| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,177 | 4,451 | 3,314 | 3,733 | 2,183 | 5,323 | ||||||||||||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,177 | 4,451 | 3,314 | 3,733 | 2,183 | 5,323 | ||||||||||||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,158 | 4,378 | 3,259 | 3,650 | 2,138 | 3,747 | ||||||||||||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 19 | 73 | 54 | 82 | 46 | 1,576 | ||||||||||||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 293 | 294 | 340 | 341 | 403 | 928 | 1,851 | 972 | 882 | 3,683 | 317 | 764 | 1,700 | 943 | 787 | 2,807 | |
| 7. Chi phí tài chính | -52 | 72 | 69 | 204 | 65 | 2,141 | -4,200 | 515 | 1,492 | 71 | -211 | 220 | 3,523 | 28 | -324 | -424 | ||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 46 | 65 | -15 | 15 | -39 | 61 | -155 | 155 | 101 | 23 | ||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 156 | 444 | 175 | -174 | 414 | -1,372 | -460 | -3,900 | -2 | |||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 133 | 256 | 134 | 151 | 130 | 273 | 162 | 161 | 116 | 148 | 261 | 153 | 166 | 164 | 187 | 224 | 200 | 269 | 267 | 204 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 95 | -182 | 294 | -150 | 269 | 20 | -200 | 116 | -1,439 | 862 | 4,464 | 304 | -776 | 3,448 | -120 | 320 | -2,022 | 646 | -3,057 | 4,601 |
| 12. Thu nhập khác | 45 | 90 | ||||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 19 | 7 | 1 | 50 | 1 | |||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -19 | -7 | -1 | -5 | -1 | 90 | ||||||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 76 | -189 | 294 | -150 | 269 | 20 | -201 | 116 | -1,444 | 862 | 4,464 | 304 | -777 | 3,449 | -120 | 320 | -1,932 | 646 | -3,057 | 4,601 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 93 | 61 | -313 | 313 | 244 | 405 | ||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -31 | -89 | -34 | 35 | 240 | -283 | 61 | -112 | 790 | |||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -31 | -89 | 59 | 96 | -313 | 553 | -283 | 61 | 132 | 1,195 | ||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 107 | -189 | 383 | -150 | 210 | 20 | -296 | 116 | -1,131 | 862 | 3,911 | 587 | -838 | 3,449 | -252 | 320 | -1,932 | 646 | -4,252 | 4,601 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 107 | -189 | 383 | -150 | 210 | 20 | -296 | 116 | -1,131 | 862 | 3,911 | 587 | -838 | 3,449 | -252 | 320 | -1,932 | 646 | -4,252 | 4,601 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 14,962 | 17,400 | 3,650 | 14,883 | 14,347 | 14,188 | 14,171 | 11,155 | 13,935 | 49,810 | 50,922 | 47,629 | 46,130 | 45,773 | 39,331 | 38,977 | 48,877 | 47,766 | 67,097 | 67,001 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 853 | 946 | 1,722 | 1,390 | 292 | 425 | 510 | 10,735 | 4,933 | 29,610 | 13,260 | 937 | 622 | 3,308 | 872 | 3,502 | 25,054 | 5,513 | 4,791 | 25,175 |
| 1. Tiền | 853 | 946 | 1,722 | 1,390 | 292 | 246 | 333 | 694 | 4 | 38 | 763 | 937 | 622 | 3,308 | 872 | 3,502 | 21,876 | 2,357 | 1,658 | 22,062 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 179 | 177 | 10,040 | 4,929 | 29,572 | 12,497 | 3,178 | 3,155 | 3,133 | 3,112 | ||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,645 | 18,780 | 34,380 | 45,500 | 44,700 | 42,048 | 38,137 | 34,900 | 13,600 | 32,100 | 61,700 | 41,700 | ||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 8,645 | 500 | ||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 18,780 | 34,380 | 45,500 | 44,700 | 42,048 | 38,137 | 34,900 | 13,100 | 32,100 | 61,700 | 41,700 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 14,078 | 16,424 | 1,900 | 13,460 | 14,021 | 13,730 | 13,637 | 396 | 329 | 1,375 | 3,205 | 1,138 | 747 | 349 | 250 | 559 | 10,217 | 10,147 | 599 | 127 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 652 | 2,998 | 1,840 | 451 | 2,402 | 10,100 | 100 | |||||||||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 13,426 | 13,426 | 44 | 13,460 | 22 | 22 | 61 | 61 | 43 | 3 | ||||||||||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 12,861 | 12,861 | 12,861 | 10,000 | 100 | |||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 16 | 1,138 | 847 | 716 | 336 | 329 | 924 | 803 | 1,095 | 747 | 349 | 250 | 556 | 217 | 47 | 499 | 27 | |||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 21 | |||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 21 | |||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 30 | 31 | 28 | 33 | 34 | 34 | 23 | 24 | 28 | 45 | 56 | 55 | 61 | 68 | 72 | 16 | 6 | 6 | 7 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 18 | 20 | 27 | 33 | 40 | 45 | |||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30 | 31 | 28 | 33 | 33 | 33 | 22 | 22 | 27 | 27 | 37 | 28 | 28 | 27 | 27 | 16 | 6 | 6 | 6 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | |||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 90,061 | 89,853 | 103,269 | 88,790 | 90,117 | 90,011 | 90,017 | 103,480 | 90,771 | 56,753 | 56,764 | 53,166 | 57,913 | 57,791 | 60,801 | 61,260 | 58,149 | 64,566 | 34,571 | 38,153 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 21,700 | 21,700 | 35,116 | 21,700 | 21,700 | 21,700 | 21,700 | 34,827 | 21,700 | |||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 12,861 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 21,700 | 21,700 | 35,116 | 21,700 | 21,700 | 21,700 | 21,700 | 21,966 | 21,700 | |||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 6 | 11 | 15 | 29 | 39 | 50 | 60 | 71 | 81 | 145 | 60 | 65 | 71 | 77 | ||||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 6 | 11 | 15 | 29 | 39 | 50 | 60 | 71 | 81 | 145 | 60 | 65 | 71 | 77 | ||||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 | 4,959 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 63,403 | 63,195 | 63,195 | 62,131 | 63,458 | 63,352 | 63,352 | 63,683 | 64,097 | 51,766 | 51,766 | 48,158 | 52,894 | 52,761 | 55,761 | 56,157 | 53,131 | 59,542 | 29,542 | 33,118 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 22,305 | 22,148 | 22,148 | 21,013 | 22,181 | 22,006 | 22,006 | 22,180 | 22,180 | 21,766 | 21,766 | 21,858 | 22,894 | 22,761 | 22,761 | 23,221 | 23,296 | 26,765 | 26,765 | 30,665 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 43,800 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 33,000 | 3,000 | 3,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,702 | -2,754 | -2,754 | -2,682 | -2,523 | -2,454 | -2,454 | -2,296 | -1,882 | -3,700 | -64 | -3,165 | -223 | -223 | -547 | |||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 105,023 | 107,254 | 106,919 | 103,673 | 104,463 | 104,199 | 104,187 | 114,635 | 104,706 | 106,563 | 107,686 | 100,795 | 104,044 | 103,564 | 100,132 | 100,237 | 107,026 | 112,332 | 101,668 | 105,154 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 7,793 | 10,130 | 9,607 | 7,435 | 7,659 | 7,604 | 7,613 | 17,764 | 7,571 | 8,298 | 10,282 | 7,303 | 9,544 | 8,226 | 8,243 | 8,095 | 17,994 | 18,283 | 8,265 | 7,500 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2,543 | 4,849 | 4,326 | 2,066 | 2,110 | 2,021 | 2,029 | 12,215 | 1,939 | 2,666 | 4,651 | 1,912 | 3,471 | 2,214 | 2,231 | 1,972 | 12,127 | 12,511 | 2,494 | 2,518 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,000 | 1,300 | 10,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 642 | 2,949 | 2,351 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 91 | 530 | 2,456 | 82 | 82 | 82 | 82 | 81 | 81 | 81 | 81 | 81 |
| 4. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9 | 9 | 9 | 19 | 164 | 70 | 71 | 41 | 11 | 322 | 321 | 7 | 253 | 254 | 252 | 17 | 17 | 483 | 487 | 502 |
| 6. Phải trả người lao động | 40 | 31 | 26 | 24 | 26 | 31 | 35 | 35 | 46 | 26 | 26 | 26 | 31 | 31 | 56 | 51 | 43 | 43 | 43 | 43 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | -50 | -50 | 10 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | -41 | -52 | 9 | -36 | -35 | 8 | 2 | -17 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,854 | 1,862 | 1,881 | 1,883 | 1,781 | 1,781 | 1,785 | 2,000 | 1,785 | 1,791 | 1,791 | 1,785 | 1,793 | 1,791 | 1,791 | 1,791 | 1,921 | 1,841 | 1,819 | 1,829 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 5,250 | 5,281 | 5,281 | 5,370 | 5,549 | 5,583 | 5,583 | 5,549 | 5,631 | 5,631 | 5,631 | 5,391 | 6,073 | 6,011 | 6,011 | 6,123 | 5,867 | 5,771 | 5,771 | 4,982 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,250 | 5,281 | 5,281 | 5,370 | 5,549 | 5,583 | 5,583 | 5,549 | 5,631 | 5,631 | 5,631 | 5,391 | 6,073 | 6,011 | 6,011 | 6,123 | 5,867 | 5,771 | 5,771 | 4,982 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 97,230 | 97,123 | 97,313 | 96,238 | 96,805 | 96,595 | 96,575 | 96,871 | 97,135 | 98,266 | 97,403 | 93,493 | 94,499 | 95,338 | 91,889 | 92,141 | 89,032 | 94,049 | 93,403 | 97,655 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 97,230 | 97,123 | 97,313 | 96,238 | 96,805 | 96,595 | 96,575 | 96,871 | 97,135 | 98,266 | 97,403 | 93,493 | 94,499 | 95,338 | 91,889 | 92,141 | 89,032 | 94,049 | 93,403 | 97,655 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 | 114,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 | 498 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 | 473 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -17,740 | -17,847 | -17,658 | -18,733 | -18,166 | -18,376 | -18,396 | -18,100 | -17,836 | -16,705 | -17,567 | -21,478 | -20,471 | -19,632 | -23,081 | -22,829 | -25,939 | -20,922 | -21,568 | -17,316 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 105,023 | 107,254 | 106,919 | 103,673 | 104,463 | 104,199 | 104,187 | 114,635 | 104,706 | 106,563 | 107,686 | 100,795 | 104,044 | 103,564 | 100,132 | 100,237 | 107,026 | 112,332 | 101,668 | 105,154 |