CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.59
0.03
(1.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,824224,152227,297190,807259,430238,027244,486172,321206,510228,635247,067213,680292,487294,726315,920207,074277,589179,663278,171208,826
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1241091831,9121,0335019683,0481,0288996621,1492,3882,2031,6752,6193,2551,4352,4962,434
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,700224,043227,114188,895258,397237,526243,518169,273205,482227,736246,406212,531290,099292,523314,245204,455274,334178,228275,675206,392
4. Giá vốn hàng bán211,723195,125210,014182,204239,927224,892222,893160,279190,356200,159208,610179,096243,772253,007265,924173,482216,540147,621223,302173,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,97728,91717,1006,69118,47012,63420,6258,99415,12627,57737,79533,43546,32739,51648,32030,97257,79530,60752,37332,859
6. Doanh thu hoạt động tài chính4811,2043,4081,6822,7472,2162,3452,21724,1513,0636721,6007,0472,4532,0005404292,556701170
7. Chi phí tài chính6,2657,0418,6268,0478,1019,7307,5936,5102,58211,0826,8626,36211,1818,4397,3184,5974,3084,8074,2755,159
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0286,3166,4066,8586,6616,2245,3784,2444,8475,5335,5834,3333,4002,7012,8382,7622,8402,8702,8454,022
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,21915,95917,26715,00121,10619,39917,31213,20418,53223,88823,88422,48827,65827,51525,32821,19230,81517,72122,74423,840
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,39410,97117,2517,2958,3138,5527,7429,54113,00511,01412,06610,32512,61811,86812,59912,11312,26912,12015,77114,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,419-3,849-22,636-21,970-16,304-22,832-9,678-18,0445,158-15,343-4,346-4,1411,918-5,8535,075-6,38910,832-1,48610,284-10,848
12. Thu nhập khác81,0181,1013051,5911,6982,2381,7071,6994,1502561685921,4856,8337261,2815621,7521,580366
13. Chi phí khác16,429-2324833-585-721,4692,600-35158591,03650603,3241,03357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)64,5891,1013291,5688662,8241,7782301,550291115331,4855,7986761,221-2,7627191,580309
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-15,052-4,335-3,6073,403-555,750-5,1688,069-76711,864-10,539
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,602
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,602
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-15,052-4,335-3,607801-555,750-5,1688,069-76711,864-10,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-285-302-205-239-197-246-180-55-124-307-254
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-14,767-4,033-3,4021,0401425,996-4,9888,124-64312,170-10,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |