CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

35.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
4. Giá vốn hàng bán236,536232,631237,466224,280170,317164,004159,554142,071
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)127,313109,122107,921109,17996,042101,408103,39386,906
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,77535,27619,3469,10619,39620,04621,40416,583
7. Chi phí tài chính1,5877158634427101,8073,2263,224
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5877158634427101,8072,754322
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng16,42112,98815,72110,81910,35711,9508,4547,020
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,62427,40725,59921,52818,65819,15819,00214,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)108,456103,28885,08485,49785,71388,53994,11578,888
12. Thu nhập khác6784,4411,07228134523,32241
13. Chi phí khác1,7871,7551,259414169245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1092,685-187-133-136523,07641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,5008,9746,6187,7787,0837,3397,9416,506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,5008,9746,6187,7787,0837,3397,9416,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)98,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)98,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn104,06491,588101,70751,83653,623119,29388,435117,338
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,5349,33052,2667,1263,14436,04628,24616,303
1. Tiền3,0346,33046,2667,1263,1441,8467462,303
2. Các khoản tương đương tiền38,5003,0006,00034,20027,50014,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,0005,00032,5006,50072,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,0005,00032,5006,50072,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,62341,71838,43834,26930,95537,24742,15926,025
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,40236,21523,46629,55928,34825,41522,25521,437
2. Trả trước cho người bán8,7675,18513,4794911,96010,38815,759902
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,115740
6. Phải thu ngắn hạn khác5353193773,4796461,4444,1453,686
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-81
IV. Tổng hàng tồn kho13,2187,4427,3775,57410,9204,4296,4643,011
1. Hàng tồn kho13,2187,4427,3775,57410,9204,4296,4643,011
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6893,0983,6274,8673,6049,0725,067
1. Chi phí trả trước ngắn hạn134
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,6893,0983,6274,8673,6049,0724,818
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước114
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn597,614567,845542,708517,178470,166410,274324,350246,857
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định399,207407,905392,047376,980324,795167,409155,231161,689
1. Tài sản cố định hữu hình397,848406,822391,017376,382324,153166,707154,692161,124
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,3591,0831,030598642702539564
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn83,74848,02742,15030,42933,102149,05785,9811,722
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang83,74848,02742,15030,42933,102149,05785,9811,722
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,579102,579102,579102,579106,57992,82982,57982,579
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh82,50082,50082,50082,50082,50068,75062,50062,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,07920,07920,07920,07920,07920,07920,07920,079
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,0819,3355,9337,1915,691979560867
1. Chi phí trả trước dài hạn12,0819,3355,9337,1915,691979560867
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả79,54974,29069,39762,82345,33752,18963,83469,582
I. Nợ ngắn hạn79,54974,29069,39762,82345,33752,18947,83437,582
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,83243,06739,91016,00016,00012,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn18,18615,85116,41048,50132,36122,10318,50110,396
4. Người mua trả tiền trước121114211
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,2062,9712,0622,5093,3763,9152,9833,305
6. Phải trả người lao động5,2253,9474,4595,8262,7792,7572,9604,528
7. Chi phí phải trả ngắn hạn550771412292115258317817
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1211142482892711518441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,4187,5585,8795,4046,6687,0396,8886,495
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn16,00032,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,00032,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613
I. Vốn chủ sở hữu622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu499,998499,998469,998400,000400,000400,000260,000260,000
2. Thặng dư vốn cổ phần32,03032,03017,23017,28617,28617,28612,00012,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,50815,54312,6249,4926,3903,25010,4896,924
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,59337,57275,16779,41454,77856,84366,46215,690
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |