CTCP Môi trường Đô thị Hà Đông (mth)

26.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,500156,299104,140107,724117,158104,785
2. Các khoản giảm trừ doanh thu404
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,500156,299104,140107,724117,158104,381
4. Giá vốn hàng bán137,613133,66784,08786,101103,94793,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,88622,63120,05221,62313,21111,126
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2481,9541,1622,7601,9991,367
7. Chi phí tài chính6188
-Trong đó: Chi phí lãi vay6188
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng187187186
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,73910,08010,35314,4498,47710,287
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,39514,50510,6739,7486,5412,019
12. Thu nhập khác151306172,437
13. Chi phí khác1,2326976941,1151,6291,721
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,081-697-694-1,085-1,012716
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,31413,8089,9798,6625,5292,735
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,1203,0941,4651,3521,316743
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,1203,0941,4651,3521,316743
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,19410,7148,5147,3104,2131,992
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-29-68
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,22310,7818,5147,3104,2131,992

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |