CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (ftm)

0.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh182,925174,982189,480231,83681,3031,000,0051,154,5331,220,9801,161,171963,106839,276623,638
2. Các khoản giảm trừ doanh thu145333164852,009517259255
3. Doanh thu thuần (1)-(2)182,780174,982189,147231,67281,303999,9201,152,5241,220,9801,160,654962,847839,021623,638
4. Giá vốn hàng bán182,291172,370178,179210,49783,401999,8211,065,4101,107,5901,053,807842,833761,059586,235
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4892,61210,96821,175-2,0999987,114113,390106,847120,01377,96237,404
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,4994364,4423,2441,55320,97935,25812,65318,48710,4503,3722,428
7. Chi phí tài chính91,368110,638107,22396,70490,49663,98759,85753,12659,06537,34629,68025,112
-Trong đó: Chi phí lãi vay75,998103,46197,55495,07990,26362,74153,51452,83553,15027,26725,03822,537
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7961,6322,0592,9741,9604,3295,8655,6656,0139,1556,2502,762
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp88,073138,942288,53216,19715,67825,51325,67524,08724,25617,3326,7655,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-174,249-248,164-382,405-91,457-108,680-72,75230,97643,16536,00066,62938,6396,184
12. Thu nhập khác110,6335,8082,8133373891,8572,33676520,53415,0406,331785
13. Chi phí khác63,73580,05993,460133,03891,60422,8531,59625416,4432,3472,161336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)46,899-74,251-90,647-132,701-91,215-20,9967395114,09012,6924,170449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-127,350-322,414-473,052-224,158-199,896-93,74831,71543,67740,09079,32242,8096,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1623,4004,0922,4039,440710
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1623,4004,0922,4039,440710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-127,350-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,68769,88242,0996,633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-127,350-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,68769,88242,0996,633

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |