CTCP Miền Đông (mdg)

43
1.45
(3.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn224,864233,514238,419263,738307,932301,011320,074304,102310,464307,904293,864272,336282,434258,815260,591266,642253,668264,569266,577277,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,15512,2788,8503,32015,83410,31514,61923,72828,66331,88721,70029,96323,4632,5576,85612,35832,27510,24210,29912,042
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3473634741,0392,799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn180,916198,755207,423228,635258,582244,937258,101235,570247,323230,478220,614203,788224,681227,357220,057217,176194,104222,084226,229222,196
IV. Tổng hàng tồn kho15,63617,15917,48528,12829,13541,31642,21039,82330,90339,85243,34433,12430,64125,06530,37531,76426,46230,20527,61339,427
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8115,3224,6623,6554,3814,4435,1454,6193,1014,6485,4075,4613,6503,8363,3045,3448282,0372,4374,135
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn101,14282,15086,58389,90884,08084,06483,11684,23886,73986,42388,25787,69688,50178,79978,56277,82594,31493,88196,37699,300
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0733,0733,0733,0732,7502,7502,7502,7502,4372,4372,4372,4372,1332,1332,1332,1331,8321,8321,8321,832
II. Tài sản cố định19,07519,97920,94821,94523,49224,51922,27221,05122,88923,83724,64822,36123,03923,70423,06923,50724,11824,91424,84225,514
III. Bất động sản đầu tư1,9631,970
IV. Tài sản dở dang dài hạn56,66039,29638,69936,69236,28133,56434,13934,48133,29829,84528,74927,99326,18313,92111,2848,5577,2775,7275,3464,494
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,14820,25217,79315,95716,614
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,02513,49217,55421,88915,24816,92317,64619,64821,80623,99526,11428,59630,83832,73235,76737,48140,83543,61446,43548,876
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467347,982358,450362,953377,100
A. Nợ phải trả195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646198,669211,124211,399228,290
I. Nợ ngắn hạn195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646198,669211,124211,399228,290
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu130,287116,018112,244110,783163,500167,235166,607171,249170,783162,247157,446158,800158,417148,124151,081150,821149,313147,326151,553148,810
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467347,982358,450362,953377,100
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |