CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà (sdd)

1.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,5382,22815,93977,5849,82330,68833,72323,69152,64470,00963,014119,852168,389189,448160,399164,86870,02561,51960,08731,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0394962941,4031,4343,6832,7063,1755842,2643,1435,7254,15465426,2832201,0945342,386136
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2222222222223,25327,00640,02331,08189,23120,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,4421,61312,87673,0725,22120,8258,13015,46137,75347,81936,22857,366103,43791,82755,60232,73628,95028,22818,98615,644
IV. Tổng hàng tồn kho2,7142,7142,7145,8146,1205,05413,49712,71116,04617,55319,45747,36539,47635,89534,96626,09216,08113,619
V. Tài sản ngắn hạn khác551185239245036316,7668077,2127,59515,95414,3359,5807,9576,7865,0156,6652,6342,175
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,775209,015223,481233,801243,101252,917442,253245,353385,197346,791306,414216,625142,80091,91765,64238,62630,28622,45614,0735,808
I. Các khoản phải thu dài hạn8051,47842,101
II. Tài sản cố định197,405208,359219,313229,963219,586230,049212,4745,078179,793190,4559,0159,45510,0899,29710,07910,26011,10412,1257,8155,764
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1823,18222,86022,214229,124239,620204,593154,812255,233206,135131,76781,66254,20727,64418,4549,5575,707
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6556556556556556551116606616611,287661661661500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác370655330544653752842977063671145144
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799369,429336,477311,189281,366226,041203,494100,31183,97574,16037,382
A. Nợ phải trả120,134119,815131,942184,065116,472136,015328,707126,951283,017255,732204,541172,015145,972116,49961,00038,63844,71430,16322,46628,608
I. Nợ ngắn hạn39,50594,60583,905125,02848,43558,97840,16538,42589,09383,55386,28590,86592,04899,14543,02037,89844,69130,16322,46628,608
II. Nợ dài hạn80,62925,21048,03759,03768,03777,037288,54288,527193,924172,179118,25681,15053,92417,35417,98074023
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,18091,428107,478127,319136,451147,590147,269142,093154,824161,067164,887164,462165,217164,866165,041164,85655,59753,81251,6948,774
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN200,313211,243239,420311,384252,923283,605475,977269,045437,841416,799369,429336,477311,189281,366226,041203,494100,31183,97574,16037,382
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |