| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 155,132 | 2,176 | | | | | | |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 322 | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 154,810 | 2,176 | | | | | | |
| 4. Giá vốn hàng bán | 346,275 | 19,936 | | | | | | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -191,465 | -17,760 | | | | | | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 32,330 | 15,021 | | 4,779 | 321 | 28,562 | 42,373 | 16,787 |
| 7. Chi phí tài chính | 278,327 | 8,083 | | | | | | 2,168 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 123,476 | 3,232 | | | | | | 2,168 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 21,207 | 446 | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 44,714 | 6,037 | 6,745 | 6,753 | 1,841 | 16,671 | 17,732 | 20,953 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -503,384 | -17,304 | -6,745 | -1,974 | -1,520 | 11,891 | 24,641 | -6,333 |
| 12. Thu nhập khác | 233 | | | 311 | | 2,073 | | 13 |
| 13. Chi phí khác | 1,539 | 4 | 55 | 2,604 | 495 | 23 | | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,306 | -4 | -55 | -2,293 | -495 | 2,050 | | 13 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -504,691 | -17,308 | -6,799 | -4,267 | -2,015 | 13,941 | 24,641 | -6,321 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | | | 1,329 | 1,345 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | | | 1,329 | 1,345 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -504,691 | -17,308 | -6,799 | -4,267 | -2,015 | 13,941 | 23,312 | -7,666 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -504,691 | -17,308 | -6,799 | -4,267 | -2,015 | 13,941 | 23,312 | -7,666 |