CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6
0.10
(1.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn571,786548,494567,348594,945669,200666,455665,459748,033749,901748,021743,482695,104364,276352,215320,736333,717341,856341,173347,139344,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1464,1921,7221,38243733218,9085,8362,4425162,2473,6632,21311,04314,6213,9713,0253,8952,1432,597
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,000138,000160,000160,000167925,679679679
III. Các khoản phải thu ngắn hạn415,346389,849389,214417,194652,038645,992636,790722,796727,283725,083717,533666,414333,224315,367280,009278,445311,812307,935316,729313,652
IV. Tổng hàng tồn kho2,8336,4416,4566,4696,4769,580829,7149,71412,05712,94713,96518,50816,83317,00116,67018,52020,94820,50121,161
V. Tài sản ngắn hạn khác10,46210,0129,9569,90010,24810,5509,6789,68710,46110,36510,75411,06310,3318,9718,4278,9537,8217,7177,7657,267
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn364,135358,053340,034314,549249,178259,959262,679314,137330,149332,605334,653326,922627,703259,872264,963266,981258,863273,047274,067251,907
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4004,3874,3874,2294,2294,2294,17852,85252,82152,82152,82152,670354,98124,66028,00830,02030,02050,52050,92529,625
II. Tài sản cố định26,41217,99118,49819,00519,51220,01920,52921,03821,54822,05822,56722,57023,06847,08448,09036,38937,21638,31538,91739,775
III. Bất động sản đầu tư4,5094,5444,5804,6164,6524,6884,7244,7604,7964,8324,8684,9044,9394,9755,0115,0475,0835,1195,1555,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn206,219205,511204,687176,687164,537172,537172,537172,537172,537172,312171,839161,663156,986152,485152,159163,104153,118144,564143,374140,709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn76,00076,00056,00056,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33224639942154967979692513,87013,89614,20814,21114,714761792522530636805720
VII. Lợi thế thương mại47,26449,37351,48153,59055,69957,80859,91662,02564,57866,68768,35170,90573,01329,90630,90331,90032,89733,89434,89135,888
TỔNG CỘNG TÀI SẢN935,922906,547907,381909,493918,378926,414928,1381,062,1701,080,0501,080,6261,078,1351,022,027991,979612,086585,699600,699600,720614,221621,206596,585
A. Nợ phải trả167,589133,803132,740132,940138,203141,426139,150256,442270,529264,397264,574214,756185,199197,136181,769210,098213,243232,739240,003219,124
I. Nợ ngắn hạn127,52083,10081,99182,18487,39290,58488,278205,558219,587212,912213,078163,097133,493145,405130,151151,747156,874175,954185,685164,823
II. Nợ dài hạn40,06950,70350,74950,75650,81150,84250,87250,88450,94251,48551,49651,65951,70651,73151,61958,35156,36956,78554,31754,301
B. Nguồn vốn chủ sở hữu768,333772,743774,641776,553780,175784,988788,988805,728809,521816,229813,561807,271806,781414,950403,930390,601387,477381,482381,203377,460
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN935,922906,547907,381909,493918,378926,414928,1381,062,1701,080,0501,080,6261,078,1351,022,027991,979612,086585,699600,699600,720614,221621,206596,585
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |