CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

38.25
-0.30
(-0.78%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh181,495217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777164,256170,941157,124134,803107,76283,01380,88767,192
4. Giá vốn hàng bán78,27985,62093,25780,41226,82333,21084,32275,80868,10166,77861,86161,69867,10064,24954,88349,09341,00839,36234,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,217132,017155,657151,766-1,58251,054135,139140,793128,134116,214109,917102,559103,84192,87579,92158,66842,00541,52532,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,10817,73923,32714,71040,86913,30016,14214,43811,85510,8018,0509,07911,07517,49416,0348,0475,1269,8363,033
7. Chi phí tài chính11,5671,727-131262,0002,04734623,0155,2761,9362,2014,5296,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay3231013503
9. Chi phí bán hàng12,56413,63712,4918,3842,1986,96714,18215,47215,09013,32312,25611,59710,9979,8168,5497,5836,9936,4535,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,08219,80123,37621,0338,66310,66417,47617,86813,57015,76814,91211,60111,12410,90410,3896,9505,3514,6693,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,678116,318141,550135,33128,44046,597119,623119,890111,32895,87790,79587,97889,78084,37375,08049,98230,25934,23826,240
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,696116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,89490,81187,98190,09586,59675,07050,01230,72034,39526,672
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,38292,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,46492,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn358,878348,939327,399263,045184,845204,840269,596260,261193,977215,829190,312166,532155,379148,06873,46829,76954,14746,52532,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,79571,65938,76890,55172,45437,45494,718124,977103,57250,062135,793152,969131,638145,13770,99521,33049,47820,1944,829
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,067266,667273,117163,000105,850160,184162,100121,49984,499154,29950,0459,04520,5452,41824,00026,049
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,7757,49312,7326,9024,1816,35111,16912,3804,6606,5282,8082,9911,2741,4191,3014,7233,9861,569717
IV. Tổng hàng tồn kho1,7571,2671,2181,0186515317458358434,3869797201,099588585610444456303
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4851,8541,5631,5741,709320864570403555686807822924587689239306290
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,98925,21919,10920,29115,86410,4086,4373,70049,1345,9697,42210,31713,72924,77482,15087,40041,67053,96064,440
I. Các khoản phải thu dài hạn285285285285285435435150150150
II. Tài sản cố định17,61121,54115,4018,8963,0663,6925,2673,1254,9623,7595,2467,84511,08611,63514,72520,23524,02932,05340,275
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2182,4949,0771045248755242240
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,85144,0002,0002,0002,0002,46212,06067,28766,80216,68221,06924,080
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1603,3933,4238,6153,43647673014022592622318032313836371659885
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797197,733176,849169,107172,842155,619117,17095,817100,48496,629
A. Nợ phải trả27,49557,90929,62032,53817,75112,68727,94218,20711,0136,8728,91210,65411,49112,0769,60213,0073,8236,2846,652
I. Nợ ngắn hạn26,40556,84928,72431,82817,23812,67227,84218,11610,9126,7718,81110,56811,40512,0268,78712,3253,2945,8516,315
II. Nợ dài hạn1,0901,0608967095121510091101101101868651815682529434338
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,372316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926188,822166,195157,617160,766146,017104,16391,99494,20089,976
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797197,733176,849169,107172,842155,619117,17095,817100,48496,629
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |