| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 51,075 | 55,604 | 56,235 | 53,476 | 53,058 | 54,097 | 53,740 | 51,842 | 48,207 | 58,678 | 59,459 | 60,845 | 54,245 | 105,242 | 85,743 | 69,774 | 62,483 | 67,177 | 67,070 | 60,544 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,716 | 2,877 | 3,498 | 3,902 | 4,588 | 5,192 | 4,926 | 2,946 | 4,209 | 4,221 | 3,771 | 2,262 | 5,259 | 6,338 | 21,209 | 15,064 | 12,967 | 10,155 | 6,808 | 6,435 |
| 1. Tiền | 5,716 | 2,877 | 3,498 | 3,902 | 4,588 | 5,192 | 4,926 | 2,946 | 4,209 | 4,221 | 3,771 | 2,262 | 5,259 | 6,338 | 8,209 | 6,064 | 3,967 | 6,155 | 2,808 | 2,435 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 13,000 | 9,000 | 9,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,450 | 2,450 | 2,450 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2,450 | 2,450 | 2,450 | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 21,778 | 28,056 | 29,682 | 25,259 | 27,869 | 25,576 | 27,876 | 26,107 | 21,733 | 28,756 | 27,354 | 24,558 | 20,056 | 71,054 | 37,630 | 28,490 | 27,032 | 31,879 | 36,520 | 32,848 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 22,272 | 29,037 | 31,525 | 27,209 | 29,225 | 26,943 | 28,629 | 27,479 | 23,096 | 29,204 | 27,711 | 24,794 | 19,930 | 25,238 | 24,522 | 28,302 | 27,148 | 32,341 | 35,815 | 32,918 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,259 | 1,092 | 207 | 77 | 45 | 695 | 53 | 55 | 85 | 133 | 188 | 45,664 | 13,285 | 371 | 191 | 236 | 1,214 | 161 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 527 | 197 | 220 | 242 | 869 | 825 | 744 | 767 | 810 | 1,645 | 1,706 | 1,780 | 1,995 | 2,174 | 1,846 | 1,839 | 1,715 | 1,383 | 1,572 | 1,850 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,280 | -2,270 | -2,270 | -2,270 | -2,270 | -2,192 | -2,192 | -2,192 | -2,172 | -2,148 | -2,148 | -2,148 | -2,057 | -2,023 | -2,023 | -2,023 | -2,023 | -2,082 | -2,082 | -2,082 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 23,271 | 24,671 | 23,055 | 24,316 | 20,600 | 23,330 | 20,938 | 22,788 | 21,548 | 23,022 | 24,193 | 28,191 | 24,690 | 27,851 | 26,904 | 26,220 | 22,332 | 24,975 | 23,739 | 21,261 |
| 1. Hàng tồn kho | 23,330 | 24,730 | 23,120 | 24,382 | 20,666 | 23,406 | 21,014 | 22,864 | 21,624 | 23,101 | 24,279 | 28,277 | 24,924 | 28,102 | 27,240 | 26,556 | 22,668 | 25,311 | 24,075 | 21,597 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -59 | -59 | -66 | -66 | -66 | -76 | -76 | -76 | -76 | -78 | -86 | -86 | -234 | -251 | -336 | -336 | -336 | -336 | -336 | -336 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 311 | 716 | 229 | 1,691 | 3,383 | 4,240 | 151 | 167 | 3 | |||||||||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 52 | 716 | 229 | 1,691 | 3,383 | 4,240 | ||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 259 | 151 | 167 | 3 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 55,073 | 54,970 | 55,123 | 55,850 | 56,275 | 53,008 | 53,179 | 55,496 | 56,952 | 48,320 | 48,664 | 48,836 | 51,572 | 6,660 | 9,073 | 9,505 | 9,885 | 11,071 | 10,492 | 11,183 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 857 | 355 | 750 | 750 | 750 | 850 | 750 | 750 | 750 | 1,010 | 920 | 920 | 1,163 | 1,133 | 1,133 | |||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 857 | 355 | 750 | 750 | 750 | 850 | 750 | 750 | 750 | 1,010 | 920 | 920 | 1,163 | 1,133 | 1,133 | |||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 772 | 881 | 996 | 1,121 | 1,166 | 1,290 | 1,081 | 1,246 | 1,471 | 1,601 | 1,845 | 2,035 | 2,321 | 2,641 | 3,043 | 3,480 | 3,860 | 4,064 | 3,515 | 3,976 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 772 | 881 | 996 | 1,121 | 1,166 | 1,290 | 1,081 | 1,246 | 1,471 | 1,601 | 1,845 | 2,035 | 2,321 | 2,641 | 3,043 | 3,480 | 3,860 | 4,064 | 3,515 | 3,976 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 701 | 701 | 715 | 715 | 715 | 731 | 731 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 3,269 | 3,269 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 819 | 3,269 | 3,269 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 | 5,019 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -118 | -118 | -104 | -104 | -104 | -88 | -88 | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 52,742 | 53,033 | 53,412 | 54,014 | 54,394 | 50,987 | 51,367 | 52,680 | 53,911 | 45,149 | 45,149 | 45,232 | 45,232 | 85 | 85 | 825 | 825 | 1,055 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 52,653 | 53,033 | 53,412 | 53,792 | 54,171 | 50,847 | 51,227 | 52,458 | 53,689 | 45,149 | 45,149 | 45,149 | 45,149 | |||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 89 | 223 | 223 | 140 | 140 | 223 | 223 | 83 | 83 | 85 | 85 | 825 | 825 | 1,055 | ||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 106,148 | 110,574 | 111,357 | 109,327 | 109,333 | 107,106 | 106,919 | 107,337 | 105,158 | 106,998 | 108,122 | 109,681 | 105,817 | 111,903 | 94,815 | 79,279 | 72,368 | 78,248 | 77,562 | 71,727 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 39,329 | 42,308 | 40,881 | 41,564 | 42,397 | 41,540 | 40,336 | 42,809 | 40,852 | 49,929 | 48,894 | 52,520 | 49,429 | 55,773 | 43,229 | 29,640 | 23,962 | 35,456 | 35,271 | 28,037 |
| I. Nợ ngắn hạn | 39,099 | 42,078 | 40,651 | 41,314 | 42,197 | 41,340 | 40,136 | 42,122 | 40,164 | 49,241 | 48,206 | 51,783 | 48,692 | 55,056 | 42,511 | 28,922 | 23,245 | 34,738 | 34,554 | 27,320 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,364 | 14,509 | 15,714 | 14,024 | 13,475 | 13,120 | 13,123 | 14,924 | 12,047 | 16,669 | 16,118 | 18,449 | 17,911 | 19,671 | 13,400 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 21,397 | 16,662 | 15,127 | 19,324 | 17,374 | 16,810 | 15,203 | 18,667 | 18,846 | 20,591 | 21,894 | 24,449 | 20,141 | 19,814 | 16,976 | 18,532 | 12,990 | 15,090 | 15,712 | 13,854 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 513 | 25 | 84 | 31 | 216 | 19 | 42 | 22 | 139 | 31 | 28 | 67 | 165 | 11 | 33 | 15 | 36 | 50 | 30 | 65 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 128 | 633 | 1,093 | 942 | 825 | 815 | 1,137 | 771 | 610 | 326 | 377 | 403 | 576 | 2,235 | 759 | 1,064 | 552 | 477 | 880 | 718 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,758 | 2,974 | 2,501 | 1,990 | 2,931 | 2,830 | 3,141 | 1,905 | 2,312 | 3,234 | 2,463 | 2,000 | 3,100 | 4,749 | 3,682 | 3,252 | 5,204 | 5,134 | 5,037 | 2,897 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 739 | 5,030 | 3,486 | 2,079 | 3,373 | 5,224 | 3,693 | 1,727 | 537 | 5,704 | 4,208 | 2,863 | 1,871 | 6,751 | 5,252 | 3,481 | 373 | 12,481 | 11,362 | 8,015 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 19 | 19 | 52 | 62 | 60 | 23 | ||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,182 | 2,226 | 2,646 | 2,926 | 4,003 | 2,522 | 3,797 | 4,106 | 5,673 | 2,687 | 3,117 | 3,553 | 4,928 | 1,824 | 2,410 | 2,527 | 4,028 | 1,446 | 1,532 | 1,748 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 230 | 230 | 230 | 250 | 200 | 200 | 200 | 688 | 688 | 688 | 688 | 738 | 738 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 230 | 230 | 230 | 250 | 200 | 200 | 200 | 688 | 688 | 688 | 688 | 738 | 738 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 | 718 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 66,819 | 68,266 | 70,476 | 67,762 | 66,936 | 65,565 | 66,583 | 64,528 | 64,306 | 57,069 | 59,229 | 57,161 | 56,388 | 56,129 | 51,586 | 49,639 | 48,405 | 42,792 | 42,290 | 43,689 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 66,819 | 68,266 | 70,476 | 67,762 | 66,936 | 65,565 | 66,583 | 64,528 | 64,306 | 57,069 | 59,229 | 57,161 | 56,388 | 56,129 | 51,586 | 49,639 | 48,405 | 42,792 | 42,290 | 43,689 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 30,364 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 | 15,182 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 22,942 | 21,270 | 21,270 | 21,270 | 21,270 | 19,058 | 19,058 | 6,588 | 6,588 | 4,117 | 19,299 | 19,299 | 19,291 | 16,941 | 16,941 | 16,941 | 16,941 | 14,986 | 14,986 | 14,986 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 | 1,518 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,995 | 15,113 | 17,324 | 14,609 | 13,783 | 14,625 | 15,642 | 26,058 | 25,836 | 21,069 | 23,229 | 21,161 | 20,397 | 22,488 | 17,945 | 15,998 | 14,764 | 11,105 | 10,604 | 12,003 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 106,148 | 110,574 | 111,357 | 109,327 | 109,333 | 107,106 | 106,919 | 107,337 | 105,158 | 106,998 | 108,122 | 109,681 | 105,817 | 111,903 | 94,815 | 79,279 | 72,368 | 78,248 | 77,562 | 71,727 |