CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

49.95
-0.25
(-0.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,196,6431,036,882704,825851,018839,106692,853747,976675,369588,317495,913341,091275,465208,330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,196,6431,036,882704,825851,018839,106692,853747,976675,369588,317495,913341,091275,465208,330
4. Giá vốn hàng bán257,819236,063169,523153,033187,490155,021153,065146,989135,443136,903103,34593,26387,560
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)938,825800,819535,303697,985651,616537,832594,911528,380452,875359,010237,746182,202120,770
6. Doanh thu hoạt động tài chính71,12556,54288,25458,61934,53428,73114,4357,9505,0201,941280190954
7. Chi phí tài chính3111,1411,2934239856861,2533405,19613,38627,28938,69261,523
-Trong đó: Chi phí lãi vay3119741463,59112,56222,67537,30959,714
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,79871,14151,66756,89778,08164,53768,12267,17665,57270,29550,60446,08840,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)940,840785,080570,598699,285607,084501,340539,971468,814387,127277,269160,13397,61219,972
12. Thu nhập khác1,9855163634603381763248862351501301,450
13. Chi phí khác3,1222,9112,4023,1401,8392,0902,3692,4283,5752,1494,8861,3101,150
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,137-2,395-2,038-2,680-1,806-2,009-2,292-2,104-2,689-1,914-4,736-1,180300
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)939,703782,685568,559696,605605,278499,331537,679466,710384,439275,356155,39796,43220,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành188,57889,85770,25250,45841,68934,92235,49950,99839,97830,13020,1384,095
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)188,57889,85770,25250,45841,68934,92235,49950,99839,97830,13020,1384,095
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226135,25992,33720,272
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)751,125692,828498,307646,147563,589464,409502,180415,712344,461245,226135,25992,33720,272

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |