| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 3 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 82,810 | 43,006 | 15,374 | 13,941 | 2,176 | |||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 69 | 254 | ||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 82,810 | 43,006 | 15,305 | 13,688 | 2,176 | |||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 112,432 | 95,489 | 71,509 | 66,844 | 19,936 | |||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -29,622 | -52,483 | -56,204 | -53,156 | -17,760 | |||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 10,307 | 12,790 | 6,711 | 2,522 | 10,544 | 4,477 | 3,329 | 321 | 3,448 | |||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 79,440 | 74,881 | 61,196 | 62,810 | 3,232 | 4,850 | ||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 123,476 | |||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 12,643 | 3,819 | 2,813 | 1,933 | 446 | |||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,111 | 12,862 | 10,301 | 7,441 | 2,363 | 628 | 1,551 | 1,495 | 1,835 | 1,658 | 1,825 | 1,426 | 2,378 | 2,023 | 1,025 | 422 | 582 | 333 | 395 | 3,271 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -125,510 | -131,254 | -123,803 | -122,818 | -23,801 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,426 | 952 | -2,023 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 12. Thu nhập khác | 18 | 1 | 215 | 311 | ||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 173 | 38 | 1,328 | 1 | 4 | 55 | 2,604 | |||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -155 | -37 | -1,328 | 214 | -4 | -55 | 311 | -2,604 | ||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | ||||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | ||||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -125,665 | -131,291 | -125,131 | -122,604 | -23,805 | 9,916 | -1,924 | -1,495 | -1,835 | -1,658 | -1,825 | -1,481 | 1,262 | -4,626 | -1,025 | -422 | -582 | -333 | -74 | 177 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,097,104 | 2,929,733 | 1,529,543 | 1,299,637 | 744,279 | 771,175 | 430,759 | 527,598 | 538,432 | 572,534 | 693,137 | 830,115 | 766,755 | 59,953 | 60,039 | 61,351 | 61,118 | 63,965 | 66,184 | 53,082 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 612,909 | 2,039,832 | 460,792 | 539,764 | 276,599 | 164,474 | 54,519 | 74,716 | 103,248 | 88,041 | 96,204 | 110,133 | 635,549 | 54,880 | 55,709 | 56,227 | 56,633 | 58,870 | 60,842 | 46,752 |
| 1. Tiền | 5,789 | 13,262 | 3,672 | 329,825 | 2,660 | 354 | 399 | 596 | 1,628 | 1,921 | 2,084 | 6,013 | 1,429 | 760 | 1,589 | 2,107 | 2,513 | 4,750 | 6,722 | 1,632 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 607,120 | 2,026,570 | 457,120 | 209,939 | 273,939 | 164,120 | 54,120 | 74,120 | 101,620 | 86,120 | 94,120 | 104,120 | 634,120 | 54,120 | 54,120 | 54,120 | 54,120 | 54,120 | 54,120 | 45,120 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,225,776 | 705,157 | 980,920 | 720,728 | 445,759 | 600,133 | 292,014 | 448,443 | 430,822 | 480,320 | 592,540 | 668,418 | 75,918 | 2,843 | 2,348 | 3,628 | 3,041 | 3,652 | 3,942 | 5,746 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 62,705 | 22,619 | 14,225 | 9,769 | 179 | |||||||||||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 951,662 | 475,388 | 744,528 | 687,057 | 442,443 | 474,468 | 267,033 | 414,163 | 417,696 | 430,692 | 521,249 | 610,226 | 75,225 | 2,353 | 1,864 | 3,166 | 2,642 | 2,681 | 2,951 | 5,302 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 196,000 | 196,000 | 216,000 | 20,000 | 7,300 | 10,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 15,409 | 11,150 | 6,166 | 3,901 | 3,137 | 118,365 | 14,981 | 14,279 | 13,126 | 29,628 | 51,291 | 58,192 | 693 | 490 | 484 | 462 | 399 | 971 | 991 | 444 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,048 | 1,896 | 1,912 | 394 | 141 | |||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 2,048 | 1,896 | 1,912 | 394 | 141 | |||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 256,371 | 182,848 | 85,920 | 38,752 | 21,779 | 6,569 | 84,226 | 4,439 | 4,362 | 4,173 | 4,394 | 51,565 | 55,289 | 2,229 | 1,982 | 1,496 | 1,444 | 1,442 | 1,400 | 584 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,877 | 6,271 | 3,160 | 3,201 | 5 | 22 | 29 | 64 | 122 | 151 | 216 | 182 | 219 | 214 | 39 | 57 | 28 | 46 | 63 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 247,436 | 176,519 | 82,727 | 35,518 | 21,742 | 6,513 | 84,164 | 4,217 | 4,208 | 3,989 | 4,140 | 51,283 | 55,037 | 1,982 | 1,906 | 1,354 | 1,338 | 1,307 | 1,239 | 551 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 58 | 58 | 33 | 33 | 33 | 33 | 33 | 159 | 33 | 33 | 38 | 100 | 33 | 33 | 37 | 85 | 78 | 90 | 98 | 33 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 9,098,825 | 8,160,244 | 6,961,928 | 6,377,586 | 6,376,630 | 5,920,849 | 5,347,987 | 4,113,360 | 3,898,402 | 3,691,073 | 3,308,830 | 2,753,867 | 2,397,797 | 1,712,332 | 1,706,334 | 1,534,150 | 1,532,114 | 1,528,930 | 1,525,894 | 1,223,387 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,058 | 4,058 | 3,938 | 3,878 | 3,878 | 3,883 | 3,883 | 3,883 | 3,883 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,871 | 3,871 | 3,871 | 3,871 | 3,871 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 3,871 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 4,058 | 4,058 | 3,938 | 3,878 | 3,878 | 3,883 | 3,883 | 3,883 | 3,883 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,873 | 3,871 | 3,871 | 3,871 | 3,871 | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 4,017,118 | 4,048,061 | 3,993,304 | 4,024,261 | 4,059,319 | 4,459 | 4,593 | 4,728 | 4,971 | 5,268 | 5,565 | 5,862 | 6,160 | 6,457 | 6,754 | 4,833 | 5,061 | 5,290 | 5,518 | 2,104 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,987,492 | 4,017,956 | 3,965,006 | 3,995,599 | 4,030,293 | 4,459 | 4,593 | 4,728 | 4,971 | 5,268 | 5,565 | 5,862 | 6,160 | 6,457 | 6,754 | 4,833 | 5,061 | 5,290 | 5,518 | 2,104 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 29,626 | 30,105 | 28,298 | 28,662 | 29,026 | |||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,070,835 | 4,102,247 | 2,957,534 | 2,345,321 | 2,309,267 | 5,912,507 | 5,339,510 | 4,104,749 | 3,889,548 | 3,681,932 | 3,299,391 | 2,744,131 | 2,387,764 | 1,702,002 | 1,695,530 | 1,525,446 | 1,523,182 | 1,519,769 | 1,516,505 | 1,217,412 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,070,835 | 4,102,247 | 2,957,534 | 2,345,321 | 2,309,267 | 5,912,507 | 5,339,510 | 4,104,749 | 3,889,548 | 3,681,932 | 3,299,391 | 2,744,131 | 2,387,764 | 1,702,002 | 1,695,530 | 1,525,446 | 1,523,182 | 1,519,769 | 1,516,505 | 1,217,412 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | ||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | -8,000 | ||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,814 | 5,878 | 7,152 | 4,126 | 4,165 | 177 | ||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 6,814 | 5,878 | 7,152 | 4,126 | 4,165 | 177 | ||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11,195,930 | 11,089,977 | 8,491,471 | 7,677,223 | 7,120,908 | 6,692,024 | 5,778,746 | 4,640,958 | 4,436,835 | 4,263,607 | 4,001,968 | 3,583,982 | 3,164,552 | 1,772,285 | 1,766,373 | 1,595,501 | 1,593,233 | 1,592,894 | 1,592,079 | 1,276,469 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 9,244,815 | 9,013,197 | 6,283,401 | 5,344,022 | 4,665,103 | 4,212,304 | 3,692,888 | 2,553,176 | 2,347,557 | 2,172,494 | 1,909,197 | 1,489,387 | 1,069,826 | 257,915 | 247,377 | 75,480 | 72,790 | 71,872 | 70,723 | 165,945 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,102,168 | 3,653,738 | 1,189,627 | 830,189 | 547,322 | 296,487 | 409,368 | 1,233,110 | 1,199,620 | 1,125,420 | 1,134,637 | 1,101,970 | 1,069,826 | 257,915 | 247,377 | 75,480 | 72,790 | 71,872 | 70,723 | 165,945 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 460,796 | 498,702 | 227,950 | 190,814 | 273,410 | 259,200 | 126,100 | 123,000 | 123,000 | 229,810 | 222,000 | 56,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 148,631 | ||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 781,928 | 736,152 | 47,115 | 10,855 | 12,439 | 5,451 | 257,645 | 1,608 | 2,363 | 2,128 | 2,963 | 1,272 | 146 | 133 | 2,629 | 156 | 133 | 133 | 133 | 133 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 51 | 38 | 14 | |||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,380 | 2,969 | 2,175 | 982 | 994 | 416 | 306 | 223 | 103 | 118 | 55 | 52 | 149 | |||||||
| 6. Phải trả người lao động | 24,572 | 9,377 | 7,496 | 5,474 | 6,641 | 2,781 | 2,036 | 857 | 1,193 | 538 | 503 | 490 | 391 | 496 | 438 | 475 | 295 | 304 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60,226 | 60,058 | 60,173 | 59,870 | 218,769 | |||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,771,534 | 2,345,610 | 843,840 | 561,201 | 34,029 | 27,599 | 22,235 | 1,106,338 | 1,071,787 | 1,121,449 | 1,129,968 | 1,098,988 | 1,067,609 | 25,776 | 20,652 | 17,178 | 15,947 | 14,706 | 13,459 | 15,138 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 680 | 832 | 864 | 993 | 1,040 | 1,040 | 1,047 | 1,083 | 1,173 | 1,188 | 1,202 | 1,221 | 1,626 | 1,648 | 1,659 | 1,672 | 1,710 | 1,737 | 1,827 | 1,893 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 5,142,648 | 5,359,459 | 5,093,774 | 4,513,833 | 4,117,781 | 3,915,816 | 3,283,520 | 1,320,066 | 1,147,937 | 1,047,074 | 774,560 | 387,416 | ||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 16,828 | 1,148,013 | 1,178,584 | 1,148,352 | 1,117,781 | 1,148,352 | 1,117,102 | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,125,819 | 4,211,447 | 3,915,190 | 3,365,481 | 3,000,000 | 2,767,464 | 2,166,418 | 1,320,066 | 1,147,937 | 1,047,074 | 774,560 | 387,416 | ||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,951,114 | 2,076,779 | 2,208,070 | 2,333,201 | 2,455,805 | 2,479,720 | 2,085,858 | 2,087,782 | 2,089,277 | 2,091,113 | 2,092,771 | 2,094,596 | 2,094,726 | 1,514,369 | 1,518,996 | 1,520,021 | 1,520,443 | 1,521,022 | 1,521,356 | 1,110,524 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,951,114 | 2,076,779 | 2,208,070 | 2,333,201 | 2,455,805 | 2,479,720 | 2,085,858 | 2,087,782 | 2,089,277 | 2,091,113 | 2,092,771 | 2,094,596 | 2,094,726 | 1,514,369 | 1,518,996 | 1,520,021 | 1,520,443 | 1,521,022 | 1,521,356 | 1,110,524 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,320,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 2,000,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,500,000 | 1,100,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 155,671 | 155,671 | 155,671 | 155,671 | 155,671 | 155,781 | 91,835 | 91,835 | 91,835 | 91,835 | 91,835 | 91,835 | 91,934 | 11,934 | 11,934 | 11,934 | 11,934 | 11,934 | 11,934 | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 | 9,286 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 | 2,070 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -535,912 | -410,247 | -278,956 | -153,826 | -31,222 | -7,417 | -17,333 | -15,408 | -13,913 | -12,078 | -10,420 | -8,595 | -8,564 | -8,920 | -4,294 | -3,269 | -2,847 | -2,267 | -1,934 | -831 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11,195,930 | 11,089,977 | 8,491,471 | 7,677,223 | 7,120,908 | 6,692,024 | 5,778,746 | 4,640,958 | 4,436,835 | 4,263,607 | 4,001,968 | 3,583,982 | 3,164,552 | 1,772,285 | 1,766,373 | 1,595,501 | 1,593,233 | 1,592,894 | 1,592,079 | 1,276,469 |