CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng (bxh)

11.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn93,30687,95194,05684,85393,95392,20993,935106,108108,595101,578111,539110,432103,544108,988122,299132,225123,035134,495128,882126,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền19,51618,89418,4025,77012,1279,6668,4524,9827,5355,4905,4576,6536,6869,0356,5396,6759,52912,1572,7195,305
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,36850,45246,52861,94566,38560,37164,18170,23774,96277,83482,72082,19372,83975,04686,39784,17877,49086,808103,96593,342
IV. Tổng hàng tồn kho14,37618,58528,38917,11415,18222,11521,18129,63125,26018,23423,26221,43723,76424,78628,71140,77235,02535,48921,39527,020
V. Tài sản ngắn hạn khác472073624259561201,2598372110014925412165160199141802359
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,4612,6642,9783,3003,6614,0244,4714,9245,3043,8054,0734,4004,7735,3385,8016,2886,7707,1017,5907,768
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,0762,2192,5072,7052,9783,2083,5233,8454,0513,7994,0484,3574,6965,2005,6016,0066,4416,8727,3197,768
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3854464715956838159481,0801,2536254477138200282329228271
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN95,76790,61597,03488,15397,61496,23398,405111,033113,898105,384115,612114,833108,317114,327128,099138,513129,805141,596136,472133,794
A. Nợ phải trả40,76035,57742,24133,28542,97341,76044,03755,68058,61449,92560,59858,78552,61459,50473,53682,74274,06086,70781,69475,674
I. Nợ ngắn hạn40,76035,57742,24133,28542,97341,76044,03755,68058,61449,92560,59858,78552,61459,50473,53682,74274,06086,70781,69475,674
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,00755,03854,79354,86854,64254,47354,36955,35355,28455,45955,01456,04755,70354,82354,56455,77155,74554,88954,77858,120
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN95,76790,61597,03488,15397,61496,23398,405111,033113,898105,384115,612114,833108,317114,327128,099138,513129,805141,596136,472133,794
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |