| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 104,064 | 91,588 | 101,707 | 51,836 | 53,623 | 119,293 | 88,435 | 117,338 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 41,534 | 9,330 | 52,266 | 7,126 | 3,144 | 36,046 | 28,246 | 16,303 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | 30,000 | | | 5,000 | 32,500 | 6,500 | 72,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 46,623 | 41,718 | 38,438 | 34,269 | 30,955 | 37,247 | 42,159 | 26,025 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 13,218 | 7,442 | 7,377 | 5,574 | 10,920 | 4,429 | 6,464 | 3,011 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,689 | 3,098 | 3,627 | 4,867 | 3,604 | 9,072 | 5,067 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 597,614 | 567,845 | 542,708 | 517,178 | 470,166 | 410,274 | 324,350 | 246,857 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 399,207 | 407,905 | 392,047 | 376,980 | 324,795 | 167,409 | 155,231 | 161,689 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 83,748 | 48,027 | 42,150 | 30,429 | 33,102 | 149,057 | 85,981 | 1,722 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 102,579 | 102,579 | 102,579 | 102,579 | 106,579 | 92,829 | 82,579 | 82,579 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 12,081 | 9,335 | 5,933 | 7,191 | 5,691 | 979 | 560 | 867 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 701,678 | 659,433 | 644,416 | 569,015 | 523,790 | 529,567 | 412,785 | 364,195 |
| A. Nợ phải trả | 79,549 | 74,290 | 69,397 | 62,823 | 45,337 | 52,189 | 63,834 | 69,582 |
| I. Nợ ngắn hạn | 79,549 | 74,290 | 69,397 | 62,823 | 45,337 | 52,189 | 47,834 | 37,582 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | | 16,000 | 32,000 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 622,129 | 585,143 | 575,019 | 506,192 | 478,453 | 477,379 | 348,951 | 294,613 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 701,678 | 659,433 | 644,416 | 569,015 | 523,790 | 529,567 | 412,785 | 364,195 |