Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,169,3858,016,7968,335,0088,159,6948,582,5998,039,7398,109,4477,578,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền252,348357,532318,374221,564243,364328,433243,976324,257
1. Tiền103,893205,626154,130183,549185,650216,811243,97674,532
2. Các khoản tương đương tiền148,455151,906164,24438,01557,713111,622249,726
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,98022,98022,98038,98038,98033,480512,98039,180
1. Chứng khoán kinh doanh490,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,98022,98022,98038,98038,98033,48022,98039,180
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,843,6747,572,6617,945,1207,847,3388,245,6297,615,7997,285,9897,159,042
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng842,822689,015588,107697,454629,487558,359526,341317,901
2. Trả trước cho người bán1,089,8721,135,5601,849,0071,549,5521,040,6561,035,8591,073,9291,108,503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn520,428451,418452,504509,203195,257204,555160,230109,645
6. Phải thu ngắn hạn khác5,864,3095,770,2965,055,5035,091,1306,380,2305,817,0265,525,4895,622,993
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-473,756-473,629
IV. Tổng hàng tồn kho3,4574,2791,6601,7141,3791,222816814
1. Hàng tồn kho3,4574,2791,6601,7141,3791,222816814
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác46,92659,34346,87450,09853,24760,80465,68554,708
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,25310,9987,2309,77711,21616,17518,6448,452
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,42647,09939,64340,32142,03144,62347,04146,255
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2471,2477
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,129,04110,255,20710,987,31011,286,02511,466,53611,925,09711,514,97911,458,553
I. Các khoản phải thu dài hạn59,67559,68158,787220,104167,939618,242556,368510,949
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,6671,6671,667197,597120,22091,41612,99110,698
5. Phải thu dài hạn khác58,00858,01457,12022,50747,719526,826543,377500,251
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định8,442,4218,575,9728,709,3958,842,3558,973,3889,104,6279,716,8889,399,728
1. Tài sản cố định hữu hình8,055,8838,186,8278,317,6448,447,9978,576,4248,705,0569,314,7128,994,945
2. Tài sản cố định thuê tài chính548606665724783841900959
3. Tài sản cố định vô hình385,990388,538391,086393,634396,181398,729401,277403,825
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,133,8451,122,4011,191,9771,182,6911,159,8221,139,868632,3751,073,431
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,133,8451,122,4011,191,9771,182,6911,159,8221,139,868632,3751,073,431
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn376,303378,990895,800905,6701,044,138936,241478,526339,093
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh376,303378,990831,669841,539980,006872,110275,026258,093
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn81,00081,00081,00081,00081,00081,000203,50081,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-81,000-81,000-16,869-16,869-16,869-16,869
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác116,797118,164131,351135,205121,24864,63367,24869,689
1. Chi phí trả trước dài hạn57,03156,01267,49369,71352,57655,63458,36961,131
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,7209,0188,6368,1819,2748,9998,8798,558
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại51,04653,13455,22257,31059,39861,48763,57565,663
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71820,049,13419,964,83619,624,42619,036,554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,818,2009,944,0889,825,4909,300,452
I. Nợ ngắn hạn3,610,0193,418,6123,238,3193,275,6794,089,0353,872,8433,654,5653,079,292
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,428,8511,343,8821,332,3851,335,4451,766,7471,520,5401,403,9231,363,368
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,438,4291,377,0091,371,3781,386,1831,715,1661,750,9641,714,7881,223,110
4. Người mua trả tiền trước92,53098,27798,27798,277
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,85576,00182,58082,85393,19968,93528,88335,568
6. Phải trả người lao động315,1581376513,6652,7482,6762,3142,756
7. Chi phí phải trả ngắn hạn334,543237,989284,744278,574291,079267,732265,182
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn114,022114,022
11. Phải trả ngắn hạn khác218,173173,018213,336182,789134,325140,372138,648189,309
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,644,0545,873,1335,963,5076,052,6795,729,1656,071,2466,170,9256,221,160
1. Phải trả người bán dài hạn315,236369,157369,157369,157224,864224,864250,864250,864
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác856,000856,000856,000856,000856,000856,000856,000856,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,394,9684,569,8324,659,9124,748,7914,569,4094,911,3294,984,8485,034,922
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả77,84578,13778,43078,72278,88279,04179,20179,360
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn568910111214
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,36010,230,93410,020,7479,798,9369,736,102
I. Vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,36010,230,93410,020,7479,798,9369,736,102
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7,300,0007,300,0007,300,0007,300,0007,300,0007,300,0007,300,0007,300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-535,399-569,410545,409541,038600,237442,333244,301186,649
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,279,7512,249,6682,275,0832,276,3232,330,6982,278,4142,254,6352,249,453
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71820,049,13419,964,83619,624,42619,036,554
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |