CTCP Miền Đông (mdg)

38.55
-0.55
(-1.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,42760,12922,83742,39469,32747,90856,99854,48180,57259,55974,74462,205125,321107,09479,87448,53661,82633,82369,99245,203
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5411912934
3. Doanh thu thuần (1)-(2)115,37260,01022,83742,38169,31847,90856,96454,48180,57259,55974,74462,205125,321107,09479,87448,53661,82633,82369,99245,203
4. Giá vốn hàng bán72,31538,64215,50630,97441,90532,81241,75059,06970,76445,65458,12246,836103,81489,06659,32238,85438,77527,94757,81138,596
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,05821,3687,33111,40827,41315,09615,215-4,5889,80813,90516,62215,36921,50618,02820,5529,68223,0515,87612,1826,608
6. Doanh thu hoạt động tài chính395179211792831238819618430842834416118722530602
7. Chi phí tài chính1,3401,1431,3851,3411,3761,4301,4141,5931,7771,9452,0531,8651,7881,3811,2061,1271,0031,0981,150704
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3401,1481,3721,3411,3721,4141,4141,5931,7771,9452,0461,8651,6091,3811,2211,1271,0031,0981,1811,001
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,4224,5213,2455,4778,5847,8949,8576,7089,6209,0169,4518,8649,3178,4738,5254,9565,4633,2334,0372,642
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6812,3051,8031,6672,8671,7632,0772,0592,5912,0662,2091,8162,3912,2502,2522,4823,0971,3692,2432,336
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,00913,4159913,04014,6794,0921,879-14,910-4,0999743,0943,1328,4386,2688,7311,30413,4902014,7811,527
12. Thu nhập khác2,38641212344219-37342863-7907943,26310312218317
13. Chi phí khác1,777115931227452338-796259137-7341,99610529212285513203067
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)609297-808-223-410-318-367-534-528-37-57-1,2023,158-189-11-263-495-20-30250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)31,61913,7121832,81614,2693,7741,512-15,444-4,6279373,0371,93011,5976,0798,7191,04112,9951814,7511,777
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0715229-8911956196012,2751,1761,7462652,70240956369
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0715229-8911956196012,2751,1761,7462652,70240956369
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,54713,7121832,81614,2693,7741,461-15,473-3,7367422,4181,3299,3224,9036,97377610,2931413,7951,408

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn197,892175,416160,846183,336224,864233,514238,419263,738307,932301,011320,074304,102310,464307,904293,864272,336282,434258,815260,591266,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,17915,0524,12615,21623,15512,2788,8503,32015,83410,31514,61923,72828,66331,88721,70029,96323,4632,5576,85612,358
1. Tiền7,1791,0522,0911,6586,6552,2474,8403,3206,3409025,3102,2774,46426,8871,7003,96323,4632,5571,8567,358
2. Các khoản tương đương tiền31,00014,0002,03513,55916,50010,0314,0119,4949,4139,30821,45124,1995,00020,00026,0005,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,3506,3506,462863473634741,0392,799
1. Chứng khoán kinh doanh140963473635451,0392,799
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-29-10-71
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,3506,3506,350
III. Các khoản phải thu ngắn hạn136,349129,043131,279151,234180,916198,755207,423228,635258,582244,937258,101235,570247,323230,478220,614203,788224,681227,357220,057217,176
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng56,74749,21461,45265,36166,41568,23980,77598,359102,86386,67497,85281,07290,90576,34768,16568,69395,24197,53791,10192,155
2. Trả trước cho người bán21,14921,94919,83023,39723,54422,45822,34023,96723,69524,09123,20523,44626,58326,72327,07224,07226,71424,67824,23424,444
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn500500500500500500500500500500500500500500500500610610610710
6. Phải thu ngắn hạn khác96,41895,84588,012100,551129,073146,173142,443144,444132,682134,831137,703131,710130,492128,067126,036111,681103,275105,691105,270101,026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,465-38,465-38,515-38,575-38,615-38,615-38,635-38,635-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159-1,159
IV. Tổng hàng tồn kho13,48419,29213,71011,70115,63617,15917,48528,12829,13541,31642,21039,82330,90339,85243,34433,12430,64125,06530,37531,764
1. Hàng tồn kho13,48419,29213,71011,70115,63617,15917,48528,12829,13541,31642,21039,82331,59640,54544,03633,81731,33325,75831,06832,457
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-693-693-693-693-693-693-693-693
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5305,6795,2715,0984,8115,3224,6623,6554,3814,4435,1454,6193,1014,6485,4075,4613,6503,8363,3045,344
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4602543413542474184543421801,1335724543524607806913345862,2084,345
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,0693,9243,4213,2423,0543,3932,7581,8412,2242,3902,1041,6052801,7192,0401,613787599872829
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,5011,5081,5021,5091,5101,4491,4721,9779202,4692,5602,4692,4692,5863,1562,5292,650224171
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,149143,414143,096129,868101,14282,15086,58389,90884,08084,06483,11684,23886,73986,42388,25787,69688,50178,79978,56277,825
I. Các khoản phải thu dài hạn6,6853,0733,0733,0733,0733,0733,0733,0732,7502,7502,7502,7502,4372,4372,4372,4372,1332,1332,1332,133
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,6853,0733,0733,0733,0733,0733,0733,0732,7502,7502,7502,7502,4372,4372,4372,4372,1332,1332,1332,133
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định14,12615,94416,80118,37119,07519,97920,94821,94523,49224,51922,27221,05122,88923,83724,64822,36123,03923,70423,06923,507
1. Tài sản cố định hữu hình13,48315,29616,14817,71318,41019,31020,27321,26122,78723,79221,52420,28122,09823,02523,92521,62122,28322,93222,28222,752
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình643648653659664670675684705727748769791812724740756772788755
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,1062,178102,32687,80256,66039,29638,69936,69236,28133,56434,13934,48133,29829,84528,74927,99326,18313,92111,2848,557
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,1062,178102,32687,80256,66039,29638,69936,69236,28133,56434,13934,48133,29829,84528,74927,99326,18313,92111,2848,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,3096,148
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,5303,530
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,3037,141
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524-4,524
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác106,922115,91014,58714,31216,02513,49217,55421,88915,24816,92317,64619,64821,80623,99526,11428,59630,83832,73235,76737,481
1. Chi phí trả trước dài hạn106,922115,91014,58714,31216,02513,49217,55421,88915,24816,92317,64619,64821,80623,99526,11428,59630,83832,73235,76737,481
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN370,041318,829303,943313,204326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả195,549171,885170,710180,154195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646
I. Nợ ngắn hạn195,124171,672170,710180,154195,719199,645212,758242,863228,512217,839236,583217,092226,421232,080224,675201,232212,518189,490188,073193,646
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn82,75074,50768,20082,19381,33080,12982,03089,83393,98993,98993,99095,54978,51783,56582,12068,98460,42564,51959,86164,208
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn50,20041,80548,08655,81561,23669,24774,70983,86099,83490,569108,56588,132101,70491,81077,20182,53390,39477,87977,36473,803
4. Người mua trả tiền trước25,94330,08735,01421,11825,47926,91226,47226,86821,93020,13220,50620,75421,90542,02046,70738,09344,52330,94731,89738,948
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,1606,1846,0316,6957,69310,82711,31910,6941,7093,7102,9141,3803,2891,6172,4601,0812,7992,2712,2391,309
6. Phải trả người lao động5,1761,1928078732,1061,0061,0601,0582,4651,2581,4001,4142,0061,2351,2951,2632,284511860751
7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,22811,0055,2276,35310,4404,56510,52024,0372,0872,7924,08010,4503,9516,8472,1854,4925,6795,0697,227
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2,133
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5,6116,8307,2847,0086,4306,7126,3536,2005,5915,2595,2545,4225,3325,1865,1595,1125,2125,2708,2845,228
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi566262991,0042482963149077891,1623613,2182,6972,8851,9832,3902,4132,4982,172
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn425212
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn425212
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050130,287116,018112,244110,783163,500167,235166,607171,249170,783162,247157,446158,800158,417148,124151,081150,821
I. Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050130,287116,018112,244110,783163,500167,235166,607171,249170,783162,247157,446158,800158,417148,124151,081150,821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890108,890
2. Thặng dư vốn cổ phần1,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,4531,453
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968-2,968
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển47,20547,20547,20547,20547,20547,20547,20547,20547,20547,20547,20541,36541,36541,36541,36537,12137,12137,12137,12134,759
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối19,911-7,636-21,348-21,531-24,293-38,562-42,337-43,7978,91912,65512,02722,50922,04213,5068,70514,30213,9203,6266,5838,686
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN370,041318,829303,943313,204326,006315,663325,002353,646392,012385,075403,190388,341397,203394,327382,121360,032370,935337,614339,153344,467
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |