CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (nbt)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh241,934242,337225,760215,478206,497193,216195,955169,256157,695128,92495,32792,49688,12474,56364,053
4. Giá vốn hàng bán81,79089,02083,36876,98383,10059,49152,34246,22046,35944,00229,97626,39432,45028,64926,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,144153,316142,392138,493123,396133,725143,612123,035111,33684,91865,34666,10255,66345,91337,124
6. Doanh thu hoạt động tài chính7642021877171,5613,9732,9152,3391,2517855701,1771,2121,0912,835
7. Chi phí tài chính5,4126,4824,4564,1445,0826,0377,3708,71810,0336,6995,1757,1087,4848,2704,476
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4126,4824,4564,1445,0826,0377,3708,71810,0336,6995,1757,1087,4848,2704,449
9. Chi phí bán hàng63,69956,05853,18850,85545,81350,15354,07448,03450,30742,30727,05628,79222,78918,77517,133
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,80021,53219,33718,73518,02516,99315,91614,84711,63511,6189,4447,6727,9936,9115,528
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,99669,44765,59865,47656,03764,51569,16753,77640,61225,07924,24123,70718,60913,04812,821
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,91469,74066,85865,80256,76664,34569,99952,93840,73225,14624,10323,14818,83312,98312,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,19318,80318,10714,2819,8409,921
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,00557,77855,39254,56646,83758,51561,17346,29935,68120,19318,80318,10714,2819,8409,921

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |