CTCP Thương nghiệp Cà Mau (cmv)

8.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn424,428429,135415,700384,796384,611391,119374,984380,018417,345405,058332,965364,683377,572393,866391,199345,992359,892313,668414,427506,553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,04531,88228,56028,52432,70334,23049,54052,20457,30144,84524,20832,88352,70851,05946,78940,06931,67334,20535,43591,218
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00410,0046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4046,4048,5046,4045,00015,00015,00018,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,64773,54283,01767,32984,38374,77985,64381,747102,91482,47980,79281,99898,45881,62285,54071,59685,12662,76194,33798,918
IV. Tổng hàng tồn kho264,692311,830296,031279,797260,679273,698232,575238,994249,580267,447220,764242,159219,469251,231246,241226,496236,747201,017266,665294,255
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0401,8761,6882,7424422,0098226691,1463,8837971,2405333,5504,1261,4261,3466852,9903,661
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn117,479115,977112,863116,016117,176116,266118,440114,375113,327115,514114,860108,218110,346110,870106,972109,529112,937113,870115,662114,833
I. Các khoản phải thu dài hạn6,2816,0966,3756,2966,1576,0945,6875,4595,3976,9775,8823,3333,0542,7292,8192,4122,8262,8262,4832,315
II. Tài sản cố định91,24090,66386,99589,72989,08987,16789,29584,74382,24282,12681,73581,21883,36984,99885,81187,74389,70890,93792,98792,615
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3602,2291,2341,5942,1301,1251,1251,3001,4921,0951,2051,0951,0951,0951,0951,0951,0951,0951,0951,095
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,6204,5294,5044,6555,2545,0325,2904,6174,5514,8935,2324,8574,7095,1285,3546,2056,0305,6445,5145,069
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,97812,45913,75613,74114,54616,84917,04218,25519,64620,42320,80617,71618,11816,92011,89412,07413,27713,36713,58313,740
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN541,908545,112528,563500,812501,787507,386493,425494,393530,672520,572447,825472,901487,918504,736498,172455,520472,829427,538530,089621,386
A. Nợ phải trả279,211285,946274,538251,267256,053264,709250,576246,663285,726279,752210,486218,479236,573255,608250,489193,754221,728184,293290,981373,690
I. Nợ ngắn hạn278,427285,135273,742250,712255,498264,229250,126244,344283,465278,348209,063218,029236,123255,158250,039193,304221,278183,843290,531373,240
II. Nợ dài hạn7848117965555554804502,3192,2611,4041,423450450450450450450450450450
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,696259,166254,025249,545245,734242,677242,848247,730244,946240,820237,339254,422251,346249,129247,683261,766251,101243,245239,108247,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN541,908545,112528,563500,812501,787507,386493,425494,393530,672520,572447,825472,901487,918504,736498,172455,520472,829427,538530,089621,386
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |