Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

44
1
(2.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh737,147622,683741,839633,782805,637812,503885,625972,425901,725855,9151,086,5971,015,629
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,5745577836211,63943052041
3. Doanh thu thuần (1)-(2)737,147622,683741,839628,208805,080812,496885,543971,803900,086855,4851,086,0771,015,588
4. Giá vốn hàng bán600,864509,558607,709516,378677,735678,096732,814812,974753,025705,897909,922848,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)136,283113,125134,130111,830127,346134,400152,728158,829147,061149,588176,155166,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,75121,61018,95115,42219,62333,16818,66416,17122,63827,20828,45838,004
7. Chi phí tài chính4088161,0391,3741,3891,8243,6202,6788,616939-1,798800
-Trong đó: Chi phí lãi vay1858061,0081,0171,2141,5221,38492027918724478
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,528-1,465-565-8793,359-7,2844,40511,6588,5734,880630
9. Chi phí bán hàng1576333595787887114,5898,4664,643
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,96686,457107,92891,856102,099102,615107,242131,644113,959115,669134,340142,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)65,18645,99743,54333,06746,80655,48564,35751,54854,98660,47964,23657,066
12. Thu nhập khác1,2046,7045,1752,1553,1598,0705,9318,4367,3694,9559,74221,927
13. Chi phí khác1,9079,5237,8262,1029,4319,68813,8765,1304,8521,3884,49911,408
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-704-2,819-2,65153-6,273-1,618-7,9443,3062,5173,5685,24310,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)64,48343,17840,89233,12140,53353,86756,41354,85457,50464,04769,47967,585
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,2298,4009,4494,9677,5449,62311,5018,0619,21812,42915,58316,486
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,2298,4009,4494,9677,5449,62311,5018,0619,21812,42915,58316,486
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,25434,77831,44428,15332,98944,24544,91246,79348,28551,61853,89651,099
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,3326,9288,5397,2849,18910,82111,39211,94710,26912,21814,87414,880
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,92227,85022,90520,86923,80033,42333,52034,84638,01739,40039,02236,219

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |