CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

5.90
-0.20
(-3.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn571,786668,924749,901662,151341,856341,426182,458133,036122,833101,133
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1464372,4422,2133,02519,75719,6701,49614,58821,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,00067963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn415,346652,038727,283635,485311,812290,432126,287101,42174,51068,006
IV. Tổng hàng tồn kho2,8336,4769,71413,93018,52024,24528,60622,76326,1276,079
V. Tài sản ngắn hạn khác10,4629,97310,46110,5237,8216,9927,8957,2937,6095,630
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn364,135249,178329,705329,828258,863247,309207,695236,650234,196172,543
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4004,22952,82152,72030,02031,62523,17868,64075,51029,994
II. Tài sản cố định26,41219,51221,54823,06837,21640,63242,76744,83841,36119,778
III. Bất động sản đầu tư4,5094,6524,7964,9395,0835,2275,3705,5144,2614,330
IV. Tài sản dở dang dài hạn206,219164,537172,537161,564153,118132,134118,545115,790111,095116,339
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn76,00016,520653
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33254913,87014,5235308071,3161,8681,9691,450
VII. Lợi thế thương mại47,26455,69954,13473,01332,89736,885
TỔNG CỘNG TÀI SẢN935,922918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
A. Nợ phải trả167,589138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717249,423
I. Nợ ngắn hạn127,52087,392219,473133,493156,874161,287144,867134,14450,84356,149
II. Nợ dài hạn40,06950,81151,05651,70656,36954,35446,57569,429148,874193,274
B. Nguồn vốn chủ sở hữu768,333779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,31224,253
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN935,922918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029273,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |