CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

7.20
0.10
(1.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,295,0241,514,6721,456,969985,9621,560,6211,056,430877,728957,7991,129,6971,100,7851,156,8051,214,1151,075,287986,588813,3721,237,4581,095,636837,951658,106833,164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,50223,75933,00727,2238-44
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,287,5231,514,6721,433,209985,9621,527,6141,056,430850,505957,7991,129,6971,100,7851,156,8051,214,1151,075,287986,580813,3761,237,4541,095,636837,951658,106833,164
4. Giá vốn hàng bán1,166,3751,398,8231,332,288881,9091,415,751956,283744,156854,4131,004,0551,013,7331,073,3751,125,701969,597899,533696,8781,130,842980,038754,551570,273764,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)121,148115,849100,921104,053111,863100,147106,349103,385125,64387,05283,43088,414105,68987,047116,498106,613115,59783,40087,83368,537
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0806,5224,3624,9255,5606,9968,2726,7256,0576,3646,2606,7087,0164,8774,3061,8572,9762,5971,258444
7. Chi phí tài chính49453856262771357739617510312491092,36639351,234
-Trong đó: Chi phí lãi vay481529560622707577393175102491622360873
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng107,399104,06987,01496,462106,58194,05097,70691,006100,83871,12777,35281,79691,17277,24998,12489,506102,43174,75772,13367,204
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,40211,18516,14610,60216,12611,55615,46314,37924,17917,4367,48710,62517,62712,38116,74712,66510,18711,84913,31012,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,9336,5791,5611,287-5,9969601,0554,5506,6734,8534,8482,7013,9052,2905,9246,1903,589-1,0023,643-11,599
12. Thu nhập khác215761691-7957021,0571701140175,9904411
13. Chi phí khác-77115175
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9-65761691-7957021,057169-14140175,9904336
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9426,5791,5601,280-5,4201,1291,0554,5516,5945,4234,8503,7584,0742,2766,0646,2069,580-9983,979-11,599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,1881,316312256-1,1122751839101,4011,1361,0127521,8731,3902731,241125400
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,1881,316312256-1,1122751839101,4011,1361,0127521,8731,3902731,241125400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,7545,2641,2481,024-4,3088558723,6415,1934,2873,8383,0072,2018865,7914,9659,454-1,3983,979-11,599
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,7545,2641,2481,024-4,3088558723,6415,1934,2873,8383,0072,2018865,7914,9659,454-1,3983,979-11,599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,187,2431,277,1751,161,8531,065,6951,230,195969,531875,602975,123887,272871,8331,129,2131,192,2461,279,3931,023,195922,6191,035,487918,697692,777676,096662,462
I. Tiền và các khoản tương đương tiền176,629344,727283,410323,913607,558425,865218,684427,228355,460382,637489,745523,56637,111618,296412,704537,047350,247231,15195,245193,449
1. Tiền51,62955,72788,41086,01367,75856,96535,68445,82841,26038,83726,54566,46637,11152,49648,40460,84763,04754,05139,24557,449
2. Các khoản tương đương tiền125,000289,000195,000237,900539,800368,900183,000381,400314,200343,800463,200457,100565,800364,300476,200287,200177,10056,000136,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn448,000327,200309,800210,00042,20052,100209,60052,10052,100120,100186,100722,500105,100108,100
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn448,000327,200309,800210,00042,20052,100209,60052,10052,100120,100186,100722,500105,100108,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn413,924492,702421,537403,871465,049391,856316,618326,612364,277359,236366,964361,440326,090310,906305,290388,127471,827344,838329,455343,486
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng458,407555,657481,024458,867526,956451,672372,486379,690409,392403,689402,398405,763386,176362,514363,526436,270525,319397,199373,274400,196
2. Trả trước cho người bán9817501,4311,7929691,5581,0954,36215,34315,23725,74912,3191,3162,1262,06010,5289,8177,4256,5145,210
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác27,2469,00611,79315,9246,5688,44513,50312,3799,17010,1298,46514,5719,81115,9029,34110,9666,3276,33516,4974,910
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,711-72,711-72,711-72,711-69,443-69,819-70,467-69,819-69,628-69,819-69,648-71,213-71,213-69,637-69,637-69,637-69,637-66,121-66,830-66,830
IV. Tổng hàng tồn kho54,53726,86166,20958,20946,13936,16147,74181,21336,19054,19368,01540,038115,42026,33123,29931,17336,22316,75343,80733,888
1. Hàng tồn kho54,53726,86166,20958,20946,13936,16147,74181,21336,19054,67668,01540,038115,42026,33123,29931,17336,22316,75344,50739,602
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-483-700-5,714
V. Tài sản ngắn hạn khác94,15385,68480,89669,60369,24963,54982,96087,97079,24575,76684,38981,10178,27267,66276,22679,14060,401100,03599,48891,639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,8964,5164,0006,6876,0457,3166,0716,6084,9165,1744,8174,7703,5023,5152,9803,3012,4999,1924,6668,973
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ91,25780,99075,33160,80660,94753,31475,74777,43074,32968,09378,85973,23474,77064,14770,78572,44953,99788,40892,22680,700
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1791,5662,1092,2572,9191,1423,9312,4997133,0982,4613,3903,9052,4352,5961,967
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn539,030520,157537,964525,110552,734564,282565,518596,842576,214591,972547,211578,711579,475589,093601,161607,180614,699635,931655,798669,567
I. Các khoản phải thu dài hạn6471,6871,6861,6331,6642,9642,96417,7503,2183,9384,4389,6984,4137,9965,8136,4436,3346,9986,1746,821
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6471,6871,6861,6331,6642,9642,96417,7503,2183,9384,4389,6984,4137,9965,8136,4436,3346,9986,1746,821
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định242,769250,196258,766267,715270,669282,644289,816301,278317,239320,726287,086296,269306,216321,292329,779338,706344,581356,106372,116364,537
1. Tài sản cố định hữu hình240,723248,098258,390265,516268,755280,695287,830299,251315,149318,556284,831293,930303,793318,785327,189336,019341,676353,001369,086361,980
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,0462,0973762,1991,9141,9501,9862,0272,0902,1702,2552,3392,4222,5062,5902,6872,9053,1053,0302,557
III. Bất động sản đầu tư19,29219,50819,72419,94020,15620,37220,58820,80421,02021,28721,50321,71921,93521,73621,94322,15122,35822,56522,77222,980
- Nguyên giá26,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,42826,428
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,136-6,920-6,704-6,488-6,272-6,056-5,840-5,624-5,407-5,141-4,925-4,709-4,493-4,692-4,484-4,277-4,070-3,863-3,656-3,448
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6932,6282,6532,6562,6562,62813313355,9991,8921,8279266863361,0395,7194,33921,174
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,6932,6282,6532,6562,6562,62813313355,9991,8921,8279266863361,0395,7194,33921,174
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,00035,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000-25,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác263,629236,138245,134223,165247,588245,674242,017246,876224,731236,022218,186239,134235,085227,143232,940229,545230,388234,543240,398244,055
1. Chi phí trả trước dài hạn263,629236,138245,134223,165247,588245,674242,017246,876224,731236,022218,186239,134235,085227,143232,940229,545230,388234,543240,398244,055
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,726,2731,797,3321,699,8161,590,8051,782,9291,533,8141,441,1201,571,9651,463,4861,463,8051,676,4241,770,9571,858,8681,612,2871,523,7801,642,6671,533,3971,328,7081,331,8931,332,029
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,230,6301,300,0401,214,1901,106,4271,299,6021,046,178954,3391,069,806964,945970,4561,187,0631,271,9841,363,7091,119,3291,031,7211,156,3571,052,052860,145858,647862,726
I. Nợ ngắn hạn1,037,6541,133,4231,040,065920,3031,098,404841,107778,483873,255809,466801,6771,026,7461,118,7331,233,063995,781914,0581,042,263942,385756,743755,520760,675
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,5605,5605,5605,5602,56016,91550,000114,04270,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn999,2821,095,216987,667898,8031,074,538810,397712,574833,932757,308762,242970,5321,060,6161,155,944902,499835,615980,818822,364597,160632,368732,010
4. Người mua trả tiền trước1,1633,6331,6657901,8311,6661,8991,5471,1861,4821,6422,8633,0282,4973,2672,8524,8384,6313,4754,682
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,8501,221580397879619773683698422,1362,4035391,0339332,3782,7412,765
6. Phải trả người lao động9,23013,03710,5864,53410,78410,18512,4225,83319,0378,1009,99716,58021,20732,27833,53814,72013,6309,49615,66311,845
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,79299624,6677,5358,0129,21626,33619,8531,0825,73529,81620,0545,45123,16121,30411,9709,1744,98114,6953,988
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn864864864864432648864864864864864864864864
11. Phải trả ngắn hạn khác13,90912,8918,4712,2132,4068,11119,16010,45828,27423,07211,79586445,29732,08018,93230,00641,44624,05515,7145,385
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5555552,0487679429781,731
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn192,976166,617174,125186,123201,198205,071175,856196,552155,479168,780160,317153,251130,646123,548117,662114,094109,667103,401103,127102,050
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác153,921127,347131,859138,081149,728153,601143,666161,535135,656147,827140,012132,730109,045102,38096,49492,70987,20280,28981,09478,938
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,96020,96023,74029,30032,08032,08012,80015,360
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,09418,31018,52618,74219,39019,39019,39019,65719,82220,95320,30520,52121,60121,16921,16921,38522,46523,11322,03323,113
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu495,644497,293485,626484,378483,327487,635486,781502,158498,541493,348489,361498,973495,159492,958492,059486,310481,345468,563473,246469,303
I. Vốn chủ sở hữu495,644497,293485,626484,378483,327487,635486,781502,158498,541493,348489,361498,973495,159492,958492,059486,310481,345468,563473,246469,303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu399,985399,985365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000365,000
2. Thặng dư vốn cổ phần19,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,71719,717
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển62,53962,53997,52597,52597,52597,52597,52583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,82583,825
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,40215,0513,3852,1361,0855,3944,53933,61729,99924,80720,82030,43226,61824,41623,51817,76912,804224,705762
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,726,2731,797,3321,699,8161,590,8051,782,9291,533,8141,441,1201,571,9651,463,4861,463,8051,676,4241,770,9571,858,8681,612,2871,523,7801,642,6671,533,3971,328,7081,331,8931,332,029
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |