CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

11.15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,4121,064,067936,798864,730688,992690,726378,997205,31293,341
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2431,291,8631,140,4121,064,067936,798864,730688,992690,726378,997205,31293,341
4. Giá vốn hàng bán2,056,4211,611,2551,679,7891,525,7451,437,8681,282,3241,436,7571,198,4621,055,575933,598839,999768,527607,975605,190320,238157,68066,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,583153,913165,004105,859109,367108,656113,48593,40184,837130,46996,79996,20381,01785,53658,75947,63227,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,26722,33020,15613,73414,53214,79916,88115,65417,21913,28811,24513,73619,86120,29111,3756,8553,942
7. Chi phí tài chính35,78139,37836,2499,9009,5659,1862,1034471,0016,9398,9477,8928,23420,7946,64657357
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,10535,52326,5499,2439,3148,0061,9932704875,1938,0936,9768,09211,9674,766
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,5264,7664,7495,1667,5119,0707,5698,6486,4903,0055331,0181,7311,1661,726771
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,70950,20852,35336,84637,50540,16540,69935,66337,98948,82642,01631,11528,04627,70115,31310,8728,304
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)107,83481,89291,80967,68169,31865,03479,99564,29856,57784,98856,54969,91462,86857,33247,00941,83221,728
12. Thu nhập khác19,24223,83010,6232,6445,8608691911,0141183,8574,3296,0838,1574,198330900
13. Chi phí khác98685471421917285984157632712,950285710
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,25623,82110,0762,6305,860650174728203,442-7634,0573,1327,8723,488330900
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,59788,43055,78673,97166,00065,20450,49742,16222,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,36521,02520,68514,26515,17613,27615,95212,45310,15821,92212,52219,10515,19616,82812,9237,4135,637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,944-210130-130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,42121,02520,68514,26515,17613,27615,95212,45310,15821,71212,65218,97515,19616,82812,9237,4135,637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43866,71843,13454,99750,80448,37637,57434,74916,990
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,48111,3958,6498,2417,303597
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43854,23731,73946,34842,56341,07336,97734,74916,990

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |