| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 159,343 | 172,274 | 168,328 | 162,658 | 189,069 | 201,113 | 167,511 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 94,284 | 102,671 | 107,260 | 108,237 | 110,873 | 138,936 | 105,755 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 65,059 | 69,603 | 61,068 | 54,421 | 78,196 | 62,177 | 61,756 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,292 | 2,244 | 1,288 | 620 | 739 | 1,134 | 434 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,943 | 512 | | 162 | 5,189 | 8,656 | 10,459 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | 162 | 5,189 | 8,656 | 10,459 |
| 9. Chi phí bán hàng | 40,238 | 45,933 | 38,940 | 25,066 | 23,508 | 7,506 | 7,006 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,343 | 6,748 | 5,234 | 3,835 | 8,132 | 4,586 | 4,752 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 17,828 | 18,654 | 18,182 | 25,978 | 42,106 | 42,563 | 39,974 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 18,092 | 18,593 | 18,481 | 26,106 | 42,528 | 42,667 | 39,951 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 16,239 | 16,631 | 16,648 | 24,475 | 42,528 | 42,667 | 39,951 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 16,239 | 16,631 | 16,648 | 24,475 | 42,528 | 42,667 | 39,951 |