Tổng Công ty May 10 - CTCP (m10)

22.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,286,9581,309,5931,158,7151,255,8271,306,3821,361,526892,5031,099,7891,104,0561,139,0621,015,408881,2121,084,9461,381,7371,225,655856,3661,038,381996,378711,187722,024
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1812213,45210740517935237581836610140155
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,286,9401,309,5931,158,7151,255,8151,306,3791,361,526879,0511,099,6821,103,6501,138,8831,015,408881,1761,084,7091,381,7371,225,597856,1821,038,315996,368711,047721,869
4. Giá vốn hàng bán1,111,9841,170,3151,050,8891,138,7391,143,0041,207,301760,631981,347995,8501,020,995912,793772,852927,9751,261,4181,102,226761,158912,575895,283620,833629,881
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)174,956139,278107,826117,077163,375154,225118,420118,335107,800117,888102,615108,324156,734120,319123,37195,024125,741101,08490,21491,988
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,01520,99931,77834,19044,67619,69428,38328,07237,58326,18424,93225,35156,82432,30416,88913,82416,15710,35911,2036,657
7. Chi phí tài chính23,20111,32215,97423,64623,93228,06721,06313,98524,64727,73015,96525,28352,67127,69219,0029,5968,16710,3615,8414,780
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,0916,9256,9665,8096,7525,9987,8997,6168,1608,2888,0167,9258,0135,0473,2492,7913,1923,6973,4842,791
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng86,71260,20752,24254,97469,24747,43634,93441,73650,74536,31037,28734,80246,40742,83337,75331,10234,90640,39438,48338,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,98028,33728,30729,36975,63259,39664,21953,39942,13542,40047,86045,49856,46151,89950,74640,38267,90741,77341,42532,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,07860,41043,08043,27939,24039,01926,58737,28727,85737,63326,43628,09258,01830,19932,75927,76930,91718,91515,66922,459
12. Thu nhập khác1,3131995,7214621,0262945151182,6019951673901,4333221,6091614353963,102287
13. Chi phí khác1,6262,3341,3081,8217185114651,376118129-455351,03165939113365520
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-312-2,1364,413-1,359309-21749-1,2582,483866212-1454022576701604223932,447267
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64,76558,27547,49341,92039,54938,80226,63736,02830,34038,49926,64727,94858,42030,45733,42927,92931,33919,30818,11622,726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,7719,8187,2906,49719,7066,90610,2156,3974,2006,9394,3904,6909,6985,5196,1135,0735,0273,4243,2803,867
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,7719,8187,2906,49719,7066,90610,2156,3974,2006,9394,3904,6909,6985,5196,1135,0735,0273,4243,2803,867
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,99448,45740,20235,42319,84331,89616,42129,63126,14031,55922,25723,25848,72224,93827,31522,85626,31215,88414,83618,859
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,99448,45740,20235,42319,84331,89616,42129,63126,14031,55922,25723,25848,72224,93827,31522,85626,31215,88414,83518,859

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,099,2711,918,1551,907,9171,734,1042,059,9382,046,9202,018,5501,720,3071,788,6371,751,2721,755,8261,599,1361,731,4841,814,4581,796,3261,519,9591,496,9241,535,4211,462,5921,231,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền101,985147,062145,884203,102231,856165,82797,422218,076152,062252,408126,225246,142285,029347,66325,27942,21638,11649,09923,20038,786
1. Tiền99,981143,057142,882201,101153,051148,62495,421215,873101,187248,031122,369242,342278,929343,88320,13537,59835,70848,39723,00038,786
2. Các khoản tương đương tiền2,0044,0043,0022,00178,80517,2032,0012,20250,8754,3773,8573,8006,1003,7805,1434,6182,408702200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn436,535449,253395,081367,193408,392402,592280,067282,000302,163260,748254,085202,000102,00050,00035,00065,00065,00065,00095,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn436,535449,253395,081367,193408,392402,592280,067282,000302,163260,748254,085202,000102,00050,00035,00065,00065,00065,00095,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn552,393570,720552,427547,005543,321692,937683,192563,155537,763529,500505,304349,002451,666579,431689,566486,624514,208679,508471,534481,285
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng598,951630,089615,406592,436607,550696,613670,287518,501505,379487,211477,833296,715407,215524,212593,568394,550471,300596,009408,051414,203
2. Trả trước cho người bán31,54042,81331,02652,08530,62436,26219,33624,2825,62510,1096,89812,6306,33332,87121,66119,17923,89848,80629,01527,685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn50,00050,0008,6008,6008,600
6. Phải thu ngắn hạn khác13,8168,56916,74611,49614,15919,21121,50320,37226,75932,18020,57439,65738,11822,61227,83723,90320,29927,09926,87431,803
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-91,914-110,751-110,751-109,012-109,012-59,148-27,933-264-3,500-1,008-1,288-1,006-1,006-1,006
IV. Tổng hàng tồn kho898,041662,970697,642523,247797,656721,387902,694613,344746,548655,697815,061723,543818,707750,5631,001,425903,880849,509694,580866,564596,278
1. Hàng tồn kho902,149670,386705,058527,245801,654729,983911,290620,547753,751662,273821,638730,119825,284758,6531,008,678918,660863,484703,377875,362618,439
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,109-7,416-7,416-3,998-3,998-8,596-8,596-7,203-7,203-6,576-6,576-6,576-6,576-8,090-7,254-14,780-13,975-8,797-8,797-22,161
V. Tài sản ngắn hạn khác110,31888,150116,88293,55678,71464,17755,17543,73350,10152,91955,15078,44874,08186,80080,05752,23830,09147,23436,29520,452
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,9854,3533,9595,1534,9465,3975,0554,8725,7885,5694,5704,7575,4546,3035,4253,7075,8085,8913,6714,076
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ103,32183,797112,92388,40371,26958,77948,72538,74741,81847,35050,58073,69168,39380,49774,63248,53124,22341,34332,62416,375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước112,4991,3951142,49523359
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn654,076624,971612,293553,277559,640492,739485,668483,378501,049510,666543,221543,933562,577524,306488,455474,194423,725377,302360,386374,062
I. Các khoản phải thu dài hạn8,7318,5137,3517,5128,25110,98913,3178,8268,0968,98627,2978,5468,26927,70026,63426,10526,44727,00526,04825,968
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8,7318,5137,3517,5128,25110,98913,3178,8268,0968,98627,2978,5468,26927,70026,63426,10526,44727,00526,04825,968
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định577,754565,762551,824425,218434,081432,423428,469434,442450,385460,695471,179488,095501,817451,687419,235338,882301,363278,890259,281272,719
1. Tài sản cố định hữu hình576,054563,947550,310423,799433,016431,615427,132432,664448,168458,982468,636484,715497,600447,124414,325333,626295,760272,940252,985266,061
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,7001,8151,5141,4191,0658081,3371,7772,2171,7132,5423,3804,2174,5634,9105,2565,6035,9496,2966,658
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,4826,23711,83582,12376,4867,9566,7922,9581,3681,04191183458138851384,50471,25847,25749,57547,741
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,4826,23711,83582,12376,4867,9566,7922,9581,3681,04191183458138851384,50471,25847,25749,57547,741
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,10944,45841,28338,42340,82241,37137,09037,15341,19939,94443,83446,45851,91044,53042,07324,70324,65724,15025,48227,635
1. Chi phí trả trước dài hạn57,10944,45841,28338,42340,82241,37137,09037,15341,19939,94443,83446,45851,91044,53042,07324,70324,65724,15025,48227,635
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,862
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,069,2891,913,0611,937,8991,714,5292,050,3991,990,3231,986,7771,671,3311,755,2131,774,0981,842,7651,629,6141,803,8741,897,2981,868,2631,555,9551,503,3801,523,2971,449,4361,191,887
I. Nợ ngắn hạn1,871,9511,702,2621,767,1661,518,8361,904,8341,823,1651,855,7541,509,3581,599,3711,583,7821,652,0761,405,9771,607,1221,693,9461,703,6711,376,8181,393,0181,373,8321,350,1671,057,764
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn564,861549,923581,201600,688567,374621,868654,876633,220566,938523,391541,020572,999538,422614,447597,150474,598340,003584,464596,036384,985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn770,504589,789705,207525,319810,894712,693746,719467,694569,466576,319664,196451,846599,252581,822732,971631,134681,518459,653437,386411,712
4. Người mua trả tiền trước17,57241,20135,64327,99119,64426,24221,59814,91613,68437,31440,64634,85931,30047,11840,16322,22531,38225,71136,22323,078
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,91443,54725,9409,39643,12230,71114,63216,4589,64633,80022,96012,27314,60931,76219,42813,28913,45229,57919,9809,099
6. Phải trả người lao động385,289324,959280,769247,630342,989317,096298,895273,865349,833311,347298,985274,792367,022326,578248,983190,574281,669212,624212,171200,544
7. Chi phí phải trả ngắn hạn414,5067753,1395651023251,3245730,0351,07121926411,440467141
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn53,0572,46840121515151264766791663058197
11. Phải trả ngắn hạn khác6,9308,71236,81124,96434,58436,25937,29833,09819,92628,2879,7358,5145,8759,34910,8987,0996,56311,8549,0436,441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn38,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi87,87791,07294,62082,80186,21878,27778,58269,52769,76172,87273,20950,63950,64252,78752,94037,60138,47838,80221,567
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn197,338210,799170,733195,693145,565167,158131,024161,973155,841190,316190,690223,637196,752203,352164,592179,136110,362149,46499,269134,123
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,4212,3112,3112,3112,26121,58616,31521,59121,60023,59323,59330,43830,44724,46324,46632,25732,26832,31221,64337,258
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn173,844196,780156,646181,538131,392141,024109,936135,386129,021161,179161,179186,907159,793170,880131,800138,23069,061105,68265,83984,734
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn11,788
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ21,07411,70911,77711,84511,9134,5494,7724,9965,2205,5445,9186,2926,5118,0098,3268,6499,03311,47112,131
B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852569,179549,336517,441532,354534,473487,841456,282513,454490,187441,465416,518438,198417,269389,427373,543413,975
I. Vốn chủ sở hữu684,058630,065582,310572,852569,179549,336517,441532,354534,473487,841456,282513,454490,187441,465416,518438,198417,269389,427373,543413,975
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu317,510317,510317,510317,510317,510317,510317,510317,510317,510302,400302,400302,400302,400302,400302,400302,400302,400302,400302,400302,400
2. Thặng dư vốn cổ phần5,3825,3825,3825,3825,3825,3825,3825,3825,382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển180,974180,974180,974146,281146,281146,281146,281105,097105,097105,097105,09756,03756,03756,03756,03733,53133,05533,05533,05523,199
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối180,195126,20177,744102,97899,30679,46347,567103,664105,78479,64448,084154,317131,05082,32857,381101,56681,11453,27137,38787,676
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp702
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát702702702702702702702702702702702702702702702703702
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,753,3482,543,1262,520,2102,287,3812,619,5792,539,6592,504,2182,203,6852,289,6862,261,9392,299,0472,143,0692,294,0612,338,7632,284,7811,994,1521,920,6491,912,7231,822,9781,605,862
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |