CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung (lec)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,62025,16152,53817,52872,10823,21017,84713,48729,0355,35630,80370,29629,49245,27648,80761,099318,9692,794133,69679,415
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,62025,16152,53817,52872,10823,21017,84713,48729,0355,35630,80370,29629,49245,27648,80761,099318,9692,794133,69679,415
4. Giá vốn hàng bán1,42722,71448,93916,00563,82420,56516,31012,03425,3164,47427,44364,00227,18938,49037,45552,200300,2922,528122,77475,061
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1932,4473,5991,5248,2852,6451,5371,4533,7198823,3606,2942,3046,78711,3518,89818,67726610,9224,354
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,871301,7011,5432,4911,66614,4053,1803,1803,7182,2222,7361,1254,8324,7574,4134,061
7. Chi phí tài chính6,5593,6857,7747,88411,3457,85828,2845,42421,0973,32610,56718,7179,0925,9237,7326,27911,8322,9066,1704,951
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,5103,6857,7737,88411,3457,8589,7325,42421,0973,32610,02118,7179,0925,9237,7326,27911,8322,5706,1374,951
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-29-6-3-6
9. Chi phí bán hàng4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3481,3985,5491,0155,4541,5676,1371,3946,1811,4345,7587,4406,7742,1246,7532,1438,1087,6812,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,873-2,612-8,025-7,382-6,971-6,779-30,397-3,700-9,153-3,877-9,785-16,683-9,844962-3981,6013,5688041,485534
12. Thu nhập khác2611,1619158543010
13. Chi phí khác5741211551171371,00842937385444512910671523724317322
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-572-121-149-117-136153-338-37-380-44-45725-106-715-237-243-163-22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,446-2,733-8,174-7,498-7,107-6,626-30,735-3,700-9,190-4,257-9,829-16,729-9,119856-4051,6163,3315611,322511
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành831721721,2742645894259563791,175410
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-75
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)91721721,2742645894259563791,175410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,446-2,733-8,174-7,498-7,107-6,626-30,743-3,700-9,190-4,257-10,001-16,901-10,393592-9941,1912,376182148102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,065-982-1,828-3,122-1,636-2,563-2,742-1,271-2,054-1,402-2,790-5,231-1,9214511,088827283-9119-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,381-1,751-6,345-4,376-5,471-4,063-28,002-2,429-7,136-2,855-7,211-11,670-8,472141-2,0823642,09219128103

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn602,422648,448687,356683,228675,947681,834686,567791,851681,763754,912792,198923,824970,394829,456824,557733,370736,462834,803778,435768,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,2901,0932,8708564,9971,3269741,3801,0022,3591,8202,5943,4133,7723,0193,25512,1122,9181,199996
1. Tiền2,2901,0932,8708564,9971,3269741,3801,0022,3591,8202,5943,4133,7723,0193,25512,1122,9181,199996
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,974555,969579,090594,528586,327610,271622,620740,375634,802714,784743,784856,693906,863764,995737,719636,546603,284491,526498,364596,745
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,304178,141186,274214,197245,291204,759205,837190,263202,136324,934352,423342,480323,986327,925348,063311,145253,70238,65438,14038,874
2. Trả trước cho người bán301,628271,875294,672284,354249,729303,300282,981390,720295,078276,635295,969274,009331,294318,387282,764212,519275,119305,250342,541479,052
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,84770,77767,55258,74258,64256,19585,09092,57849,56872,39054,57560,99069,71978,01372,89981,39940,200122,15899,45869,558
6. Phải thu ngắn hạn khác43,42641,40636,82343,46638,95952,31055,00573,67294,31347,11947,110185,607188,25747,06340,38637,87640,65531,85824,61815,654
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,231-6,231-6,231-6,231-6,293-6,293-6,293-6,859-6,293-6,293-6,293-6,393-6,393-6,393-6,393-6,393-6,393-6,393-6,393-6,393
IV. Tổng hàng tồn kho101,75966,99980,84367,25265,14356,00149,36136,57838,52432,24534,23656,65547,67049,34378,00387,174113,638316,319260,919162,516
1. Hàng tồn kho101,75966,99980,84367,25265,14356,00149,36136,57838,52432,24534,23656,65547,67049,34378,00387,174113,638316,319260,919162,516
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,39824,38824,55320,59219,48014,23613,61213,5197,4355,52412,3597,88212,44911,3465,8166,3957,42824,04117,9548,574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn201,00088884602,0452,43791,0021,1191,925
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,99322,86823,13819,23118,13812,74411,16111,9945,7464,13310,9896,47811,0639,5092,2712,5286,07121,62515,4105,231
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,4061,5201,4151,3421,3421,4911,4501,5251,6891,3821,3621,3961,3421,3421,5001,4291,3471,4141,4251,418
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3535
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,234165,378167,197169,596168,059170,577170,469171,235347,210471,831472,731334,604334,164338,940269,620251,849253,801184,255175,087178,199
I. Các khoản phải thu dài hạn17,217142,000142,000150150150150
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác17,217142,000142,000150150150150
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,1148,57010,3839,11611,4999,39211,08243,54944,78444,40945,16746,48157,54759,18757,53158,95860,10461,64352,97053,077
1. Tài sản cố định hữu hình6,7027,1578,9707,70410,0867,9809,67012,30413,53912,82113,57914,55025,61626,91325,25826,34227,48828,68320,01019,775
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,4131,4131,4131,4131,4131,4131,41331,24531,24531,58831,58831,93131,93132,27432,27432,61732,61732,96032,96033,302
III. Bất động sản đầu tư58,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,839
- Nguyên giá58,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,83958,839
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn75,23675,23675,23675,23670,49170,49170,49194,480195,772195,358195,008194,943185,030184,752119,64897,69123,76723,29823,11622,425
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn58,839
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang75,23675,23675,23675,23670,49170,49170,49135,642195,772195,358195,008194,943185,030184,752119,64897,69123,76723,29823,11622,425
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,56970,59870,60470,60770,62470,59070,590
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh70,56970,59870,60470,60770,62470,59070,590
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,31510,97410,97414,63815,4452,01721811,5388,9315,91031,7175,3773,7843,54998910174,681417103150
1. Chi phí trả trước dài hạn38383842421,0425111,5388,9315,9106,4015,3773,7843,5499891012,090417103150
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16716716716716716716772,591
3. Tài sản dài hạn khác80880825,316
VII. Lợi thế thương mại7,11010,76910,76914,42814,42818,08718,08721,66821,66825,31628,96528,96532,61332,61336,26136,26139,91039,91043,558
TỔNG CỘNG TÀI SẢN763,656813,826854,553852,825844,006852,412857,036963,0861,028,9731,226,7441,264,9291,258,4281,304,5581,168,3961,094,177985,219990,2631,019,058953,522947,030
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả472,690512,851550,637540,673528,999530,211527,038571,215631,164819,771855,993839,219879,062767,483693,984584,032590,482674,723609,095602,750
I. Nợ ngắn hạn472,308512,211549,920539,444526,242528,468524,956567,922629,861818,381850,763837,349827,192715,453643,984584,032590,482674,723609,095602,750
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn243,847273,883315,393320,750321,678319,593335,184392,839398,031545,252532,495548,524518,808401,721428,962376,659369,942373,133385,182353,423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn148,914142,424141,921139,837151,051150,225148,377141,324196,603190,411210,709212,011248,885272,806183,011164,831182,188163,273129,502100,089
4. Người mua trả tiền trước57,91746,10143,50433,49917,18218,32710,98816,37016,51733,77431,27041,81138,22926,10420,51932,11225,903129,17584,814140,529
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4125,2247,3555,8494,9875,0905,7705,6598,0367,88915,1698,07112,6148,7674,3284,1933,8574,4534,8234,356
6. Phải trả người lao động4313353093243543533523663343633202881921471,2392071055399106
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,56816,79217,31415,38025,67721,46120,8238,5067,5765,6424,1424,0344,7752,8572,8462,9132,8361,4861,4861,386
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn919929
11. Phải trả ngắn hạn khác7,20727,43324,09623,7955,30313,3993,4242,8482,75535,04056,64922,5983,6793,0423,0703,1095,6423,1383,1802,852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1010101010101010101010101010101010101010
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3826407171,2292,7571,7432,0813,2931,3031,3905,2301,87051,87052,03050,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2595176001,1052,6281,6141,9523,2931,3031,3905,2301,87051,87052,03050,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả123123117123129129129
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,966300,975303,916312,152315,007322,200329,998391,870397,809406,973408,936419,210425,496400,914400,192401,187399,781344,335344,427344,280
I. Vốn chủ sở hữu290,966300,975303,916312,152315,007322,200329,998391,870397,809406,973408,936419,210425,496400,914400,192401,187399,781344,335344,427344,280
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000261,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,184
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,184
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,184
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-23,013-15,932-14,131-7,728-7,237-1,6822,25119,35922,62829,74431,35338,83642,98051,46551,20753,29052,79750,43450,51750,501
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,79454,72355,86357,69660,06061,69965,563110,327112,997115,044115,399118,189120,33287,26586,80185,71384,80131,71731,72631,595
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN763,656813,826854,553852,825844,006852,412857,036963,0861,028,9731,226,7441,264,9291,258,4281,304,5581,168,3961,094,177985,219990,2631,019,058953,522947,030
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |