| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 336,309 | 287,738 | 228,000 | 189,598 | 179,014 | 169,610 | 165,825 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 92 | 88 | 58 | 63 | 91 | 84 | 213 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 336,218 | 287,650 | 227,942 | 189,535 | 178,923 | 169,525 | 165,612 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 136,136 | 121,678 | 109,755 | 111,926 | 115,616 | 111,456 | 127,807 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 200,082 | 165,972 | 118,187 | 77,609 | 63,308 | 58,070 | 37,806 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,680 | 279 | 273 | 1,389 | 3,180 | 720 | 1,971 |
| 7. Chi phí tài chính | 35,130 | 44,966 | 36,828 | 26,228 | 3,527 | 101 | 7,634 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 22,085 | 27,116 | 26,147 | 12,064 | 3,527 | 101 | 123 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 48,787 | 46,006 | 43,151 | 41,660 | 41,984 | 38,250 | 17,886 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30,746 | 23,574 | 23,814 | 26,356 | 20,903 | 19,169 | 13,821 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 87,099 | 51,705 | 14,666 | -15,245 | 73 | 1,270 | 435 |
| 12. Thu nhập khác | 2,623 | 5,206 | 474 | 611 | 820 | 830 | 1,226 |
| 13. Chi phí khác | 1,209 | 41 | 4 | 742 | 217 | 460 | 1,189 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 1,414 | 5,165 | 471 | -131 | 604 | 370 | 37 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 88,513 | 56,869 | 15,137 | -15,376 | 677 | 1,640 | 472 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9,818 | 5,906 | | | | | 1,776 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 9,818 | 5,906 | | | | | 1,776 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 78,695 | 50,963 | 15,137 | -15,376 | 677 | 1,640 | -1,303 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 78,695 | 50,963 | 15,137 | -15,376 | 677 | 1,640 | -1,303 |