CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

12.75
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn758,906734,132742,536730,075741,786645,375678,081636,992689,067683,853663,351667,077641,927
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,8515,89812,39618,5497,8639,05412,00618,33520,6489,3809,52510,76512,307
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,57870,87167,95964,41067,39764,89763,34061,13061,05165,05160,05120,40414,336
III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,305199,263226,433211,489194,046197,108245,238217,970248,197241,033224,947226,123192,550
IV. Tổng hàng tồn kho422,204450,080428,703428,765468,386369,820354,172333,813355,921362,196359,610398,539412,813
V. Tài sản ngắn hạn khác4,9688,0207,0456,8614,0944,4963,3255,7443,2506,1939,22011,2469,920
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn231,111238,176243,002249,807251,610257,284254,906246,772167,123154,784152,013178,571197,728
I. Các khoản phải thu dài hạn6,5696,3626,3326,4216,3426,5365,9623,1223,0812,8692,3072,3962,479
II. Tài sản cố định117,198120,876124,200127,533130,706133,388129,194117,54566,25264,36364,53365,41064,591
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7564837704834831,0737718,9518,2767,4126,9556,41710,656
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,67127,53028,08055,28570,205
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106,587110,456111,699115,370114,08082,03083,73871,18448,94151,62449,07147,91448,565
VII. Lợi thế thương mại30,32231,33732,35233,36833,27234,25735,24145,9709039851,0671,1501,232
TỔNG CỘNG TÀI SẢN990,017972,308985,538979,882993,396902,659932,987883,764856,191838,636815,364845,648839,654
A. Nợ phải trả699,408676,342689,841693,805708,032640,758647,515622,958609,028597,932581,647611,243615,517
I. Nợ ngắn hạn680,178652,642663,171662,982675,964605,211610,527574,027597,304582,843566,778595,461599,107
II. Nợ dài hạn19,23123,69926,67030,82332,06835,54736,98848,93111,72415,08914,86915,78216,409
B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,609295,967295,697286,077285,364261,902285,472260,805247,162240,704233,717234,405224,138
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN990,017972,308985,538979,882993,396902,659932,987883,764856,191838,636815,364845,648839,654
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |