Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

9.20
0.60
(6.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,590,6562,370,6832,459,7872,146,4822,406,2802,349,2582,231,1792,089,0601,969,4501,928,8102,016,6692,170,9472,315,6162,275,6132,254,0682,286,3202,103,1121,996,4801,982,3831,822,070
I. Tiền95,235126,384109,023121,829727,712304,532357,060367,499572,229142,762321,594388,533643,387571,002488,837731,514676,701614,916512,995232,535
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,613,5491,454,7741,584,6761,339,599884,0891,267,7031,235,4951,112,700758,0251,130,031983,828966,579803,767855,1601,020,949779,204743,939723,578795,950872,844
III. Các khoản phải thu407,163375,246378,196339,138411,257427,311415,023387,435393,522366,560388,582408,673426,328394,993293,499368,891298,544333,879332,337328,170
IV. Hàng tồn kho443379492416389407375486416399447466478504498743655551537606
V. Tài sản ngắn hạn khác474,266413,899387,399345,500382,833349,304223,225220,941245,257289,058322,218406,697441,656453,954450,284405,968383,275323,556340,564387,916
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn183,062293,591159,569375,533169,819157,636163,684263,636359,550385,028346,993289,244207,073197,583211,609175,971187,462164,396157,862365,750
I. Các khoản phải thu dài hạn12,35612,41412,18512,55112,50212,66812,53819,05223,97720,81912,51712,51712,74013,29612,06912,31313,06813,05512,84812,000
II. Tài sản cố định100,394102,695105,085106,399108,725106,02693,95394,61793,82994,42094,93995,25895,94596,56197,32693,59494,14693,05893,73393,155
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,7337,6337,4737,1487,0986,99922,73521,49621,38218,92817,66417,48415,94815,94814,97414,97413,2289,0485,8424,306
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,57823,84928,82634,43541,49425,94326,45731,47138,36122,60627,61932,98636,43919,77824,24031,09033,02022,23527,43938,279
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,576,0992,506,8932,394,8632,352,6972,328,9992,313,8382,363,6622,460,1912,522,6892,473,1952,465,6762,462,2912,290,5742,160,8762,140,2452,187,819
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ1,843,6091,714,3851,688,8041,589,3191,675,2561,624,6201,501,9161,481,4991,492,0941,497,6491,575,5981,687,6741,774,3971,682,8561,729,3381,601,9751,558,2721,399,3621,428,6051,440,542
I. Nợ ngắn hạn443,429462,152429,858388,014461,006461,547460,829458,730486,819474,343456,863540,772562,386531,399509,526500,411449,046426,996345,656339,391
II. Nợ dài hạn303,3353,4763,4763,4763,6263,6263,6173,6173,6173,6263,6263,6263,4763,4763,4763,7263,7263,4763,476
III. Dự phòng nghiệp vụ1,378,3451,235,2831,214,2401,196,3251,189,2131,140,270994,0061,015,372981,2671,003,2231,066,1601,140,1211,174,3631,130,7731,178,3661,097,0461,059,400936,4291,037,9991,080,093
IV. Nợ khác21,80513,61541,2301,50421,56119,17643,4543,77920,39116,46648,9493,15434,02217,20837,9701,04146,10032,21041,47317,582
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU930,108949,889930,552932,696900,843882,273892,947871,198836,905816,190788,063772,518748,292790,339736,338860,316732,302761,514711,640747,277
I. Vốn chủ sở hữu928,605949,889930,552932,696900,843882,273892,947871,198836,905816,190788,063772,518748,292790,339736,338860,316732,302761,514711,640747,277
II. Nguồn kinh phí quỹ khác1,503
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,576,0992,506,8932,394,8632,352,6972,328,9992,313,8382,363,6622,460,1912,522,6892,473,1952,465,6762,462,2912,290,5742,160,8762,140,2452,187,819
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |