CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

10.10
-0.60
(-5.61%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN5,270,8973,848,3103,959,4533,594,9524,694,1282,077,6771,652,1631,494,6401,137,756754,770
I. Tài sản tài chính5,258,0833,840,8293,954,7933,591,8054,690,9852,075,2721,650,1321,492,9061,136,364753,197
II.Tài sản ngắn hạn khác12,8147,4824,6603,1473,1442,4052,0321,7341,3921,572
B.TÀI SẢN DÀI HẠN313,31883,05581,28681,27172,78357,42324,67117,77515,15112,906
I. Tài sản tài chính dài hạn250,000
II. Tài sản cố định18,38928,74723,74530,02129,69219,04610,0797,3687,3426,772
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,6333,4618,998
V. Tài sản dài hạn khác44,93054,30757,54049,61739,62929,37914,59110,4077,8096,134
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
C. NỢ PHẢI TRẢ3,443,7981,864,2682,428,7462,078,7803,162,2471,141,671906,548766,552644,493456,588
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,441,4931,862,1672,426,6152,076,8003,160,4551,140,360906,211766,188644,152455,874
II. Nợ phải trả dài hạn2,3052,1012,1311,9801,7921,312337365340714
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088
I. Vốn chủ sở hữu2,140,4172,067,0981,611,9931,597,4441,604,664993,429770,285745,864508,414311,088
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5,584,2153,931,3654,040,7383,676,2244,766,9112,135,1001,676,8341,512,4161,152,907767,676
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |