CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông (mth)

23.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,500156,299104,140107,724117,158104,785
4. Giá vốn hàng bán137,613133,66784,08786,101103,94793,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,88622,63120,05221,62313,21111,126
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2481,9541,1622,7601,9991,367
7. Chi phí tài chính6188
-Trong đó: Chi phí lãi vay6188
9. Chi phí bán hàng187187186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,73910,08010,35314,4498,47710,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,39514,50510,6739,7486,5412,019
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,31413,8089,9798,6625,5292,735
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,19410,7148,5147,3104,2131,992
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,22310,7818,5147,3104,2131,992

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |