Công ty cổ phần Camimex (cmm)

17.80
1.50
(9.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,520,0842,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,1382887,52522,3373,12011,936
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,494,9462,647,8491,913,4492,414,1962,040,6651,419,268
4. Giá vốn hàng bán1,944,1792,289,2081,658,9432,084,8051,794,6271,237,424
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)550,767358,641254,506329,391246,037181,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,42819,40228,38956,06612,6338,815
7. Chi phí tài chính202,417142,42498,974103,68052,46947,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay149,61797,14757,73645,74741,47438,460
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng152,718111,06761,975111,42686,13241,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,93672,42963,18449,25946,91435,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,12352,12358,762121,09173,15567,130
12. Thu nhập khác5,99230,1087995,78911,926149
13. Chi phí khác3,3527,8178,0735,89110,4714,010
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,64022,290-7,275-1021,456-3,862
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,76374,41451,487120,98974,61163,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,11319,8796,53714,07810,6257,253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại166-26-148
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,11319,8796,70314,07810,5997,104
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,65054,53544,784106,91164,01256,164
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát83365108-200292184
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)131,81754,46944,676107,11163,72155,980

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |