| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 847,602 | 858,402 | 858,101 | 848,758 | 838,530 | 836,149 | 895,652 | 908,555 | 904,057 | 903,411 | 591,731 | 579,480 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,968 | 19,873 | 5,381 | 3,106 | 1,863 | 7,725 | 363,259 | 366,078 | 341,024 | 332,901 | 48,517 | 7,690 |
| 1. Tiền | 9,968 | 19,873 | 5,381 | 3,106 | 1,863 | 7,725 | 4,559 | 20,278 | 5,224 | 332,901 | 2,017 | 7,690 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 358,700 | 345,800 | 335,800 | 46,500 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 807,649 | 809,649 | 819,934 | 810,000 | 810,200 | 799,175 | 492,685 | 501,645 | 527,385 | 530,061 | 503,263 | 525,362 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 807,649 | 809,649 | 819,934 | 810,000 | 810,200 | 799,175 | 492,685 | 501,645 | 527,385 | 530,061 | 503,263 | 525,362 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 29,697 | 28,523 | 31,376 | 33,866 | 23,943 | 27,118 | 37,006 | 38,417 | 32,988 | 39,065 | 38,325 | 45,088 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 24,251 | 27,229 | 24,878 | 26,621 | 22,958 | 26,701 | 28,452 | 26,339 | 21,962 | 28,900 | 27,742 | 31,834 |
| 2. Trả trước cho người bán | 988 | 1,067 | 930 | 936 | 939 | 1,685 | 1,772 | 2,514 | 4,876 | 994 | 933 | 1,045 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 18,576 | 13,875 | 21,216 | 21,957 | 15,695 | 13,624 | 21,674 | 23,600 | 20,128 | 18,421 | 18,901 | 21,459 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -14,117 | -13,648 | -15,648 | -15,648 | -15,648 | -14,891 | -14,891 | -14,036 | -13,978 | -9,251 | -9,251 | -9,251 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 129 | 192 | 206 | 242 | 368 | 205 | 111 | 105 | 177 | 158 | 238 | 216 |
| 1. Hàng tồn kho | 129 | 192 | 206 | 242 | 368 | 205 | 111 | 105 | 177 | 158 | 238 | 216 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 159 | 165 | 1,204 | 1,544 | 2,157 | 1,925 | 2,593 | 2,310 | 2,483 | 1,226 | 1,388 | 1,124 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 159 | 165 | 1,204 | 1,544 | 2,157 | 1,925 | 2,593 | 2,310 | 2,483 | 1,226 | 1,388 | 1,124 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 353,074 | 357,058 | 361,121 | 365,381 | 371,545 | 376,802 | 383,333 | 381,409 | 387,100 | 389,849 | 393,565 | 385,523 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 88,253 | 90,010 | 91,988 | 93,976 | 94,088 | 93,918 | 95,633 | 97,496 | 99,360 | 64,068 | 65,469 | 66,870 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 88,253 | 90,010 | 91,988 | 93,976 | 94,088 | 93,918 | 95,633 | 97,496 | 99,360 | 64,068 | 65,469 | 66,870 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 121,984 | 124,793 | 127,602 | 130,422 | 133,253 | 125,181 | 127,872 | 130,563 | 133,255 | 135,958 | 138,656 | 103,208 |
| - Nguyên giá | 224,434 | 224,434 | 224,434 | 224,434 | 224,434 | 213,240 | 213,240 | 213,240 | 213,240 | 213,240 | 213,240 | 175,351 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -102,450 | -99,641 | -96,832 | -94,012 | -91,181 | -88,058 | -85,367 | -82,676 | -79,985 | -77,281 | -74,583 | -72,143 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 23,862 | 23,590 | 23,400 | 23,163 | 23,163 | 34,358 | 34,358 | 27,958 | 23,509 | 58,974 | 58,674 | 83,078 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 23,862 | 23,590 | 23,400 | 23,163 | 23,163 | 34,358 | 34,358 | 27,958 | 23,509 | 58,974 | 58,674 | 83,078 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 5,000 | 7,000 | 7,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 13,500 | |||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 7,000 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 5,000 | 7,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 13,500 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 118,975 | 118,665 | 118,130 | 117,821 | 121,041 | 118,345 | 118,470 | 118,392 | 118,975 | 118,850 | 118,766 | 118,867 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 118,975 | 118,665 | 118,130 | 117,821 | 121,041 | 118,345 | 118,470 | 118,392 | 118,975 | 118,850 | 118,766 | 118,867 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,200,676 | 1,215,460 | 1,219,223 | 1,214,140 | 1,210,075 | 1,212,951 | 1,278,985 | 1,289,964 | 1,291,157 | 1,293,260 | 985,296 | 965,003 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 609,498 | 631,418 | 646,563 | 612,778 | 615,794 | 627,762 | 699,037 | 691,068 | 702,071 | 724,148 | 754,786 | 720,379 |
| I. Nợ ngắn hạn | 46,275 | 76,517 | 87,133 | 32,475 | 13,201 | 55,467 | 106,750 | 89,577 | 96,149 | 36,648 | 63,999 | 24,779 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 5,826 | 5,258 | 5,423 | 5,044 | 4,908 | 7,525 | 4,683 | 4,448 | 3,940 | 3,836 | 4,012 | 9,177 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 6,083 | |||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 10,918 | 8,942 | 6,230 | 3,087 | 2,854 | 1,870 | 54,702 | 59,600 | 60,699 | 2,679 | 2,331 | 2,246 |
| 6. Phải trả người lao động | 910 | 850 | 918 | 146 | 1,178 | 781 | 99 | 759 | 1,182 | 854 | 850 | 678 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 684 | 14,682 | 14,682 | 565 | 18,721 | 445 | 890 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 23,975 | 27,019 | 17,197 | 20,979 | 21,317 | 20,723 | 21,188 | 19,267 | 24,977 | 28,850 | 7,839 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,922 | 19,736 | 42,464 | 4,010 | 4,146 | 5,067 | 25,951 | 4,135 | 4,081 | 4,153 | 27,394 | 5,335 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 40 | 30 | 219 | -1,355 | 116 | 186 | 591 | -997 | 7 | 149 | 562 | -496 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 563,223 | 554,901 | 559,429 | 580,302 | 602,593 | 572,295 | 592,287 | 601,491 | 605,922 | 687,500 | 690,787 | 695,599 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 12,667 | 16,711 | 17,276 | 18,721 | 20,592 | 20,592 | 16,855 | 16,855 | 18,464 | |||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 550,556 | 554,901 | 559,429 | 563,592 | 585,317 | 572,295 | 573,566 | 580,899 | 585,330 | 670,645 | 673,933 | 677,135 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 591,178 | 584,042 | 572,660 | 601,362 | 594,282 | 585,189 | 579,948 | 598,896 | 589,086 | 569,112 | 230,510 | 244,624 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 559,114 | 551,231 | 539,101 | 567,056 | 559,228 | 549,388 | 543,399 | 561,599 | 551,041 | 530,320 | 190,970 | 204,337 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 240,000 | 237,050 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 215,714 | 210,544 | |||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 215,714 | |||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 60,775 | 60,775 | 60,775 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 36,000 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 42,626 | 34,742 | 22,612 | 56,342 | 48,514 | 38,674 | 32,685 | 55,885 | 45,328 | 32,725 | 20,970 | 48,337 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 32,063 | 32,811 | 33,559 | 34,306 | 35,054 | 35,802 | 36,549 | 37,297 | 38,045 | 38,792 | 39,540 | 40,288 |
| 1. Nguồn kinh phí | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 | 10,900 |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | 21,163 | 21,911 | 22,659 | 23,406 | 24,154 | 24,902 | 25,649 | 26,397 | 27,145 | 27,892 | 28,640 | 29,388 |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,200,676 | 1,215,460 | 1,219,223 | 1,214,140 | 1,210,075 | 1,212,951 | 1,278,985 | 1,289,964 | 1,291,157 | 1,293,260 | 985,296 | 965,003 |