CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

52.90
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,693,9371,462,0491,504,4551,289,1291,388,3841,234,8641,009,4041,119,2821,162,5211,079,0171,270,5271,136,2571,000,4201,134,805990,3461,001,889851,983665,471784,909639,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền108,465173,220201,557160,525317,28950,885100,42473,448163,00673,558199,46482,07951,31161,91348,33849,98058,35434,207191,01078,908
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,448,4401,166,0001,176,0001,019,000954,0001,084,000797,000937,000899,000889,000969,000974,000860,000840,000684,000639,000480,000405,000395,000390,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,335117,082121,738103,801111,44892,986105,163103,94096,199112,53696,87974,91185,280229,071254,213310,109312,327223,521195,456166,427
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6975,7475,1605,8025,6476,9936,8174,8934,3163,9225,1855,2683,8293,8213,7962,8001,3032,7443,4434,638
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,941479,475490,134501,848509,141515,991525,329530,392540,479522,734533,744544,142555,151558,283546,765556,889564,036575,533589,521599,587
I. Các khoản phải thu dài hạn2323232323232323232323232121212121212121
II. Tài sản cố định342,224349,437359,205369,050374,452379,242385,787347,350356,134363,836373,037382,266391,499396,739395,019403,411411,903422,059433,854441,682
III. Bất động sản đầu tư64,26066,03267,80369,57471,36873,17274,97675,70577,45579,20580,95676,99878,67780,35782,03783,71685,39687,18988,98390,777
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6091,0365656565694743,62043,07415,78015,73920,76820,76816,8825,2475,0881,804992992992
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,82462,94863,04663,14463,24263,49763,59663,69463,79263,89163,98964,08764,18564,28464,44164,65364,91265,27165,67066,115
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9771,897,5251,750,8551,534,7331,649,6731,702,9991,601,7511,804,2711,680,4001,555,5711,693,0871,537,1111,558,7781,416,0191,241,0041,374,4291,239,560
A. Nợ phải trả604,161311,850568,864215,244491,736211,456181,105151,873364,214184,215514,344120,549121,913164,135156,498121,929165,641132,497386,93386,525
I. Nợ ngắn hạn600,186307,876564,889210,658483,863203,289173,456145,455359,023179,073509,427116,176117,578160,413154,668120,111162,113128,969383,40581,872
II. Nợ dài hạn3,9743,9743,9744,5867,8738,1677,6496,4185,1915,1414,9174,3724,3353,7231,8301,8183,5283,5283,5284,653
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,405,7901,539,3991,353,6281,497,8011,338,7861,417,5361,289,9281,559,8511,433,6581,528,9521,380,6141,436,8491,250,3771,108,507987,4961,153,035
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9771,897,5251,750,8551,534,7331,649,6731,702,9991,601,7511,804,2711,680,4001,555,5711,693,0871,537,1111,558,7781,416,0191,241,0041,374,4291,239,560
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |