| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 78,273 | 74,111 | 83,249 | 81,139 | 72,662 | 71,809 | 94,704 | 132,883 | 87,466 | 44,423 | 141,431 | 73,552 | 120,708 | 19,752 | 76,086 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | -555 | 555 | |||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 78,273 | 74,111 | 83,249 | 81,139 | 72,662 | 71,809 | 95,259 | 132,327 | 87,466 | 44,423 | 141,431 | 73,552 | 120,708 | 19,752 | 76,086 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 66,594 | 68,230 | 81,449 | 81,876 | 71,019 | 67,432 | 85,678 | 119,141 | 77,017 | 43,506 | 140,121 | 75,548 | 117,423 | 15,912 | 67,814 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 11,679 | 5,882 | 1,800 | -736 | 1,643 | 4,377 | 9,582 | 13,186 | 10,449 | 917 | 1,309 | -1,997 | 3,285 | 3,840 | 8,273 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 5 | 295 | 4 | 4 | 3 | 1 | 157 | 359 | 143 | 2 | 4 | 58 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 17 | 16 | 26 | 92 | 103 | 132 | 143 | 160 | 168 | 188 | 177 | 198 | |||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 17 | 16 | 92 | 103 | 132 | 143 | 160 | 168 | 177 | 198 | |||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 339 | 268 | 213 | 386 | 366 | 444 | 261 | 677 | 427 | 453 | 783 | 174 | 462 | 124 | 2,679 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,306 | 1,450 | 1,627 | 2,024 | 1,989 | 1,839 | 2,410 | 1,352 | 1,751 | 1,084 | 1,045 | 1,517 | 1,875 | 1,695 | 1,600 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,021 | 4,153 | 256 | -3,142 | -707 | 2,071 | 6,818 | 11,055 | 8,140 | -606 | -319 | -3,713 | 763 | 1,849 | 3,854 |
| 12. Thu nhập khác | 5 | 60 | 84 | -131 | 247 | 72 | 78 | -1,707 | 2,065 | 56 | 27 | 29 | |||
| 13. Chi phí khác | 2 | 7 | 3 | 1,562 | -127 | 135 | 4 | 60 | -1,875 | 1,900 | 81 | ||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3 | 60 | 77 | -3 | -1,562 | -3 | 112 | 68 | 17 | 168 | 165 | -25 | 27 | 29 | |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 9,023 | 4,212 | 333 | -3,146 | -2,269 | 2,071 | 6,815 | 11,167 | 8,208 | -589 | -151 | -3,549 | 738 | 1,875 | 3,883 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,031 | 280 | 16 | 282 | 2,236 | 997 | 74 | 233 | 388 | ||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,031 | 280 | 16 | 282 | 2,236 | 997 | 74 | 233 | 388 | ||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,992 | 3,932 | 333 | -3,146 | -2,286 | 1,789 | 4,579 | 11,167 | 7,211 | -589 | -151 | -3,549 | 665 | 1,642 | 3,495 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,992 | 3,932 | 333 | -3,146 | -2,286 | 1,789 | 4,579 | 11,167 | 7,211 | -589 | -151 | -3,549 | 665 | 1,642 | 3,495 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 148,860 | 151,143 | 150,661 | 165,461 | 153,792 | 157,236 | 167,456 | 264,228 | 254,128 | 172,111 | 174,564 | 170,142 | 127,444 | 124,775 | 130,468 | 88,732 | 59,026 | 60,313 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,940 | 5,555 | 2,223 | 5,983 | 2,417 | 1,403 | 831 | 7,986 | 1,489 | 6,662 | 752 | 4,468 | 21,867 | 3,695 | 31,901 | 24,491 | 3,020 | 10,873 |
| 1. Tiền | 1,940 | 5,555 | 2,223 | 5,983 | 2,417 | 1,403 | 831 | 7,986 | 1,489 | 6,662 | 752 | 4,468 | 21,867 | 3,695 | 31,901 | 2,491 | 3,020 | 10,873 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22,000 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | ||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | 1,002 | ||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 59,837 | 55,109 | 57,601 | 68,684 | 59,940 | 59,951 | 73,587 | 163,807 | 165,574 | 162,981 | 171,887 | 161,798 | 97,882 | 112,484 | 89,125 | 57,274 | 49,083 | 38,767 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 59,633 | 54,813 | 57,308 | 68,457 | 58,166 | 59,713 | 73,165 | 163,779 | 159,448 | 162,718 | 151,613 | 119,848 | 97,457 | 65,250 | 70,331 | 55,714 | 30,571 | 30,729 |
| 2. Trả trước cho người bán | 318 | 265 | 263 | 155 | 252 | 252 | 252 | 155 | 6,244 | 379 | 1,879 | 1,048 | 426 | 19,410 | 752 | 467 | 17,995 | 7,912 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 11,000 | 11,000 | ||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 42 | 185 | 185 | 226 | 1,677 | 118 | 303 | 6 | 15 | 1 | 7,513 | 30,088 | 27,824 | 18,042 | 1,093 | 517 | 126 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -155 | -155 | -155 | -155 | -155 | -132 | -132 | -132 | -132 | -117 | -117 | -186 | ||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 80,386 | 80,822 | 81,090 | 81,000 | 81,650 | 86,151 | 84,598 | 84,234 | 78,975 | 2,236 | 1,596 | 3,106 | 6,642 | 7,148 | 7,974 | 5,591 | 4,622 | 8,260 |
| 1. Hàng tồn kho | 80,386 | 80,822 | 81,090 | 81,000 | 81,650 | 86,151 | 84,598 | 84,234 | 78,975 | 2,236 | 1,596 | 3,106 | 6,642 | 7,148 | 7,974 | 5,591 | 4,622 | 8,260 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,695 | 8,655 | 8,745 | 8,791 | 8,783 | 8,728 | 8,439 | 8,201 | 8,090 | 233 | 329 | 770 | 1,053 | 1,449 | 1,468 | 1,376 | 2,301 | 2,413 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 202 | 153 | 143 | 201 | 284 | 129 | 83 | 33 | 60 | 31 | 28 | 56 | 92 | 59 | 47 | 77 | 366 | 88 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,493 | 8,501 | 8,602 | 8,591 | 8,499 | 8,600 | 8,356 | 8,168 | 8,031 | 201 | 301 | 713 | 961 | 1,390 | 1,422 | 1,299 | 1,935 | 2,325 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 26,404 | 26,889 | 27,165 | 26,377 | 28,221 | 29,551 | 31,485 | 28,572 | 29,170 | 30,796 | 32,767 | 35,465 | 39,232 | 40,696 | 39,723 | 40,965 | 47,425 | 43,805 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 20,865 | 21,056 | 22,253 | 21,297 | 22,763 | 24,251 | 25,748 | 26,689 | 26,867 | 28,327 | 29,912 | 32,296 | 35,772 | 37,647 | 37,986 | 40,539 | 46,594 | 42,704 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 20,054 | 20,222 | 21,395 | 20,416 | 21,858 | 23,323 | 24,796 | 25,714 | 25,868 | 27,305 | 28,866 | 31,211 | 34,641 | 36,471 | 36,765 | 39,301 | 45,188 | 41,195 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 811 | 834 | 857 | 881 | 904 | 928 | 952 | 975 | 999 | 1,022 | 1,046 | 1,086 | 1,131 | 1,176 | 1,221 | 1,238 | 1,405 | 1,508 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 188 | 925 | 14 | 14 | 467 | 73 | ||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 188 | 925 | 14 | 14 | 467 | 73 | ||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | |||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | 3,750 | |||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,601 | 1,158 | 1,149 | 1,317 | 1,709 | 1,550 | 1,987 | 1,883 | 2,303 | 2,469 | 2,855 | 3,168 | 3,460 | 2,583 | 1,664 | 426 | 831 | 1,102 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,601 | 1,158 | 1,149 | 1,317 | 1,709 | 1,550 | 1,987 | 1,883 | 2,303 | 2,469 | 2,855 | 3,168 | 3,460 | 2,583 | 1,664 | 426 | 831 | 1,102 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 175,264 | 178,032 | 177,827 | 191,838 | 182,014 | 186,787 | 198,941 | 292,800 | 283,298 | 202,908 | 207,331 | 205,607 | 166,676 | 165,472 | 170,191 | 129,696 | 106,451 | 104,118 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 21,608 | 32,248 | 23,975 | 38,319 | 25,289 | 26,677 | 40,620 | 138,939 | 140,800 | 61,610 | 65,445 | 63,570 | 20,657 | 20,116 | 26,478 | 33,421 | 21,051 | 23,349 |
| I. Nợ ngắn hạn | 20,821 | 31,198 | 23,975 | 38,319 | 25,289 | 26,677 | 40,257 | 137,475 | 139,337 | 57,946 | 61,781 | 59,906 | 16,993 | 14,252 | 20,613 | 27,556 | 12,985 | 23,349 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210 | 2,201 | 1,651 | 2,201 | 550 | 1,100 | 1,651 | 2,201 | 550 | 1,100 | 2,201 | 2,201 | ||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,218 | 16,620 | 15,674 | 28,040 | 15,004 | 11,969 | 25,126 | 121,426 | 124,996 | 51,847 | 59,204 | 55,150 | 5,591 | 3,326 | 6,160 | 12,464 | 1,908 | 7,310 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,905 | 10,412 | 13,941 | 10,770 | 4,888 | 1,033 | 1,883 | 7,316 | 7,788 | 10,278 | 10,057 | 8,074 | 15,130 | |||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,730 | 1,237 | 412 | 650 | 4,343 | 1,948 | 2,255 | 24 | 997 | 246 | 1,122 | 889 | 564 | 213 | 506 | |||
| 6. Phải trả người lao động | -919 | 188 | 210 | 1,081 | 1,289 | 1,424 | 1,642 | 1,726 | ||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,069 | 4,659 | 6 | 72 | 48 | 9 | 12 | 14 | ||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 10,708 | 11,423 | 7,621 | 6,691 | 6,665 | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 955 | 1,917 | 269 | 868 | 195 | 196 | 263 | 433 | 367 | 401 | 186 | 142 | 341 | 41 | 545 | 532 | 575 | 402 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 788 | 1,050 | 363 | 1,463 | 1,463 | 3,664 | 3,664 | 3,664 | 3,664 | 5,865 | 5,865 | 5,865 | 8,066 | |||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 788 | 1,050 | 363 | 1,463 | 1,463 | 3,664 | 3,664 | 3,664 | 3,664 | 5,865 | 5,865 | 5,865 | 8,066 | |||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 153,656 | 145,784 | 153,851 | 153,518 | 156,725 | 160,110 | 158,321 | 153,862 | 142,498 | 141,297 | 141,886 | 142,037 | 146,020 | 145,355 | 143,713 | 96,276 | 85,400 | 80,770 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 153,656 | 145,784 | 153,851 | 153,518 | 156,725 | 160,110 | 158,321 | 153,862 | 142,498 | 141,297 | 141,886 | 142,037 | 146,020 | 145,355 | 143,713 | 96,276 | 85,400 | 80,770 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | -150 | ||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 2,586 | |||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 31,220 | 23,348 | 31,416 | 31,083 | 34,289 | 37,674 | 35,885 | 31,426 | 20,062 | 18,862 | 19,450 | 22,187 | 26,020 | 25,355 | 23,713 | 16,276 | 5,400 | 770 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 175,264 | 178,032 | 177,827 | 191,838 | 182,014 | 186,787 | 198,941 | 292,800 | 283,298 | 202,908 | 207,331 | 205,607 | 166,676 | 165,472 | 170,191 | 129,696 | 106,451 | 104,118 |