CTCP Thống Nhất (bax)

31.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn335,581300,182270,287306,303363,075401,432343,774122,95041,023104,899112,687129,744109,01666,51499,869117,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,20810,0966,50286,14753,79790,062119,46467,19732,02474,40236,00264,62583,54455,11295,97670,543
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn218,400211,400219,000183,500227,900267,700211,00050,0004,12123,50071,50057,20022,20037,281
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,13019,39330,56019,10211,0818,75012,4924,5503,9096,8793,6127,7153,05411,1443,7138,449
IV. Tổng hàng tồn kho85,43657,62813,85415,90669,56034,614
V. Tài sản ngắn hạn khác4081,6653711,6497373068191,2039691191,5722042182591801,146
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn389,528424,146454,543461,454465,298467,183546,888515,929458,574393,589382,031358,379369,498371,086352,168359,981
I. Các khoản phải thu dài hạn8,80013,14116,86020,413
II. Tài sản cố định21,95123,84425,52027,61930,64132,98332,08233,67437,684170,908150,074145,195149,415148,092113,75894,312
III. Bất động sản đầu tư99,917113,979162,918115,946119,978127,219121,758122,822130,677
IV. Tài sản dở dang dài hạn142,129157,963135,141183,623176,685166,881249,549189,338128,36052,81962,38553,31550,32546,46466,84756,200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,531128,360130,964134,267137,995140,100143,500170,095161,852169,862169,572159,869160,957163,389154,702152,956
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488494,718488,122478,514437,601452,036477,400
A. Nợ phải trả502,528513,891514,175522,671601,957589,029709,520507,159355,359360,823359,619355,755365,024332,664348,211365,620
I. Nợ ngắn hạn62,84058,91245,04839,364136,799141,379266,665109,53825,96825,27027,33110,91129,20715,81230,99237,313
II. Nợ dài hạn439,688454,979469,127483,308465,158447,650442,854397,621329,391335,554332,288344,845335,817316,852317,218328,308
B. Nguồn vốn chủ sở hữu222,581210,437210,656245,086226,416279,586181,142131,720144,237137,665135,099132,367113,490104,937103,826111,780
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN725,109724,328724,831767,757828,373868,615890,662638,879499,596498,488494,718488,122478,514437,601452,036477,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |