CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

13.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn93,95392,20993,935106,108108,595101,578111,539110,432103,544108,988122,299132,225123,035134,495128,882126,026137,990130,774132,739134,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,1279,6668,4524,9827,5355,4905,4576,6536,6869,0356,5396,6759,52912,1572,7195,30510,7133,0364,2413,936
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,38560,37164,18170,23774,96277,83482,72082,19372,83975,04686,39784,17877,49086,808103,96593,34296,533101,389102,976105,044
IV. Tổng hàng tồn kho15,18222,11521,18129,63125,26018,23423,26221,43723,76424,78628,71140,77235,02535,48921,39527,02030,70626,30225,45125,341
V. Tài sản ngắn hạn khác259561201,25983721100149254121651601991418023593947701
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,6614,0244,4714,9245,3043,8054,0734,4004,7735,3385,8016,2886,7707,1017,5907,7685,8976,3916,8167,374
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,9783,2083,5233,8454,0513,7994,0484,3574,6965,2005,6016,0066,4416,8727,3197,7685,8976,3916,8167,374
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6838159481,0801,2536254477138200282329228271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN97,61496,23398,405111,033113,898105,384115,612114,833108,317114,327128,099138,513129,805141,596136,472133,794143,887137,165139,554141,697
A. Nợ phải trả42,97341,76044,03755,68058,61449,92560,59858,78552,61459,50473,53682,74274,06086,70781,69475,67485,86180,05583,04683,679
I. Nợ ngắn hạn42,97341,76044,03755,68058,61449,92560,59858,78552,61459,50473,53682,74274,06086,70781,69475,67485,86180,05583,04683,679
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu54,64254,47354,36955,35355,28455,45955,01456,04755,70354,82354,56455,77155,74554,88954,77858,12058,02557,11056,50858,018
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN97,61496,23398,405111,033113,898105,384115,612114,833108,317114,327128,099138,513129,805141,596136,472133,794143,887137,165139,554141,697
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |