CTCP Trang (tfc)

46
-2.90
(-5.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,027,529907,986782,529850,189673,653658,803538,739468,768433,499346,335457,885423,120330,643
4. Giá vốn hàng bán748,863643,190648,408740,967632,965570,262447,961389,419377,261292,812363,675344,285280,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)278,455260,959133,901109,15938,61088,48090,72578,42556,22451,76288,93076,70748,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,16729,17117,36317,35714,0149,82712,2874,4904,4025,6256,2933,2222,881
7. Chi phí tài chính21,25131,31933,55829,65216,35213,81019,54219,61313,7387,61416,08810,6338,921
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,01116,40221,87814,56811,3949,90617,51916,06012,0195,3517,9368,6456,996
9. Chi phí bán hàng42,07727,61226,10631,19522,71722,64714,70416,24312,7949,7548,9649,4734,359
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,98260,95842,55435,61537,56238,43842,61440,70532,86038,59634,48024,88916,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,713189,55558,39631,701-28,59523,45126,1526,3541,2361,42435,69034,93521,531
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)198,972188,34958,31831,988-28,62823,29623,3375,8181,27260035,55835,40821,714
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,682161,54152,08329,685-28,62819,81716,7701,080-2,15821132,54732,58719,926
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)171,643161,50752,30629,117-27,81020,11622,9137,3763,7191,09633,03732,58719,926

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |