CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

51.30
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,481,2351,426,7231,571,4341,422,1541,476,2811,386,8011,290,4111,257,3351,261,4361,194,6651,182,5691,313,3321,252,8131,095,5821,046,738950,797972,3111,050,246888,557914,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền202,784219,991314,177264,016314,199261,848134,36775,05287,83741,75725,143114,09455,56235,99748,44968,93868,45474,10287,326157,558
1. Tiền54,78437,99150,17741,51656,69939,34852,86765,05242,83736,75720,14384,09450,56230,99729,20149,79731,45442,85220,21398,579
2. Các khoản tương đương tiền148,000182,000264,000222,500257,500222,50081,50010,00045,0005,0005,00030,0005,0005,00019,24819,14137,00031,25067,11358,978
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn409,201312,201199,801138,121124,421130,177130,177190,585221,195177,011122,401207,201221,391213,686179,491139,201139,20169,54179,54183,341
1. Chứng khoán kinh doanh11111111111111111111
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn409,200312,200199,800138,120124,420130,176130,176190,583221,193177,009122,399207,200221,389213,685179,489139,200139,20069,54079,54083,340
III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,941494,703589,341541,904520,223496,939503,964501,434452,936462,675483,296500,963514,594518,907488,365491,438503,840591,982450,991442,943
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng495,474492,503518,791521,976504,877476,444481,446480,437499,326492,959511,900530,041548,950559,676538,991518,166496,564553,586439,953436,231
2. Trả trước cho người bán40,78855,143128,49078,51276,49981,61687,10081,98015,55028,70130,71928,45132,05827,16713,46527,35341,54044,12941,49739,931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn198198198
6. Phải thu ngắn hạn khác8,93311,3927,4959,2476,9197,8255,31312,7697,43912,1999,09113,7044,9718,2006,8799,11628,97150,38610,6617,787
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,254-64,335-65,435-67,831-68,072-69,143-70,092-73,951-69,379-71,184-68,413-71,233-71,386-76,135-70,970-63,197-63,236-56,119-41,119-41,006
IV. Tổng hàng tồn kho366,110379,458451,252467,400505,381486,832511,063480,387487,853501,518536,759481,795450,358320,481321,609244,131254,084309,008266,658225,914
1. Hàng tồn kho397,620403,125474,919492,615532,337493,919519,444489,359498,363501,518536,759481,795450,358320,481321,609244,131254,084309,008266,658225,914
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,510-23,666-23,666-25,215-26,956-7,087-8,381-8,972-10,510
V. Tài sản ngắn hạn khác21,19920,36916,86310,71312,05711,00510,8409,87711,61611,70414,9709,27910,9096,5108,8247,0896,7315,6134,0414,435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,9298,8197,5856,7088,6548,4419,0057,1849,5429,03410,1743,8476,7373,8855,8332,6763,5701,8112,8222,925
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,91211,2062,8062,4131,8961,8421,6991,5631,9201,5304,5474,4171,5528408371,524426652866949
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3583446,4711,5911,5087231371,1311541,1412491,0152,6201,7842,1552,8882,7363,150353561
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,102,8621,004,855810,218798,810787,926747,987753,318733,422728,223687,091686,096673,956643,476650,685648,142666,111581,184577,606599,698595,203
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định354,226361,882371,518346,407337,550342,239354,592356,851357,306324,410334,242344,745356,932217,013228,232238,226247,085228,421232,570240,597
1. Tài sản cố định hữu hình271,987279,333288,622288,965280,726285,283297,220299,067299,106265,686275,582285,350296,811157,256167,781177,396186,674167,466171,914179,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình82,23982,54982,89657,44256,82456,95657,37257,78458,20058,72358,66059,39460,12159,75760,45060,83060,41160,95660,65561,196
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn541,556441,974215,781237,771233,459212,399185,848166,144162,761169,651150,821134,77591,848233,692222,665230,508159,587181,302177,872171,764
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang541,556441,974215,781237,771233,459212,399185,848166,144162,761169,651150,821134,77591,848233,692222,665230,508159,587181,302177,872171,764
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,218148,445169,724163,731164,242146,318166,248165,148163,528151,314159,725155,499154,840160,928158,143158,325140,101130,198149,369142,730
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh148,704146,931168,210162,217162,728144,804162,735161,634160,014147,801156,212151,985151,327157,415154,629154,811136,588126,685145,856139,217
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,5143,514
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000-2,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,86352,55453,19550,90152,67547,03146,62945,27944,62941,71641,30838,93839,85539,05139,10239,05234,41037,68539,88840,111
1. Chi phí trả trước dài hạn41,10238,75939,75237,67939,38338,55038,25737,27436,65936,06736,10133,96335,26335,34435,69936,16536,86337,24939,48539,732
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,76013,79513,44313,22213,2928,4818,3728,0057,9695,6495,2074,9754,5933,7083,4032,887-2,453436403378
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,264,2072,134,7882,043,7281,990,7571,989,6591,881,7561,868,6651,987,2881,896,2891,746,2671,694,8801,616,9081,553,4941,627,8521,488,2561,509,393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả862,891722,418742,721487,793603,066497,799474,437498,652556,623470,476527,277566,092540,860432,299437,137411,424418,353505,980403,045484,112
I. Nợ ngắn hạn590,330530,977608,932349,893460,155373,179345,142365,485418,545350,604402,621435,794405,737318,254317,324285,115293,261390,852282,197362,244
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,21598,21844,94816,00035,91416,00016,00041,46635,26716,00057,116104,09416,00016,00016,00023,06221,02952,2029,14146,935
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn219,455153,58595,71494,762160,80393,195114,079105,492125,40484,417134,987141,163163,44789,139127,55191,05496,813113,145119,891123,878
4. Người mua trả tiền trước15,45513,74615,17316,87815,97718,33111,26910,2179,40711,39310,00910,7568,8247,5577,2819,38510,60812,91612,3909,629
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước53,14442,80641,49119,41827,37333,03126,27713,66828,78045,81932,98117,91713,99133,24426,31012,54715,44732,54923,1409,069
6. Phải trả người lao động92,07797,60996,84664,96178,337103,59874,12984,91386,39492,99582,79071,56598,60054,42447,19041,89236,56963,91542,14230,946
7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,15925,54613,71016,42719,82422,45916,61216,14233,51934,93619,74118,29217,77261,55935,03543,85939,85171,85413,49321,928
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,8574,977189,89910,0238,6814,6904,66011,33114,1555,1734,6944,4628,4303,8804,8396,4816,3506,32523,76081,256
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,912
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi127,96894,490111,149111,425113,24781,87482,11582,25785,61959,87160,30367,54578,67452,45253,11656,83459,68237,94538,24038,603
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn272,561191,441133,789137,900142,911124,620129,296133,167138,078119,871124,656130,298135,123114,044119,814126,309125,092115,128120,848121,868
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn132,00080,30120,00024,00028,00032,00036,00040,00044,00048,00052,00056,00060,00064,00068,00072,00076,00080,00084,69084,690
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn7,7917,2067,5256,9427,2677,2767,2536,4336,6526,7446,8277,6907,7266,0896,1296,912
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ132,770103,934106,264106,958107,64485,34386,04386,73487,42665,12765,82966,60867,39743,95545,68547,39849,09235,12836,15937,178
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,661,1411,636,9891,569,2911,492,1051,433,0361,411,2811,341,3881,421,1961,355,4291,313,9681,257,7431,205,4841,135,1411,121,8721,085,2111,025,281
I. Vốn chủ sở hữu1,718,9641,707,5421,636,8621,731,2391,658,7331,632,3291,564,3271,488,1101,428,7571,406,4621,335,6651,415,2411,349,2461,307,2041,250,2481,197,1631,127,0901,104,2971,066,5341,007,676
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu945,293945,293935,938935,938935,938935,938748,836748,836748,836748,836748,836748,836748,836748,836748,836576,124576,124576,124576,124523,790
2. Thặng dư vốn cổ phần20,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,92120,921
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953-1,953
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-4,9431,171-283-3,2484,7914834,9501,1258,1967,3543,7712,9417,0799,7956,838-2,593-2,593-4,046-665-3,546
8. Quỹ đầu tư phát triển230,762201,687201,687201,687201,687174,169174,169174,169174,191147,263147,263147,263147,297122,908122,908122,908122,374103,995103,995103,995
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối528,883540,422480,551577,892497,348502,770617,404545,012478,565484,041416,826497,233427,066406,696352,698481,754412,216409,254368,111364,467
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,2421,6182,0691,9332,4084,6604,9643,9954,2794,8195,7235,9546,1836,7647,4958,3218,05117,57518,67617,605
1. Nguồn kinh phí719-118120-227392,0632,1349359891,2941,9661,9661,9662,2872,7073,1622,34511,30915,64714,174
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1,5231,7361,9492,1602,3692,5972,8303,0603,2913,5243,7583,9894,2174,4774,7895,1595,7076,2663,0303,431
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,264,2072,134,7882,043,7281,990,7571,989,6591,881,7561,868,6651,987,2881,896,2891,746,2671,694,8801,616,9081,553,4941,627,8521,488,2561,509,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |