CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương (mvc)

16.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh600,921557,761525,677304,526513,186814,612744,167692,353401,786
4. Giá vốn hàng bán478,018442,602400,865257,763458,806718,286692,903572,844337,940
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)122,903115,159124,81246,76354,38096,32651,264119,50963,846
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,87225,48925,49431,17264,63865,818156,83582,31289,682
7. Chi phí tài chính11,70417,76831,89672,53510,7357,8719,54716,4253,123
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,61017,76810,565133,32810,7357,87011,19214,7803,446
9. Chi phí bán hàng28,26820,50020,18812,91211,07615,78612,3659,5855,005
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,60629,69425,92720,83724,01620,21233,74332,78219,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,10083,06289,440-28,35073,191118,275152,443143,030126,084
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,77585,73092,686-26,76476,681118,190151,669143,576128,078
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)85,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)85,33371,62786,405-26,76469,714103,539147,748124,043114,121

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn691,448658,541697,234552,816494,124488,294476,722609,154919,783631,652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,77748,51683,33754,22763,06346,03189,50262,25117,30148,855
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn222,126188,198206,259163,373176,757223,164129,688211,306461,178432,685
III. Các khoản phải thu ngắn hạn186,139242,310275,673179,42189,803112,840164,648266,214349,31265,164
IV. Tổng hàng tồn kho211,315170,749127,330148,995161,602106,25886,92969,08091,41484,927
V. Tài sản ngắn hạn khác10,0918,7684,6346,7992,8985,95630457722
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn838,195814,449770,787896,2781,004,9161,025,5231,030,731840,199755,128606,285
I. Các khoản phải thu dài hạn7,4887,0136,70854,585102,533102,115100,822621542418
II. Tài sản cố định205,829163,296162,167177,261193,639227,400245,340171,518187,388208,858
III. Bất động sản đầu tư3,6064,1364,6795,2415,8026,4186,8185,8086,3603,216
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,59263,32843,4921113,30116,17248,300125,24644,056879
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn333,215325,877310,815419,814462,320462,010475,070446,232443,877297,757
VI. Tổng tài sản dài hạn khác252,466250,799242,925239,366227,322211,409154,38190,77372,90495,157
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,529,6431,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,9111,237,938
A. Nợ phải trả308,456287,143325,680334,694357,876356,080363,936320,300608,737214,791
I. Nợ ngắn hạn305,402284,833323,531332,894356,619354,836362,903319,307608,275214,641
II. Nợ dài hạn3,0542,3112,1491,8011,2571,2451,033993462150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,221,1871,185,8471,142,3411,114,4001,141,1641,157,7371,143,5171,129,0531,066,1741,023,146
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,529,6431,472,9901,468,0211,449,0941,499,0401,513,8171,507,4531,449,3531,674,9111,237,938
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |