131,065,139890,657668,480
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,2701,5198314,4455453428517942,79058,88447,70837,54727,432
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,717,2383,410,3753,219,0392,508,6012,263,3292,175,7581,953,3491,603,7281,424,7431,268,5291,017,431853,110641,048
4. Giá vốn hàng bán2,674,2722,509,2692,332,7501,834,8081,615,1951,546,2481,427,3801,245,0941,116,114948,349779,614659,300494,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,042,966901,106886,289673,793648,135629,510525,969358,634308,628320,179237,817193,811146,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,54041,45835,10322,73617,8296,5364,6134612,9172,5451,839494858
7. Chi phí tài chính12,19411,1837,0802,1156,1757,11013,5258,9746,8297,6845,4043,9902,477
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9798,5883,4462,2675,5516,36210,64010,6316,2144,5024,5343,6012,078
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng571,746474,560494,781347,961306,168281,549268,631195,251182,972186,274134,905109,21171,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp185,309168,607144,517117,815133,803138,435114,94085,33761,62868,26448,57040,31733,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)313,258288,214275,015228,638219,817208,952133,48669,53360,11660,50150,77740,78939,561
12. Thu nhập khác7,6401,3852,6054,2105,0351,7743,7193,2883,4651,4591,6421,924873
13. Chi phí khác5,0751175553641,5302,1946,3881,5862101,9521,65028746
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,5651,2682,0513,8473,505-421-2,6691,7033,254-493-81,637827
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)315,823289,482277,065232,484223,322208,531130,81771,23663,37060,00850,76842,42640,388
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành65,71757,89655,41346,49744,69641,93530,81514,37712,71813,70610,1828,485
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)65,71757,89655,41346,49744,69641,93530,81514,37712,71813,70610,1828,485
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,30340,58633,94140,388
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)250,106231,585221,652185,987178,626166,596100,00356,85950,65246,30340,58633,94140,388

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |