| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 10,170 | 20,062 | 6,871 | -513 | 460 | 1,521 | -1,566 | 12,139 | 6,587 | 6,051 | 1,498 | 192 | 163 | 661 | -975 | 2,084 | 2,130 | 1,527 | 4,224 | 2,105 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 8,439 | 7,087 | 5,909 | 579 | 835 | 314 | 1,114 | 3,372 | 7,616 | 2,757 | 521 | 123 | 209 | 723 | 930 | 1,557 | 2,859 | 1,767 | 1,501 | 1,824 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 1,373 | 12,743 | 894 | -1,389 | -701 | 1,121 | -2,829 | 8,755 | -1,200 | 3,273 | 884 | 32 | -152 | -176 | -1,969 | 470 | -788 | -438 | 2,662 | 194 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 358 | 233 | 68 | 298 | 326 | 86 | 148 | 12 | 172 | 21 | 94 | 37 | 106 | 114 | 64 | 57 | 58 | 197 | 60 | 88 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 13,985 | 13,620 | 13,616 | 10,918 | 10,895 | 9,449 | 8,022 | 8,971 | 15,139 | 15,540 | 20,211 | 22,223 | 18,359 | 11,900 | 10,450 | 9,280 | 6,924 | 6,149 | 5,126 | 5,809 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 95,106 | 89,786 | 81,305 | 71,029 | 62,564 | 64,117 | 71,346 | 80,507 | 84,542 | 88,972 | 78,125 | 62,636 | 57,932 | 75,714 | 73,523 | 82,721 | 83,463 | 51,787 | 50,626 | 43,916 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 58,379 | 61,292 | 36,053 | 28,181 | 29,227 | 31,240 | 40,536 | 44,492 | 41,957 | 48,634 | 34,432 | 25,655 | 36,766 | 41,947 | 43,408 | 66,186 | 79,150 | 49,437 | 55,503 | 41,118 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 50 | |||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 182 | 55 | 33 | 123 | 45 | 170 | 220 | 37 | 56 | 203 | 165 | |||||||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 841 | 819 | 1,240 | 2,007 | 1,911 | 2,121 | 1,876 | 1,541 | 1,605 | 1,641 | 1,310 | 1,246 | 1,367 | 905 | 939 | 767 | 847 | 620 | 625 | 459 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 1,882 | 1,482 | 481 | 399 | 556 | 333 | 340 | 537 | 205 | 215 | 214 | 212 | 171 | 300 | 224 | 263 | 565 | 273 | 268 | 404 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 180,364 | 187,243 | 139,620 | 112,021 | 105,613 | 108,780 | 120,587 | 148,187 | 150,034 | 161,054 | 135,789 | 112,163 | 114,881 | 131,473 | 127,740 | 161,522 | 173,166 | 109,849 | 116,574 | 93,975 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 9,204 | 7,236 | 6,125 | 1,196 | 725 | 154 | 883 | 401 | 4,235 | 5,261 | 510 | -133 | 556 | 476 | 3,818 | 927 | 1,088 | 1,115 | 578 | 1,479 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 8,665 | 5,698 | 6,943 | 620 | 530 | 576 | 325 | 1,132 | 6,631 | 2,813 | 275 | 57 | 1,096 | 1,119 | 2,238 | 810 | 886 | 1,103 | 606 | 1,460 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 539 | 1,537 | -818 | 576 | 195 | -423 | 748 | -731 | -2,396 | 2,449 | 188 | -191 | -540 | -643 | 1,580 | 117 | 201 | 12 | -28 | 20 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | -189 | 48 | ||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 1 | |||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 4,801 | 6,655 | 6,544 | 6,510 | 6,655 | 2,223 | 2,001 | 6,824 | -500 | |||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 1,378 | 1,968 | 1,821 | 1,186 | 927 | 1,125 | 1,178 | 1,214 | 943 | 798 | 720 | 715 | 434 | 501 | 515 | 829 | 420 | 417 | 460 | 484 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 56,883 | 56,996 | 39,798 | 34,316 | 35,280 | 38,833 | 45,507 | 47,157 | 45,261 | 51,071 | 39,891 | 32,641 | 38,347 | 44,537 | 46,681 | 59,319 | 71,513 | 45,728 | 48,916 | 40,478 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 368 | 349 | 466 | 372 | 201 | 349 | 359 | 238 | 232 | 317 | 237 | 370 | 402 | 516 | 519 | 422 | 420 | 382 | 449 | 405 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 1,044 | 1,020 | 1,361 | 2,107 | 2,012 | 2,209 | 1,980 | 1,706 | 1,761 | 1,832 | 1,463 | 1,333 | 1,502 | 1,021 | 1,059 | 932 | 1,051 | 769 | 792 | 605 |
| 2.12. Chi phí khác | 199 | -157 | 287 | -360 | -95 | 977 | 97 | 437 | -733 | -147 | -42 | 362 | 1,767 | -564 | -202 | 138 | -187 | -1,273 | -939 | -471 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 69,077 | 67,412 | 49,857 | 38,816 | 39,051 | 48,449 | 56,660 | 57,696 | 58,208 | 65,787 | 45,003 | 37,289 | 49,832 | 46,486 | 51,891 | 62,568 | 74,304 | 47,137 | 50,255 | 42,981 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 16,243 | 20,477 | 6,402 | 13,226 | 6,672 | 3,071 | 8,869 | 6,560 | 30,197 | 4,590 | 4,583 | 25,778 | 130,952 | 528 | 5,036 | 2,770 | 12,870 | 2,141 | 2,120 | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 462 | 477 | 430 | 364 | 403 | 508 | 478 | 437 | 487 | 350 | 296 | 299 | 246 | 308 | 238 | 205 | 244 | 294 | 157 | 130 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 16,705 | 20,954 | 6,832 | 13,590 | 7,075 | 3,579 | 9,348 | 6,998 | 30,684 | 4,939 | 4,879 | 26,077 | 131,198 | 308 | 766 | 5,242 | 3,014 | 13,164 | 2,298 | 2,250 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 27,964 | 20,622 | 11,341 | 14,482 | 20,710 | 19,661 | 14,246 | 18,038 | 25,232 | 55,386 | 11,310 | 18,752 | 109,965 | 51,045 | 34,547 | 10,315 | 8,596 | 1,046 | 1,547 | 2,926 |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 48,069 | 41,288 | 37,860 | 25,753 | 28,834 | 31,221 | 32,733 | 36,018 | 41,286 | 40,546 | 36,052 | 31,242 | 32,138 | 24,734 | 16,352 | 14,159 | 14,859 | 8,314 | 7,723 | 6,453 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 76,033 | 61,911 | 49,201 | 40,235 | 49,543 | 50,882 | 46,979 | 54,056 | 66,518 | 95,932 | 47,362 | 49,994 | 142,103 | 75,779 | 50,900 | 24,474 | 23,455 | 9,360 | 9,270 | 9,379 |
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 25,039 | 27,259 | 27,842 | 27,899 | 25,728 | 26,324 | 26,921 | 27,706 | 25,553 | 25,604 | 25,980 | 26,029 | 23,579 | 23,590 | 24,223 | 24,767 | 19,784 | 18,926 | 17,566 | 15,506 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 26,920 | 51,615 | 19,551 | 18,660 | -1,633 | -13,296 | -625 | 15,726 | 30,439 | -21,331 | 22,323 | 24,928 | 30,565 | -14,075 | 1,492 | 54,954 | 58,637 | 47,590 | 41,781 | 28,360 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 73 | 111 | 152 | 8 | 132 | 82 | 86 | 213 | 160 | 51 | 43 | 555 | 2 | 250 | 89 | 2 | 2 | 136 | ||
| 8.2. Chi phí khác | 203 | 109 | 15 | 11 | 130 | -1 | 61 | 4 | 564 | 61 | 164 | 5 | ||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 73 | -92 | 43 | -15 | -3 | 2 | 82 | 87 | 152 | 157 | -513 | 43 | 494 | 2 | 250 | 89 | 2 | -163 | 131 | |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 26,993 | 51,524 | 19,594 | 18,645 | -1,636 | -13,294 | -543 | 15,813 | 30,591 | -21,174 | 21,811 | 24,971 | 31,060 | -14,073 | 1,743 | 54,954 | 58,726 | 47,592 | 41,618 | 28,491 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 26,159 | 37,078 | 21,122 | 19,002 | 2,779 | -16,748 | -10,336 | 12,157 | 3,575 | 31,931 | 32,322 | 42,644 | -89,168 | 25,330 | 34,386 | 64,916 | 62,610 | 36,521 | 38,973 | 30,300 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 834 | 14,446 | -1,528 | -357 | -4,414 | 3,454 | 9,793 | 3,656 | 27,016 | -53,105 | -10,512 | -17,672 | 120,228 | -39,403 | -32,644 | -9,962 | -3,884 | 11,070 | 2,645 | -1,809 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 5,354 | 10,328 | 4,012 | 3,742 | -324 | -2,611 | -16 | 3,184 | 6,161 | -4,225 | 4,686 | 5,027 | 4,932 | -2,809 | 566 | 11,015 | 11,744 | 9,482 | 8,561 | 5,704 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5,030 | 7,511 | 4,495 | 4,173 | -349 | -1,711 | 2,063 | 2,780 | 6,883 | -3,006 | 5,082 | 5,577 | 7,342 | -2,702 | 1,394 | 11,095 | 12,068 | 9,632 | 8,016 | 5,741 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 324 | 2,817 | -484 | -431 | 25 | -899 | -2,079 | 404 | -722 | -1,219 | -396 | -550 | -2,410 | -107 | -828 | -80 | -324 | -150 | 545 | -37 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 21,639 | 41,196 | 15,582 | 14,903 | -1,312 | -10,683 | -527 | 12,630 | 24,430 | -16,949 | 17,125 | 19,944 | 26,128 | -11,264 | 1,176 | 43,938 | 46,982 | 38,109 | 33,057 | 22,787 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 21,639 | 41,196 | 15,582 | 14,903 | -1,312 | -10,683 | -527 | 12,630 | 24,430 | -16,949 | 17,125 | 19,944 | 26,128 | -11,264 | 1,176 | 43,938 | 46,982 | 38,109 | 33,057 | 22,787 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 5,270,897 | 5,610,850 | 4,790,140 | 4,726,087 | 3,848,310 | 3,457,377 | 3,568,941 | 3,755,825 | 3,959,453 | 3,996,638 | 3,927,736 | 3,551,709 | 3,594,952 | 4,339,458 | 4,229,578 | 4,517,023 | 4,694,128 | 3,677,735 | 3,028,866 | 2,458,362 |
| I. Tài sản tài chính | 5,258,083 | 5,605,473 | 4,785,859 | 4,717,829 | 3,840,829 | 3,450,075 | 3,564,463 | 3,750,429 | 3,954,793 | 3,987,505 | 3,922,637 | 3,546,446 | 3,591,805 | 4,331,677 | 4,225,935 | 4,512,686 | 4,690,985 | 3,674,656 | 3,025,817 | 2,455,841 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 317,981 | 531,613 | 472,704 | 234,982 | 181,972 | 373,748 | 147,994 | 143,473 | 196,824 | 108,374 | 106,232 | 52,655 | 763,881 | 295,742 | 675,174 | 317,877 | 324,776 | 237,554 | 162,053 | 119,263 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 195,122 | 159,534 | 73,759 | 75,082 | 73,857 | 79,151 | 77,699 | 81,461 | 90,634 | 87,762 | 24,669 | 7,290 | 6,715 | 10,745 | 16,138 | 24,373 | 19,422 | 13,664 | 19,913 | 13,655 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 552,500 | 760,500 | 729,000 | 858,000 | 696,000 | 596,000 | 668,000 | 611,366 | 654,213 | 801,436 | 844,223 | 900,313 | 768,313 | 718,223 | 746,723 | 685,323 | 600,223 | 550,000 | 443,500 | 375,000 |
| 4. Các khoản cho vay | 4,119,776 | 4,117,596 | 3,447,713 | 3,526,676 | 2,874,796 | 2,292,220 | 2,641,455 | 2,833,740 | 2,951,919 | 2,904,559 | 2,815,925 | 2,513,199 | 1,991,637 | 3,172,860 | 2,720,421 | 3,403,590 | 3,538,094 | 2,779,979 | 2,219,076 | 1,915,499 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -47,535 | -47,535 | -47,535 | -47,535 | -47,535 | -47,535 | -42,734 | -37,095 | -30,552 | -24,042 | -17,386 | -15,163 | -13,161 | -6,337 | -6,337 | -6,837 | -6,837 | -6,837 | -6,837 | -6,837 |
| 7. Các khoản phải thu | 86,440 | 73,043 | 69,558 | 61,889 | 51,291 | 50,519 | 55,279 | 52,487 | 74,788 | 82,888 | 81,030 | 72,093 | 57,343 | 69,933 | 62,659 | 47,896 | 46,758 | 37,777 | 30,404 | 28,475 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 28,033 | 5,453 | 36,047 | 4,348 | 3,774 | 101,477 | 9,927 | 55,993 | 3,964 | 20,366 | 61,518 | 6,860 | 9,824 | 62,497 | 3,461 | 33,549 | 160,061 | 50,699 | 146,565 | 2,020 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 14,044 | 13,348 | 12,851 | 12,337 | 14,984 | 12,900 | 14,272 | 16,337 | 19,895 | 13,788 | 14,200 | 17,014 | 14,706 | 13,699 | 13,947 | 13,368 | 14,804 | 18,323 | 18,919 | 17,482 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -8,279 | -8,080 | -8,237 | -7,950 | -8,311 | -8,405 | -7,428 | -7,331 | -6,894 | -7,627 | -7,774 | -7,816 | -7,453 | -5,687 | -6,251 | -6,453 | -6,315 | -6,503 | -7,776 | -8,715 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 12,814 | 5,378 | 4,280 | 8,258 | 7,482 | 7,302 | 4,478 | 5,396 | 4,660 | 9,133 | 5,099 | 5,263 | 3,147 | 7,781 | 3,643 | 4,337 | 3,144 | 3,078 | 3,049 | 2,522 |
| 1. Tạm ứng | 55 | 113 | 225 | 163 | 247 | 258 | 175 | 100 | 163 | 226 | 254 | 102 | 98 | 76 | 119 | 613 | 197 | 348 | 361 | 300 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 3,725 | |||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,759 | 5,265 | 4,055 | 7,095 | 5,175 | 5,332 | 4,303 | 5,296 | 4,497 | 5,900 | 4,845 | 5,161 | 3,049 | 4,238 | 3,524 | 2,946 | 2,730 | 2,688 | 2,222 | |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 9,000 | 1,000 | 2,060 | 1,711 | 3,466 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | 3,006 | |||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 313,318 | 217,043 | 224,525 | 78,506 | 83,055 | 87,476 | 86,132 | 85,431 | 81,286 | 82,912 | 85,148 | 83,694 | 81,271 | 78,888 | 79,488 | 78,131 | 72,783 | 67,800 | 63,632 | 62,184 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 250,000 | 150,000 | 150,000 | |||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | 250,000 | 150,000 | 150,000 | |||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 18,389 | 20,365 | 22,970 | 25,879 | 28,747 | 30,918 | 24,202 | 26,452 | 23,745 | 25,053 | 26,753 | 28,217 | 30,021 | 30,387 | 29,367 | 28,839 | 29,692 | 28,602 | 26,759 | 27,796 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6,440 | 7,494 | 8,840 | 10,428 | 11,975 | 13,558 | 15,050 | 16,673 | 13,805 | 14,378 | 15,593 | 16,776 | 17,836 | 19,216 | 18,567 | 17,233 | 17,281 | 15,384 | 14,197 | 14,493 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 11,948 | 12,871 | 14,130 | 15,451 | 16,773 | 17,359 | 9,152 | 9,779 | 9,940 | 10,675 | 11,161 | 11,441 | 12,185 | 11,171 | 10,799 | 11,606 | 12,412 | 13,218 | 12,561 | 13,304 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,633 | 674 | 3,015 | 384 | 1,633 | 1,814 | 3,461 | |||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 44,930 | 46,678 | 51,555 | 52,627 | 54,307 | 56,558 | 58,297 | 58,979 | 57,540 | 57,185 | 55,380 | 55,093 | 49,617 | 48,501 | 50,121 | 47,479 | 39,629 | 39,198 | 36,873 | 34,387 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 4,623 | 4,494 | 4,881 | 4,775 | 5,470 | 5,451 | 5,504 | 5,382 | 5,638 | 5,333 | 5,248 | 5,250 | 4,624 | 4,437 | 4,385 | 4,369 | 4,379 | 4,432 | 4,282 | 4,282 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 3,292 | 4,853 | 6,529 | 8,195 | 10,152 | 12,402 | 14,993 | 17,881 | 18,288 | 18,964 | 18,468 | 18,580 | 16,785 | 18,271 | 20,056 | 18,263 | 13,007 | 12,801 | 10,628 | 7,791 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 6,915 | 7,239 | 10,056 | 9,572 | 9,141 | 9,166 | 8,267 | 6,187 | 6,591 | 5,870 | 4,651 | 4,255 | 3,704 | 1,294 | 1,186 | 359 | 279 | 351 | ||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 19,464 | 19,464 | 19,464 | 19,464 | 16,964 | 16,964 | 16,964 | 16,964 | 14,464 | 14,464 | 14,464 | 14,464 | 11,964 | 11,964 | 11,964 | 11,964 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,100 | 10,091 | 10,090 | 10,085 | 10,080 | 10,075 | 10,069 | 10,064 | 10,059 | 10,054 | 10,049 | 10,044 | 10,039 | 10,034 | 10,029 | 10,024 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5,584,215 | 5,827,893 | 5,014,664 | 4,804,593 | 3,931,365 | 3,544,852 | 3,655,073 | 3,841,256 | 4,040,738 | 4,079,550 | 4,012,884 | 3,635,403 | 3,676,224 | 4,418,346 | 4,309,065 | 4,595,154 | 4,766,911 | 3,745,534 | 3,092,498 | 2,520,546 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3,443,798 | 3,709,114 | 2,937,082 | 2,722,592 | 1,864,268 | 1,976,443 | 2,075,980 | 2,216,634 | 2,428,746 | 2,491,987 | 2,378,371 | 2,018,015 | 2,078,780 | 2,847,030 | 2,726,486 | 2,946,552 | 3,162,247 | 2,187,852 | 2,072,925 | 1,504,330 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3,441,493 | 3,706,824 | 2,934,853 | 2,720,457 | 1,862,167 | 1,974,334 | 2,073,907 | 2,214,484 | 2,426,615 | 2,489,902 | 2,376,323 | 2,016,006 | 2,076,800 | 2,845,032 | 2,724,504 | 2,944,735 | 3,160,455 | 2,186,645 | 2,071,592 | 1,503,011 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 2,871,519 | 2,983,685 | 2,534,470 | 2,317,265 | 1,433,388 | 1,612,856 | 1,744,064 | 1,703,800 | 1,990,040 | 2,189,840 | 1,997,270 | 1,843,440 | 1,833,020 | 2,251,660 | 2,176,615 | 2,179,440 | 2,255,000 | 1,765,850 | 1,259,520 | 980,780 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 2,871,519 | 2,983,685 | 2,534,470 | 2,317,265 | 1,433,388 | 1,612,856 | 1,744,064 | 1,703,800 | 1,990,040 | 2,189,840 | 1,997,270 | 1,843,440 | 1,833,020 | 2,251,660 | 2,176,615 | 2,179,440 | 2,255,000 | 1,765,850 | 1,259,520 | 980,780 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 514,055 | 662,824 | 338,541 | 373,136 | 399,766 | 334,188 | 253,973 | 477,514 | 389,121 | 261,437 | 334,263 | 133,514 | 199,343 | 552,743 | 475,986 | 726,371 | 848,064 | 368,365 | 748,796 | 497,913 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 61 | 401 | 380 | 364 | 714 | 364 | 66 | 66 | 66 | 66 | 66 | 82 | 432 | 199 | 886 | 121 | 2,419 | 105 | 104 | 205 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 50 | 50 | 59 | 50 | 71 | 50 | ||||||||||||||
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 17,707 | 24,604 | 12,672 | 9,241 | 8,157 | 6,683 | 10,341 | 13,774 | 11,982 | 9,299 | 13,415 | 12,993 | 15,255 | 7,415 | 8,632 | 20,714 | 18,501 | 15,603 | 15,447 | 11,262 |
| 11. Phải trả người lao động | 374 | 373 | 2 | 8 | 6 | 770 | 6 | 301 | 6 | 6 | 6 | 6 | 22 | 20 | ||||||
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 374 | 361 | 26,171 | 374 | 373 | 17,383 | 375 | 373 | 373 | 373 | 376 | 370 | 370 | 369 | 363 | 371 | 375 | 375 | 378 | 375 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 33,756 | 30,908 | 17,901 | 17,565 | 61 | 17,953 | 16,983 | 23,312 | 23,900 | 21,373 | 15,308 | 18,899 | 23,129 | 20,928 | 16,243 | 29,275 | 15,805 | 16,472 | 11,152 | |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 21 | 40 | 80 | 25 | 43 | 56 | 3 | 18 | 36 | 55 | 18 | 36 | 55 | 3 | 27 | 50 | 73 | |||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 3,950 | 3,951 | 22,107 | 2,102 | 2,111 | 2,375 | 47,079 | 1,969 | 11,720 | 4,962 | 9,518 | 9,474 | 9,474 | 9,469 | 41,052 | 1,415 | 6,811 | 20,510 | 30,804 | 1,231 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 2,305 | 2,291 | 2,229 | 2,135 | 2,101 | 2,109 | 2,073 | 2,149 | 2,131 | 2,085 | 2,048 | 2,010 | 1,980 | 1,997 | 1,982 | 1,816 | 1,792 | 1,207 | 1,333 | 1,319 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | 2,305 | |||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,291 | 2,229 | 2,135 | 2,101 | 2,109 | 2,073 | 2,149 | 2,131 | 2,085 | 2,048 | 2,010 | 1,980 | 1,997 | 1,982 | 1,816 | 1,792 | 1,162 | 1,138 | 1,319 | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 45 | 195 | ||||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 2,140,417 | 2,118,778 | 2,077,582 | 2,082,001 | 2,067,098 | 1,568,410 | 1,579,093 | 1,624,622 | 1,611,993 | 1,587,563 | 1,634,513 | 1,617,388 | 1,597,444 | 1,571,316 | 1,582,579 | 1,648,602 | 1,604,664 | 1,557,683 | 1,019,573 | 1,016,216 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,140,417 | 2,118,778 | 2,077,582 | 2,082,001 | 2,067,098 | 1,568,410 | 1,579,093 | 1,624,622 | 1,611,993 | 1,587,563 | 1,634,513 | 1,617,388 | 1,597,444 | 1,571,316 | 1,582,579 | 1,648,602 | 1,604,664 | 1,557,683 | 1,019,573 | 1,016,216 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 2,000,097 | 2,000,097 | 2,000,098 | 2,000,097 | 2,000,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,500,097 | 1,399,999 | 1,399,999 | 1,399,999 | 899,999 | 899,999 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 2,000,098 | 2,000,098 | 2,000,098 | 2,000,098 | 2,000,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,500,098 | 1,400,000 | 1,400,000 | 1,400,000 | 1,400,000 | 900,000 | 900,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | 100,098 | -1 | ||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | ||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -1 | |||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 5,018 | 5,018 | 5,018 | ||
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 12,065 | 5,018 | 5,018 | 5,018 | ||||||||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 12,065 | |||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 128,255 | 106,616 | 65,420 | 69,839 | 54,936 | 56,248 | 66,931 | 112,460 | 99,831 | 75,401 | 122,351 | 93,161 | 73,217 | 47,089 | 58,352 | 224,474 | 180,535 | 147,647 | 109,538 | 106,181 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 107,545 | 86,740 | 59,990 | 62,880 | 47,620 | 44,517 | 58,654 | 113,976 | 105,003 | 107,589 | 101,434 | 61,732 | 24,116 | 118,215 | 90,076 | 223,554 | 169,653 | 132,881 | 105,842 | 105,130 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 20,710 | 19,876 | 5,431 | 6,959 | 7,316 | 11,730 | 8,277 | -1,516 | -5,173 | -32,188 | 20,917 | 31,429 | 49,101 | -71,126 | -31,724 | 920 | 10,882 | 14,766 | 3,696 | 1,051 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 5,584,215 | 5,827,893 | 5,014,664 | 4,804,593 | 3,931,365 | 3,544,852 | 3,655,073 | 3,841,256 | 4,040,738 | 4,079,550 | 4,012,884 | 3,635,403 | 3,676,224 | 4,418,346 | 4,309,065 | 4,595,154 | 4,766,911 | 3,745,534 | 3,092,498 | 2,520,546 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |