CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera (tcr)

2.51
-0.09
(-3.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,824224,152227,297190,807259,430238,027244,486172,321206,510228,635247,067213,680292,487294,726315,920207,074277,589179,663278,171208,826
4. Giá vốn hàng bán211,723195,125210,014182,204239,927224,892222,893160,279190,356200,159208,610179,096243,772253,007265,924173,482216,540147,621223,302173,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,97728,91717,1006,69118,47012,63420,6258,99415,12627,57737,79533,43546,32739,51648,32030,97257,79530,60752,37332,859
6. Doanh thu hoạt động tài chính4811,2043,4081,6822,7472,2162,3452,21724,1513,0636721,6007,0472,4532,0005404292,556701170
7. Chi phí tài chính6,2657,0418,6268,0478,1019,7307,5936,5102,58211,0826,8626,36211,1818,4397,3184,5974,3084,8074,2755,159
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,0286,3166,4066,8586,6616,2245,3784,2444,8475,5335,5834,3333,4002,7012,8382,7622,8402,8702,8454,022
9. Chi phí bán hàng16,21915,95917,26715,00121,10619,39917,31213,20418,53223,88823,88422,48827,65827,51525,32821,19230,81517,72122,74423,840
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,39410,97117,2517,2958,3138,5527,7429,54113,00511,01412,06610,32512,61811,86812,59912,11312,26912,12015,77114,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,419-3,849-22,636-21,970-16,304-22,832-9,678-18,0445,158-15,343-4,346-4,1411,918-5,8535,075-6,38910,832-1,48610,284-10,848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-15,052-4,335-3,6073,403-555,750-5,1688,069-76711,864-10,539
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-15,052-4,335-3,607801-555,750-5,1688,069-76711,864-10,539
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)57,169-2,748-22,307-20,402-15,438-20,009-7,899-17,8156,708-14,767-4,033-3,4021,0401425,996-4,9888,124-64312,170-10,285

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn624,403622,418628,833610,584642,219677,416700,254658,673666,798673,373703,833692,160681,112681,765673,299674,646714,794703,424603,013582,505
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,37026,40426,15625,14039,94528,72817,95828,08764,93734,44237,22934,82953,33425,91830,52837,72346,84836,66339,89938,464
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,58226,20226,159
III. Các khoản phải thu ngắn hạn169,488141,352151,564172,498170,482166,304201,977157,034155,513188,947187,711194,163168,283188,133182,412161,110177,299152,704142,282124,209
IV. Tổng hàng tồn kho357,281402,032392,492381,982404,445448,387449,391442,880420,178408,413445,258432,528425,116423,094414,399430,468447,705475,769381,020388,378
V. Tài sản ngắn hạn khác21,68226,42932,46130,96427,34733,99630,92830,67226,16941,57233,63530,64034,37944,62045,96045,34442,94338,28839,81231,454
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,848344,975328,024340,511345,286328,768275,751258,406260,939296,365294,295262,342262,859267,930272,903260,275259,660264,728262,906270,598
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1391,1391,21531,95839,28931,45216,98314,56620,14725,01723,45615,22810,30010,38917,20317,08617,09417,05614,45415,842
II. Tài sản cố định284,423280,290247,871244,511239,437231,238238,195242,649236,091265,224237,065244,315248,018224,520228,323229,071235,174239,762245,202244,955
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,86026,10074,49460,07564,53165,60320,2928404,2785,62931,9698863,53031,74925,52812,8326,2005,9871,8187,912
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,42537,4454,4453,9672,0294752803514234951,8041,9141,0111,2721,8501,2861,1921,9231,4331,891
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN967,250967,393956,857951,095987,5041,006,183976,005917,078927,737969,738998,128954,502943,971949,695946,202934,921974,454968,152865,919853,104
A. Nợ phải trả590,011647,323634,713606,643622,742625,983575,796508,970509,924525,272538,610490,566474,415479,036475,478469,609506,346508,113404,662403,710
I. Nợ ngắn hạn580,304629,878616,684582,940612,972624,823575,015508,189509,756523,082537,279485,747468,897472,820468,564461,997497,758498,827394,955393,640
II. Nợ dài hạn9,70717,44418,02823,7049,7701,1597817811682,1911,3314,8205,5186,2166,9147,6128,5889,2869,70710,070
B. Nguồn vốn chủ sở hữu377,240320,070322,145344,451364,762380,201400,209408,108417,813444,466459,518463,935469,556470,660470,724465,312468,108460,039461,258449,394
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN967,250967,393956,857951,095987,5041,006,183976,005917,078927,737969,738998,128954,502943,971949,695946,202934,921974,454968,152865,919853,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |