Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

20.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251936,302741,752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,1366,218
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,848,0701,797,0592,235,8892,495,6061,912,1261,802,3981,512,8901,238,251927,167735,534
4. Giá vốn hàng bán1,539,8801,466,6721,864,4072,024,0781,599,4571,526,3721,270,8891,032,885760,214580,505
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)308,190330,386371,482471,528312,669276,026242,002205,367166,952155,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,4654,6797,3724,7764,3992,1322,6153,2882,5316,048
7. Chi phí tài chính1,0926652,6501,7781,6611,1112,2577841,4603,455
-Trong đó: Chi phí lãi vay1038467
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng80,01990,499111,558200,20065,60545,60527,61033,52248,68255,885
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp145,600163,869175,083190,061178,779165,413157,778121,77082,16273,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,94380,03289,56484,26471,02366,02956,97152,57837,17928,305
12. Thu nhập khác9371,1712312837118051,1191,244659807
13. Chi phí khác6211452632762262911,8173749
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3161,026-32283435579828-573621758
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,25981,05889,53184,54771,45866,60857,79952,00637,80029,063
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,48516,31318,18417,22014,46613,37611,95811,0417,7126,563
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,48516,31318,18417,22014,46613,37611,95811,0417,7126,563
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,77564,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,08822,500
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,77564,74571,34867,32756,99253,23245,84140,96530,08822,500

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |