CTCP Địa ốc Sài Gòn (sgr)

15.50
0.05
(0.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh220,634151,46699,165655,760172,80780,544122,249376,436532,7861,080,433143,024113,62698,818115,008141,606229,01853,61248,228
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0031,3233,8979261,25514,73612,9934,1641,1573,9207,19611,3682,584
3. Doanh thu thuần (1)-(2)218,631151,46699,165654,438172,80776,647121,323376,436532,7861,079,179128,288100,63394,654113,851137,686221,82242,24445,644
4. Giá vốn hàng bán75,46476,84351,362318,53452,67743,03669,967280,431333,710593,94882,44165,73175,33089,563112,327174,48719,82040,082
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,16774,62447,803335,904120,13033,61151,35696,005199,076485,23045,84734,90219,32424,28925,35947,33422,4245,562
6. Doanh thu hoạt động tài chính58,42711,949101,12864,2057,530153,140121,785136,01217,4469,0472,0881,98727,0261,1562,04731,2227481,046
7. Chi phí tài chính36,16235,85130,14126,90923,27419,00010,12421,6378,6302,7524,3861,70810,3274,6151,5632,6244972,138
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,66335,79130,13126,14223,27418,94910,11816,3378,6302,7522,8641,7081,5883,0321,2471744972,138
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh794-251-787-1,095-809-1,773-1,1621755827074-603-1,154-1,251
9. Chi phí bán hàng51183264186601,7161,98817,73594,645299557231241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp46,57554,60435,888108,28837,00539,82542,86144,09033,57655,81317,36014,14616,21720,31911,08014,6158,77512,519
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)119,645-4,25181,788263,39866,573125,493117,278164,477157,163341,13725,96520,43318,652-74114,76260,76213,670-8,289
12. Thu nhập khác4,16089,09951,8071,4387335,3029803,48317,4624323,5083,43311,4892,7384,0932,28516,52321,366
13. Chi phí khác6,8846,2795,2782,0331,2344,8782,1484,0776111463,3383325879221,3525382229,353
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,72482,82146,529-596-502424-1,169-59416,8512871703,10210,9021,8162,7411,74716,30212,013
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)116,92178,569128,317262,80366,071125,918116,109163,883174,014341,42426,13423,53529,5541,07517,50362,50929,9713,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,52618,95025,34047,51620,12323,54226,07435,12633,95668,0446,3055,1085,6811,2624,02915,7135,2451,234
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-503-493-97-690-760595-72393
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,02318,45725,24346,82719,36324,13726,07535,05434,35068,0446,3055,1085,6811,2624,02915,7135,2451,234
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)95,89860,113103,074215,97646,708101,78190,034128,829139,664273,38019,82918,42623,873-18713,47446,79524,7262,490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,4758851,05759711,892-849832,71311244141-73
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)94,42359,228102,017215,37934,816101,86589,051126,116139,653273,13519,81518,42523,873-11313,47446,79524,7262,490

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,967,8561,462,9161,524,8091,508,2361,638,9011,615,5171,527,8981,545,1521,148,0811,443,228785,206587,060573,135593,583599,176689,208529,364404,699
I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,25531,62047,599334,02672,79544,33347,845588,28797,789394,66167,3035,4507,3199,3683,08815,23414,8144,049
1. Tiền111,25523,93735,717104,28720,91335,83336,345222,91734,696189,16167,3035,4507,3199,3683,08815,23414,8144,049
2. Các khoản tương đương tiền7,68211,882229,73951,8828,50011,500365,36963,092205,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn227,93327,1387,15317,175116,053531,300100,0007,7007,9905,35012,31218,7237,4822,859
1. Chứng khoán kinh doanh7,7007,9905,35012,31218,7237,4822,859
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn227,93327,1387,15317,175116,053531,300100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,082,206979,844934,820573,030625,406806,353883,607423,983310,984315,42292,01641,53873,28974,036112,470110,59273,95784,939
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng197,397164,342141,728133,504126,324133,617125,970141,749162,022234,25333,31618,81427,75138,51843,98154,54348,09757,051
2. Trả trước cho người bán266,728278,823386,470137,586322,882461,028479,07673,51241,28757,57044,45219,44725,60533,81166,14850,63534,67839,386
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng2,6382,638
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn121,640121,24984,913179,80965,72974,666152,427102,60011,6075,2195,569
6. Phải thu ngắn hạn khác508,056427,044322,518145,110110,536137,041126,134112,014101,94924,02014,0488,64625,2686,77912,75213,1883,6613,618
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,615-11,615-809-22,978-65-5,892-5,881-5,640-5,369-5,369-5,335-5,073-10,411-10,411-15,116-15,116
IV. Tổng hàng tồn kho543,524421,200532,577580,481814,499756,970587,560527,364735,700631,142604,225513,128476,728497,575467,134541,068425,911305,250
1. Hàng tồn kho543,596421,272532,649580,552817,284756,970587,560527,364736,020631,462604,225513,128476,728497,575467,134541,068425,911305,250
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-71-71-71-71-2,784-320-320
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9383,1152,6593,52410,1487,8078,8864,2183,6092,00421,66119,2437,8097,2554,1713,5917,2007,602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3843852834102697525655933070647
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,4722,6932,3623,1008,7606,8848,1944,1593,2791,93421,6261,68423623420511,055778
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước823714141,119171127362
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác16,9117,5737,0213,9663,5906,1456,825
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn787,738789,380523,037490,848359,669341,382566,646421,200401,428131,285115,29317,11618,04017,45047,94950,25868,69666,432
I. Các khoản phải thu dài hạn452,521454,099191,777262,653117,085115,24055,340240240
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn10,58712,0921,692
5. Phải thu dài hạn khác449,434449,507197,585267,153117,085115,24055,340240240
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-7,500-7,500-7,500-4,500
II. Tài sản cố định8,3389,76611,67811,56810,3138,41411,81513,90013,4509,6245,3065,8775,4196,3217,2558,1959,2109,158
1. Tài sản cố định hữu hình6,2977,7079,6049,4768,3656,4669,86211,93911,4827,6483,3233,9303,4714,3735,3086,2477,2637,210
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,0412,0582,0752,0921,9481,9481,9531,9611,9681,9751,9831,9481,9481,9481,9481,9481,9481,948
III. Bất động sản đầu tư106,644118,226115,201117,988120,775123,562126,349129,136131,923
- Nguyên giá130,141139,226133,781133,781133,781133,781133,781133,781133,781
- Giá trị hao mòn lũy kế-23,498-21,000-18,581-15,794-13,007-10,219-7,432-4,645-1,858
IV. Tài sản dở dang dài hạn128,741126,319113,3446,8153,1908,8117,6277,94594,66613,06950
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn111,568112,745104,375
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,17213,5738,9696,8153,1908,8117,6277,94594,66613,069
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn79,88369,08879,03279,79696,17272,714350,269254,570242,3953,2423,17210,91912,62211,12940,69342,06359,48657,274
1. Đầu tư vào công ty con7,3627,362
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh32,15431,36031,61160,49680,98061,489290,846251,345239,1701,1881,1178,8649,4677,97532,54832,44658,33053,230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,22535,22535,2257,1383,2253,22559,4233,2253,2252,0552,0552,0553,1553,1551,1002,2551,1554,044
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-497-497-497-316
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,0003,00012,69312,16111,9688,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,61211,88212,00512,02912,13412,64215,24515,40913,41923,75393,746269
1. Chi phí trả trước dài hạn8,3358,9289,61010,00311,10912,64215,24515,40913,41923,75393,746269
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,2772,9552,3952,0261,025
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514900,499604,176591,175611,034647,124739,466598,060471,132
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,305,4451,277,5281,129,5691,119,0671,300,9691,211,1581,401,4641,296,841971,8281,087,162684,488376,444377,297462,588448,825531,401432,584348,220
I. Nợ ngắn hạn1,052,3261,037,723825,616867,9501,040,397987,8791,202,6451,074,970671,9431,025,221684,488342,977343,830407,321443,361525,972427,158327,562
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn315,489347,066253,353267,212290,626235,352266,105143,373190,490218,31352,25938,46513,21830,73488,57380,661118,483120,178
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,1057,6115,9229,55611,90035,72050,47190,10950,07311,87239,29014,09820,05522,59824,09824,54330,29017,055
4. Người mua trả tiền trước9,9413,6544,90026,014388,557385,008315,620254,6836,876308,724109,488166,025186,926168,026116,296160,655108,83384,855
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,40619,45826,901103,55923,42821,67127,01433,73125,42393,30910,86811,07711,87620,95523,94024,0136,87710,265
6. Phải trả người lao động7,1822,4126,9596,5613,8776,8475,0186,0083,8474,9471,8722,023497303962934263529
7. Chi phí phải trả ngắn hạn223,310222,103218,671233,749258,825243,436267,894334,866329,001309,97265,29660,15671,62371,173106,791155,26529,55045,156
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng510
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,05423,249882434
11. Phải trả ngắn hạn khác438,653403,843299,403214,32754,85856,243268,014209,45257,82375,294403,21947,79936,58991,17778,81175,761131,69847,878
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,1868,3279,4186,9488,2923,6012,5092,7488,4112,7892,1972,8253,0452,3573,8894,1391,1641,645
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn253,119239,805303,954251,116260,571223,279198,820221,870299,88561,94133,46833,46855,2675,4655,4295,42620,658
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác32,03432,16032,01329,30219,280245246100,00015,279
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn95,01276,56496,62045,00060,00024,00048,00072,000104,15016,30033,46833,46855,2675,2675,2675,2675,267
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,6521,8321,7661,4931,182917321321393
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm198162159112
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn124,422129,249173,554175,321180,110198,117150,253149,54995,34145,641
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,450,150974,768918,276880,018697,602745,741693,079669,512577,681487,352216,011227,731213,878148,445198,299208,066165,476122,911
I. Vốn chủ sở hữu1,449,973974,591918,100879,841697,425745,564692,902669,335577,504487,175215,835227,555213,701148,269198,299208,066166,430123,722
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu698,750600,000600,000600,000600,000600,000455,399455,399396,000198,000132,000132,000132,000110,021110,000110,000110,00092,084
2. Thặng dư vốn cổ phần296,10222222222250,08650,08650,08628,10728,08628,08628,08619,128
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-959-959-959-959-959-959-479-479
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,1012,1012,1012,1012,1012,1012,1012,1012,1012,0008,500
9. Quỹ dự phòng tài chính8,5008,5008,5008,5005,5005,5002,665
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối425,669337,155280,884240,49859,467122,521214,627194,149167,063278,35410,88122,61510,762-10,71245,92558,69216,5763,578
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản27,3506,7466,7466,7466,7466,7466,7466,7466,746
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,33335,11237,24035,85520,94020,77317,68312,3388,8208,5808,5666,5656,565
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác177177177177177177177177177177177177177177-953-811
1. Nguồn kinh phí177177177177177177177177177177177177177177-953-811
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,755,5942,252,2962,047,8461,999,0851,998,5711,956,8992,094,5441,966,3521,549,5091,574,514900,499604,176591,175611,034647,124739,466598,060471,132
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |