CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.50
0.70
(2.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,35266,99388,59469,822108,076109,934140,735105,29791,58886,120165,98273,389101,70855,64576,46564,06451,83663,90996,86669,886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,97120,50123,9979,48441,5349,41754,01613,1999,3308,01969,26927,18352,26611,91635,6285,3717,1269,92038,64610,469
1. Tiền3,97116,5019,9979,4843,0347,0176,01613,1996,3305,1194,2695,18346,26611,9165,6285,3717,1269,92016,64610,469
2. Các khoản tương đương tiền4,00014,00038,5002,40048,0003,0002,90065,00022,0006,00030,00022,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00030,00030,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00030,00030,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,14337,13143,78845,50850,63553,01358,61847,87541,71837,09647,39632,11238,43829,50429,44437,94034,26945,00247,10735,341
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,90927,68132,44037,35242,40346,52548,45243,10636,21532,70124,84024,38623,46624,11122,14535,27029,55934,95233,26332,528
2. Trả trước cho người bán9,0848,1845,0216,6837,8695,2619,0523,5775,1852,9492,3135,35613,4793,5451,7921,2074918,6158,3981,498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,1151,1151,115915915740740740740
6. Phải thu ngắn hạn khác2301,3466,4071,5545041,2271,1131,1933191,44619,1281,2543779334,5917233,4796954,7071,314
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-81-81-81-81-140
IV. Tổng hàng tồn kho8,3478,17718,59113,22613,21844,47225,54420,9807,4427,04315,1689,7737,37711,1787,21016,0145,5745,9416,84019,686
1. Hàng tồn kho8,3478,17718,59113,22613,21844,47225,54420,9807,4427,04315,1689,7737,37711,1787,21016,0145,5745,9416,84019,686
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8921,1852,2181,6042,6893,0322,5563,2423,0983,9624,1484,3223,6273,0474,1834,7404,8673,0464,2734,390
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,8921,1852,2181,6042,6893,0322,5563,2423,0983,9624,1483,7293,6273,0474,1834,7404,8673,0464,2734,390
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước593
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn632,787613,903605,261592,796597,630560,630566,102565,050567,845568,074550,999546,151542,708523,027528,967517,993517,178494,706497,834477,008
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định407,163388,478391,661396,114399,207396,640401,552401,243407,905404,183404,704407,338392,047369,025375,142379,636376,980321,107325,003324,525
1. Tài sản cố định hữu hình405,260387,088390,437394,846397,848395,789400,625400,239406,822403,360403,815406,379391,017368,177374,633379,083376,382320,586324,442323,923
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,9021,3901,2241,2671,3598519271,0041,0838238899591,030848509553598521561603
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn105,098104,34696,67582,46783,74849,98250,52151,15648,02754,35337,10830,06042,15045,48244,61029,04530,42961,85460,38440,004
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang105,098104,34696,67582,46783,74849,98250,52151,15648,02754,35337,10830,06042,15045,48244,61029,04530,42961,85460,38440,004
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579102,579106,579106,579106,579
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh102,579102,579102,57982,50082,50082,500102,57982,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,50082,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,079
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,0004,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,94818,50114,34611,63712,09711,43011,45010,0739,3356,9596,6086,1755,9335,9426,6376,7337,1915,1665,8685,900
1. Chi phí trả trước dài hạn17,94818,50114,34611,63712,09711,43011,45010,0739,3356,9596,6086,1755,9335,9426,6376,7337,1915,1665,8685,900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN673,139680,897693,855662,618705,707670,564706,837670,348659,433654,194716,981619,541644,416578,672605,431582,057569,015558,615594,700546,894
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả93,68281,94671,62260,60283,60455,80374,07158,88473,99530,563109,08829,46969,37749,87593,57463,40562,84965,696119,57653,881
I. Nợ ngắn hạn93,68281,94671,62260,60283,60455,80374,07158,88473,99530,563109,08829,46969,37749,87593,57463,40562,84965,696119,57653,881
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,2093,5081,30730,31244,83231,06238,59426,85743,0672,06739,9109,00025,91910,91921,4924,683
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn33,32366,34160,76819,45417,28614,14222,00118,77215,85118,83738,19818,27616,41032,22318,66442,88948,50157,05447,31339,693
4. Người mua trả tiền trước584437121,0132126811302121591412
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,5895,3413,2853,1484,2044,8143,6823,2552,9493,1683,7023,1742,0424,6102,6302,3412,5353,2643,4062,652
6. Phải trả người lao động4,3393,5753,1492,6665,2254,3923,8843,0103,9474,4243,4602,8124,4593,4404,2083,2145,8263,8024,3421,141
7. Chi phí phải trả ngắn hạn493723446953980386634984174191014128169592926615675
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3211,4045253144,0901141081401141560,015192482040,05119428916540,183178
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,3501,6602,2084,6286,4151,1775,3906,7797,5581,6063,0834,9285,8795012,0323,7885,4041,3452,6855,459
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016622,103614,761632,766611,464585,438623,631607,893590,072575,040528,797511,857518,652506,166492,919475,124493,013
I. Vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016622,103614,761632,766611,464585,438623,631607,893590,072575,040528,797511,857518,652506,166492,919475,124493,013
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu499,998499,998499,998499,998499,998499,998499,998499,998499,998499,998499,998469,998469,998400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần32,03032,03032,03032,03032,03032,03032,03032,03032,03032,03032,03017,23017,23017,28617,28617,28617,28617,28617,28617,286
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,50818,50818,50818,50818,50715,54315,54315,54315,54312,62412,62412,62412,6249,4929,4929,4929,4926,3906,3906,390
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,92148,41471,69751,47971,56767,19085,19563,89337,86778,97963,24090,21975,188102,01985,08091,87479,38869,24351,44869,338
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN673,139680,897693,855662,618705,707670,564706,837670,348659,433654,194716,981619,541644,416578,672605,431582,057569,015558,615594,700546,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |