| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 87,574 | 88,819 | 87,638 | 80,826 | 77,099 | 78,961 | 77,927 | 66,183 | 61,943 | 61,178 | 55,706 | 62,143 | 64,912 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,417 | 35,897 | 12,580 | 16,528 | 15,175 | 11,682 | 13,613 | 9,903 | 9,192 | 4,463 | 3,444 | 2,129 | 4,177 |
| 1. Tiền | 3,417 | 20,897 | 4,580 | 2,528 | 7,175 | 3,682 | 5,613 | 1,903 | 9,192 | 4,463 | 3,444 | 2,129 | 4,177 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,000 | 8,000 | 14,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | ||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 29,000 | 7,000 | 7,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 29,000 | 7,000 | 7,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 36,340 | 31,567 | 50,917 | 39,659 | 38,540 | 44,879 | 45,356 | 38,039 | 33,106 | 32,356 | 23,308 | 26,674 | 25,094 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 24,861 | 29,368 | 38,144 | 38,814 | 38,006 | 42,394 | 44,725 | 37,723 | 32,952 | 31,793 | 22,150 | 26,196 | 23,406 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,342 | 831 | 2,022 | 134 | 53 | 1,968 | 37 | 237 | 861 | 392 | 1,516 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 9,000 | 10,000 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,136 | 1,368 | 751 | 710 | 481 | 517 | 594 | 317 | 155 | 327 | 297 | 86 | 172 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 18,204 | 20,130 | 16,164 | 17,079 | 16,642 | 15,624 | 12,443 | 11,735 | 12,990 | 17,425 | 22,151 | 26,673 | 28,663 |
| 1. Hàng tồn kho | 18,204 | 20,130 | 16,164 | 17,079 | 16,642 | 15,624 | 12,443 | 11,735 | 12,990 | 17,499 | 22,224 | 26,682 | 28,673 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -73 | -73 | -9 | -9 | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 612 | 1,226 | 977 | 560 | 743 | 775 | 515 | 506 | 655 | 933 | 803 | 667 | 978 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 514 | 1,095 | 844 | 495 | 371 | 436 | 363 | 441 | 561 | 576 | 642 | 548 | 832 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30 | 30 | 30 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 68 | 101 | 133 | 35 | 372 | 339 | 152 | 65 | 94 | 357 | 162 | 119 | 146 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 28,554 | 29,039 | 29,600 | 31,383 | 31,947 | 32,954 | 34,081 | 35,152 | 35,168 | 37,114 | 37,789 | 39,277 | 41,132 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 27,012 | 26,806 | 28,048 | 29,087 | 30,128 | 31,170 | 32,212 | 33,268 | 34,359 | 36,134 | 37,316 | 38,758 | 40,312 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 27,012 | 26,806 | 28,048 | 29,087 | 30,128 | 31,170 | 32,212 | 33,268 | 34,359 | 36,134 | 37,316 | 38,758 | 40,312 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 82 | 684 | 233 | ||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 82 | 684 | 233 | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,460 | 1,549 | 1,552 | 2,297 | 1,818 | 1,784 | 1,869 | 1,884 | 809 | 981 | 473 | 519 | 586 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 359 | 448 | 451 | 526 | 603 | 568 | 653 | 669 | 809 | 981 | 473 | 519 | 586 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,101 | 1,101 | 1,101 | 1,771 | 1,216 | 1,216 | 1,216 | 1,216 | |||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 116,128 | 117,859 | 117,238 | 112,209 | 109,046 | 111,915 | 112,008 | 101,336 | 97,110 | 98,292 | 93,494 | 101,420 | 106,044 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 12,081 | 20,796 | 25,865 | 23,105 | 21,842 | 24,965 | 26,905 | 19,737 | 17,289 | 20,267 | 17,500 | 26,713 | 32,424 |
| I. Nợ ngắn hạn | 12,081 | 20,796 | 25,865 | 23,105 | 21,842 | 24,965 | 26,905 | 19,737 | 17,289 | 20,267 | 17,500 | 25,213 | 30,924 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,010 | 4,299 | 9,345 | 18,405 | |||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,292 | 7,330 | 6,286 | 2,838 | 1,535 | 6,406 | 7,682 | 7,595 | 4,829 | 8,251 | 6,190 | 10,082 | 5,723 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 135 | 91 | 22 | 238 | 271 | 392 | 212 | 228 | 180 | 335 | 12 | 84 | 23 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 421 | 2,094 | 615 | 759 | 23 | 230 | 1,510 | 633 | 562 | 261 | 489 | 293 | 218 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,570 | 2,106 | 1,500 | 1,394 | 728 | 1,307 | 1,102 | 1,076 | 1,125 | 1,176 | 1,261 | 1,054 | 1,178 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 8,680 | 9,157 | 17,455 | 17,885 | 19,304 | 16,649 | 11,409 | 10,165 | 10,582 | 10,177 | 5,215 | 4,253 | 5,345 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20 | 56 | 26 | 28 | 18 | 18 | 18 | 79 | 47 | 104 | 71 | 139 | 70 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 | -37 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,500 | 1,500 | |||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,500 | 1,500 | |||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 104,047 | 97,062 | 91,373 | 89,104 | 87,203 | 86,950 | 85,102 | 81,598 | 79,822 | 78,025 | 75,995 | 74,708 | 73,620 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 104,047 | 97,062 | 91,373 | 89,104 | 87,203 | 86,950 | 85,102 | 81,598 | 79,822 | 78,025 | 75,995 | 74,708 | 73,620 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 53,977 | 46,993 | 41,303 | 39,034 | 37,133 | 36,880 | 35,032 | 31,528 | 29,752 | 27,955 | 25,925 | 24,638 | 23,550 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 116,128 | 117,859 | 117,238 | 112,209 | 109,046 | 111,915 | 112,008 | 101,336 | 97,110 | 98,292 | 93,494 | 101,420 | 106,044 |