CTCP Hải Minh (hmh)

17.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh107,88180,38183,79590,715100,402124,204124,232113,228115,966135,815111,683107,489120,377117,835103,258110,760104,41182,08135,32027,217
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1432
3. Doanh thu thuần (1)-(2)107,88180,38183,79490,715100,402124,204124,232113,228115,963135,815111,683107,489120,377117,835103,258110,760104,38082,08135,32027,217
4. Giá vốn hàng bán87,11268,29973,33875,87486,581105,079110,80999,32995,849108,71785,43577,81990,31690,50179,45488,81386,91363,7142,445761
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,76912,08210,45514,84113,82219,12513,42213,89920,11327,09826,24829,67130,06127,33323,80421,94717,46718,36732,87526,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,1202,0454,59211,82913,8266,60618,7774,28211,4043,9413,6812,3104,8417,2866,1661,8132,3229041,276697
7. Chi phí tài chính4,5241,0393,8151,3851,9832,86512,5681,520154165201104383025231,0791,8611,958115
-Trong đó: Chi phí lãi vay2155617202234997311496153041915
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9-292,55314,85812,24114,84415,80522,45620,03320,09821,82314,84721,72213,161
9. Chi phí bán hàng20,36918,681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,13811,6279,3296,9817,4328,8419,5689,8709,9288,8769,94710,31411,57310,7359,4247,6366,5666,7636,3654,114
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,2271,4511,87418,30418,23214,02512,61621,65033,67636,84335,58644,02043,32343,68141,84529,89233,08323,7127,4164,342
12. Thu nhập khác1,4145,9906011,1788254461,4852,2222,0201,42521,3911,5654,8951,517250252,54767976
13. Chi phí khác8621,819340125113578101215197169,1926123,9384452,1622381359576
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5524,1712611,052712-1321,3842,0071,8231,41012,1989539561,072-1,912-2132,53484
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,7795,6212,13619,35618,94513,89314,00023,65735,49938,25247,78444,97344,27944,75339,93329,67835,61723,7967,4164,343
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5141,0801252,4452,2881,9482,5581,6404,5745,0227,0345,6994,5724,4975,2412,6852,2152,5111,8041,291
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-85061590116-414916-10-138-48
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6641,6952152,5622,2481,9972,5741,6304,4374,9747,0345,6994,5724,4975,2412,6852,2152,5111,8041,291
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,1143,9271,92116,79516,69711,89611,42622,02731,06233,27840,75039,27439,70740,25634,69226,99433,40221,2855,6123,052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9871-413241104856365123185236371425317816749775
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,0163,8561,96216,76316,65711,79111,34021,96330,99733,15540,56539,03839,33639,83134,37526,17832,65320,5095,6123,052

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |