CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

69.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,0886,233
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,0886,233
4. Giá vốn hàng bán646,071528,563449,965528,556530,936602,049543,364368,213240,3028,312
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)446,963366,977367,598287,543211,738189,722213,965171,08394,786-2,079
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,61726,53913,8232,7523,1634761,0522,1704,40674
7. Chi phí tài chính8363,6391,2521,7083,53116,53233,79954,03551,7842,282
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,89572,47315,71533,68353,85851,7672,282
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng45,28541,84937,65126,63722,14015,8398,565
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,38435,64327,43720,95020,31423,81724,40623,11518,7464,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)392,075312,385315,081241,001168,916134,010148,24896,10228,662-9,151
12. Thu nhập khác5581,0211,6544,9241815
13. Chi phí khác1,8085,9194,26017,1386753129
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,250-4,898-2,606-12,214-67-5311-2115
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641-9,136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành50,09936,05639,31125,03516,972
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)50,09936,05639,31125,03516,972
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641-9,136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641-9,136

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |