CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.46
0.16
(1.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,513,4141,149,5081,029,050958,6091,817,4161,535,6061,122,6031,037,6621,076,8081,115,257797,173992,6841,597,7721,970,4931,545,6231,661,3132,156,092708,8901,250,3011,436,202
4. Giá vốn hàng bán1,403,4881,089,812937,865864,9881,671,3231,361,4181,026,413942,210997,6531,050,599740,740915,9761,481,0101,853,8861,412,2431,555,0301,953,567709,6761,206,9471,324,568
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,92659,69691,18693,622146,093174,18796,19095,45379,15464,65856,43376,708116,763116,606133,380106,282202,525-78643,353111,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính133133510577224762441584746312553,7277,85011,86147322512013033
7. Chi phí tài chính11,0469,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,81518,4895,9773,3501,4884,6054,9183,3224,732
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,15311,2466,0287,7554,9904,9575,1014,6595,6269,21517,74118,4475,9453,4871,2984,6054,9183,3224,722
9. Chi phí bán hàng60,46358,78453,99252,00866,35955,49749,18437,05443,32527,67337,12436,93340,45237,07133,77932,38038,09522,59928,47429,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,65836,42033,65032,42832,41527,07022,62321,63111,02428,81714,57421,77115,92918,73115,77113,84113,5559,57212,28712,350
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,892-44,528-7,1933,73539,78986,70619,67131,82520,1923,004-4,46824445,62062,67892,34059,047146,494-37,754-60065,053
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,982-24,21217,54122,72475,776113,24428,41340,92427,95110,0524,5095,61958,72472,082101,01168,282157,633-33,3417,66070,001
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,072-25,77610,28116,50759,53290,28821,98731,76222,4818,3362,7363,50347,25157,58380,69054,209125,545-33,3415,94155,565
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,041-28,126-4,4385,14233,67861,5537,50122,24121,8347,5801,7003,47547,06457,46280,57454,281125,814-33,0855,81155,393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |