Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc417,603302,682344,252371,562393,481282,595318,471362,485363,935270,384312,803315,845395,102305,799328,732331,272401,789219,686300,584315,001
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm43,89950,24841,10434,04031,96747,58748,26341,49660,66955,87983,82557,48277,75045,05158,38866,39957,77731,64145,22747,411
3- Các khoản giảm trừ158,96161,68685,189112,324123,41138,19686,792126,365115,21265,57086,853124,843174,001114,380133,144166,103198,79238,316117,479133,720
- Phí nhượng tái bảo hiểm98,112103,337107,29176,40374,16673,87793,55282,32286,55590,830108,064122,657120,978150,045123,620155,882174,318141,20699,81292,962
- Giảm phí bảo hiểm-5,452-18,329-12,90414,042-3,0095,9753,90812,07312,41822,95411,64324,899-2,4988,50119,120-8,722-65,2241,17634,85657,821
- Hoàn phí bảo hiểm66,301-23,323-9,19921,87852,254-41,655-10,66831,97016,238-48,215-32,853-22,71255,521-44,166-9,59518,94389,698-104,066-17,190-17,063
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm39,46019,34316,35318,66816,42816,32434,50421,47425,11829,82628,55039,39133,85243,43137,15639,68837,71441,34737,11245,007
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm133592601373692,6277,3073,5512,838194771,789409172134514248
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm342,134310,594316,612312,006318,602308,678317,074306,398334,509294,070341,162288,069332,780281,690291,541271,428298,500254,404265,585273,747
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc trả tiền bảo hiểm206,948122,042140,293112,564152,081149,019162,854111,188214,585158,101201,633163,373194,908137,126133,93596,592132,40370,068171,99697,565
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ71,36834,53446,72517,56235,78034,29455,0534,03799,36041,080118,79443,89456,92762,84925,02360,42847,50813,91989,58231,682
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm68,93231,31644,98117,12932,83632,64353,0872,76896,97036,655116,39843,89455,23662,44724,81460,12447,50813,91988,83831,682
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn2,4363,2191,7444332,9441,6511,2694,4252,3961,691402745
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%1,9672,390209304
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại135,58087,50793,56895,002116,301114,725107,801107,150115,225117,02182,839119,479137,98274,277108,91236,16484,89556,14882,41465,883
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường22,61330,218-7,10911,081-32,63149,524-19,58414,789-26,724-14,02024,656-9,0073,763-20,95921,5333,70636,1956,776-12,3929,870
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm3,6342,4962,7813,2923,5132,5632,7323,2173,3802,3542,8862,5073,5192,0082,6342,4192,8521,1012,4602,695
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm170,202126,908165,215127,016169,085113,084159,746118,981190,795126,887175,341108,511177,028129,203157,747100,469136,14893,349108,359125,375
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc170,202126,908165,215127,016169,085113,084159,746118,981190,795126,887175,341108,511177,028129,203157,747100,469136,14893,349108,359125,375
+ Chi hoa hồng37,61736,63336,18635,98734,60722,19236,79734,90657,46041,55449,60443,66449,36337,69341,94137,58339,73336,22634,09040,939
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro tổn thất
+ Chi khác132,58590,275129,02991,030134,47990,892122,94984,075133,33585,334125,73764,847127,66691,510115,80762,88696,41657,12374,26984,435
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm332,028247,129254,455236,392256,268279,896250,695244,137282,676232,242285,722221,491322,291184,529290,826142,758260,090157,374180,842203,822
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm10,10563,46462,15775,61462,33428,78266,37962,26151,83361,82855,44166,57810,48997,161714128,67038,41097,02984,74369,925
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
20. Chi phí bán hàng
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,52452,94974,83049,40561,14858,52271,46242,31857,70655,56877,61653,85381,28250,94982,64047,96991,40857,55387,35146,139
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính25,56916,28216,56616,21925,03219,24433,37824,30633,80030,06042,54316,14024,28421,33125,71079,19421,63624,92629,05528,039
24. Chi hoạt động tài chính5,2381,7641,5751,7993,1611,7661,3926542,4141,0251,104-1,8435,834-38,587-1754,5271,983-32513
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính20,33014,51814,99014,41921,87117,47931,98623,65231,38629,03541,43917,98318,44921,33417,12479,36917,10922,94429,08627,526
26. Thu nhập hoạt động khác4099303742756242552313633226985541442621991042
27. Chi phí hoạt động khác7364122878323773142231851991538930199579511797422103
28. Lợi nhuận hoạt động khác-327-403-256-46190489283-180228-137168-20-216-45-42-53-55-77488-60
29. Tổng lợi nhuận kế toán-25,41524,6312,06040,58223,247-11,77327,18643,41625,74135,15819,43230,688-52,55967,501-64,844160,017-35,94362,34326,96651,253
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp-25,41524,6312,06040,58223,247-11,77327,18643,41625,74135,15819,43230,688-52,55967,501-64,844160,017-35,94362,34326,96651,253
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp-25,41524,6312,06040,58223,247-11,77327,18643,41625,74135,15819,43230,688-52,55967,501-64,844160,017-35,94362,34326,96651,253
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp-4,1315,2949758,1164,678-2,3555,4379,1225,0267,0323,8866,138-10,51213,500-13,04532,003-6,73212,4695,66410,251
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-21,28419,3371,08532,46618,569-9,41921,74934,29320,71528,12615,54524,551-42,04854,001-51,799128,014-29,21249,87521,30241,002
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ-21,28419,3371,08532,46618,569-9,41921,74934,29320,71528,12615,54524,551-42,04854,001-51,799128,014-29,21249,87521,30241,002

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,590,6562,370,6832,459,7872,146,4822,406,2802,349,2582,231,1792,089,0601,969,4501,928,8102,016,6692,170,9472,315,6162,275,6132,254,0682,286,3202,103,1121,996,4801,982,3831,822,070
I. Tiền95,235126,384109,023121,829727,712304,532357,060367,499572,229142,762321,594388,533643,387571,002488,837731,514676,701614,916512,995232,535
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)70,235111,38489,023101,829117,85290,01872,06097,49987,22971,46270,02864,368274,752216,297131,890441,950384,381376,57685,544232,535
2. Tiền gửi Ngân hàng427,451
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền25,00015,00020,00020,000609,860214,514285,000270,000485,00071,300251,566324,165368,635354,705356,948289,564292,320238,340
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,613,5491,454,7741,584,6761,339,599884,0891,267,7031,235,4951,112,700758,0251,130,031983,828966,579803,767855,1601,020,949779,204743,939723,578795,950872,844
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn1,458,6671,588,6674,1864,8174,82624,78824,78824,78824,78853,021816,120864,2481,030,980782,328747,886728,050799,201876,717
2. Đầu tư ngắn hạn khác1,618,4051,343,667883,3921,266,9891,234,5031,091,503737,6431,108,711962,152921,668
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-4,856-3,893-3,991-4,068-3,490-4,103-3,834-3,591-4,407-3,469-3,113-8,110-12,353-9,089-10,031-3,123-3,947-4,472-3,251-3,873
III. Các khoản phải thu407,163375,246378,196339,138411,257427,311415,023387,435393,522366,560388,582408,673426,328394,993293,499368,891298,544333,879332,337328,170
1. Phải thu của khách hàng292,520269,804288,801227,266301,685347,792339,099281,078283,886284,376315,530309,343310,600296,588251,220297,243246,978274,390271,455232,388
2. Trả trước cho người bán
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác137,187127,835112,524134,715132,616114,118109,509140,785144,117116,566107,767141,337157,750140,16092,240117,78594,535104,09092,917127,100
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-22,544-22,393-23,128-22,843-23,044-34,599-33,585-34,428-34,482-34,383-34,715-42,006-42,022-41,755-49,962-46,138-42,969-44,601-32,035-31,318
IV. Hàng tồn kho443379492416389407375486416399447466478504498743655551537606
1. Hàng tồn kho443379492416389407375486416399447466478504498743655551537606
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác474,266413,899387,399345,500382,833349,304223,225220,941245,257289,058322,218406,697441,656453,954450,284405,968383,275323,556340,564387,916
1. Tạm ứng84,23194,413
2. Chi phí trả trước ngắn hạn59,39854,99858,47960,92655,07650,36354,14254,10450,47767,00974,15978,34583,37778,96082,31285,62483,96291,936
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố ký cược ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
7. Tài sản ngắn hạn khác414,868358,902328,920284,574327,757298,941169,084166,837194,780222,049248,059328,352358,280374,994367,972320,344299,044239,594246,151295,979
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn183,062293,591159,569375,533169,819157,636163,684263,636359,550385,028346,993289,244207,073197,583211,609175,971187,462164,396157,862365,750
I. Các khoản phải thu dài hạn12,35612,41412,18512,55112,50212,66812,53819,05223,97720,81912,51712,51712,74013,29612,06912,31313,06813,05512,84812,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác12,35612,41412,18512,55112,50212,66812,53819,05223,97720,81912,51712,51712,74013,29612,06912,31313,06813,05512,84812,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định100,394102,695105,085106,399108,725106,02693,95394,61793,82994,42094,93995,25895,94596,56197,32693,59494,14693,05893,73393,155
1. Tài sản cố định hữu hình15,85516,29516,81516,64417,13117,62018,16918,71717,81518,29118,69518,89819,48020,11720,75521,27321,73220,54521,12220,445
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình84,53986,40088,27089,75591,59488,40675,78475,89976,01576,13076,24576,36076,46676,44476,57172,32172,41472,51272,61172,709
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,7337,6337,4737,1487,0986,99922,73521,49621,38218,92817,66417,48415,94815,94814,97414,97413,2289,0485,8424,306
IV. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,000147,0006,000215,0006,0008,00097,000182,000228,254194,254131,00046,00052,00063,00024,00034,00027,00018,000218,010
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn
2. Đầu tư vào công ty con
3. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
4. Đầu tư dài hạn khác22,503148,5037,503216,5031,5037,5039,50398,503183,503229,757195,757132,50347,50353,50364,50325,50335,50328,50319,503219,513
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503-1,503
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn41,57823,84928,82634,43541,49425,94326,45731,47138,36122,60627,61932,98636,43919,77824,24031,09033,02022,23527,43938,279
1. Chi phí trả trước dài hạn22,1185,98910,97316,44321,7176,35711,91517,13022,5718,09912,92818,84123,1287,68613,66619,53421,4806,20211,42116,667
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,8105,6545,6545,6546,1606,1606,1606,1606,1605,6595,6595,6595,2885,2885,2886,0836,08311,42311,42317,160
3. Ký quỹ bảo hiểm8,023
4. Cầm cố ký quỹ ký cược dài hạn khác12,65012,20512,19812,33813,61713,4268,3828,1819,6308,8489,0328,4856,8045,2865,4735,4564,6104,5954,451
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,576,0992,506,8932,394,8632,352,6972,328,9992,313,8382,363,6622,460,1912,522,6892,473,1952,465,6762,462,2912,290,5742,160,8762,140,2452,187,819
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ1,843,6091,714,3851,688,8041,589,3191,675,2561,624,6201,501,9161,481,4991,492,0941,497,6491,575,5981,687,6741,774,3971,682,8561,729,3381,601,9751,558,2721,399,3621,428,6051,440,542
I. Nợ ngắn hạn443,429462,152429,858388,014461,006461,547460,829458,730486,819474,343456,863540,772562,386531,399509,526500,411449,046426,996345,656339,391
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán306,791334,047306,983272,458315,109358,101345,697338,175344,422357,941331,812376,332347,845355,129290,175337,612303,803292,335220,739198,080
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,23222,16123,20720,43221,49215,32120,40717,48525,75118,22814,82814,02925,90933,52125,26840,84011,85423,37314,98416,471
6. Phải trả người lao động14,30616,20814,82314,8477,06314,02512,39014,99116,54210,73811,59712,5376,14114,42311,84612,3437,56015,2419,25510,857
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả phải nộp ngắn hạn khác104,10089,73684,84680,277117,34374,09982,33588,079100,10387,43798,626137,874182,491128,326182,236109,616125,83096,047100,679113,982
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn303,3353,4763,4763,4763,6263,6263,6173,6173,6173,6263,6263,6263,4763,4763,4763,7263,7263,4763,476
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác303,3353,4763,4763,4763,6263,6263,6173,6173,6173,6263,6263,6263,4763,4763,4763,7263,7263,4763,476
III. Dự phòng nghiệp vụ1,378,3451,235,2831,214,2401,196,3251,189,2131,140,270994,0061,015,372981,2671,003,2231,066,1601,140,1211,174,3631,130,7731,178,3661,097,0461,059,400936,4291,037,9991,080,093
1. Dự phòng phí663,547597,246620,569629,768607,889555,635597,290607,959575,989559,751607,966640,819663,531608,010652,176661,771642,828553,131657,197674,387
2. Dự phòng toán học
3. Dự phòng bồi thường586,376513,249471,378447,045465,104471,928286,572300,001301,083342,657359,733403,727417,764433,213438,649350,367334,083303,663302,267329,631
4. Dự phòng dao động lớn128,422124,788122,292119,512116,220112,707110,144107,412104,196100,81598,46195,57593,06889,55087,54284,90882,48979,63678,53576,075
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác21,80513,61541,2301,50421,56119,17643,4543,77920,39116,46648,9493,15434,02217,20837,9701,04146,10032,21041,47317,582
1. Chi phí phải trả21,80513,61541,2301,50421,56119,17643,4543,77920,39116,46648,9493,15434,02217,20837,9701,04146,10032,21041,47317,582
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU930,108949,889930,552932,696900,843882,273892,947871,198836,905816,190788,063772,518748,292790,339736,338860,316732,302761,514711,640747,277
I. Vốn chủ sở hữu928,605949,889930,552932,696900,843882,273892,947871,198836,905816,190788,063772,518748,292790,339736,338860,316732,302761,514711,640747,277
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416-416
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5-5
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu tư phát triển
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc39,03537,45437,45437,45437,48534,22534,22534,22534,22529,77929,77929,77929,79525,38625,38625,38625,38621,23821,23821,238
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,75117,75117,75117,75117,75117,75117,75117,75117,75117,75117,75113,57813,57813,57813,5789,7789,7789,7789,7786,781
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,241295,105275,768277,913246,028230,718241,392219,643185,350169,082140,955129,582105,340151,79697,795225,57397,560130,92081,045119,679
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí quỹ khác1,503
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm1,503
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,576,0992,506,8932,394,8632,352,6972,328,9992,313,8382,363,6622,460,1912,522,6892,473,1952,465,6762,462,2912,290,5742,160,8762,140,2452,187,819
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |