| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 259,487 | 372,809 | 354,386 | 329,560 | 286,726 | 256,536 | 225,057 | 199,217 | 139,367 | 135,036 | 152,542 | 152,875 | 152,033 | 121,709 | 134,956 | 153,011 | 125,723 | 109,054 | 127,045 | 113,951 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 30,671 | 147,683 | 82,842 | 55,900 | 21,456 | 18,160 | 39,208 | 3,594 | 20,738 | 23,137 | 31,896 | 8,889 | 19,954 | 6,812 | 3,237 | 6,930 | 1,697 | 9,360 | 12,691 | 13,762 |
| 1. Tiền | 30,671 | 42,361 | 52,842 | 55,900 | 21,456 | 18,160 | 39,208 | 3,594 | 20,738 | 23,137 | 31,896 | 8,889 | 19,954 | 6,812 | 3,237 | 6,930 | 1,697 | 9,360 | 12,691 | 13,762 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 105,323 | 30,000 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 40,000 | 65,000 | 70,000 | 85,000 | 70,000 | 10,000 | 10,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | ||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 40,000 | 65,000 | 70,000 | 85,000 | 70,000 | 10,000 | 10,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 121,615 | 90,833 | 92,035 | 76,544 | 82,456 | 64,635 | 58,008 | 55,427 | 47,609 | 36,710 | 52,606 | 59,258 | 49,266 | 30,124 | 45,837 | 59,752 | 52,608 | 50,837 | 49,054 | 50,635 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 95,920 | 72,325 | 74,864 | 63,296 | 68,039 | 52,225 | 50,433 | 49,415 | 43,040 | 35,058 | 33,618 | 39,253 | 45,096 | 24,743 | 33,324 | 48,924 | 43,075 | 40,264 | 33,173 | 34,832 |
| 2. Trả trước cho người bán | 25,456 | 17,884 | 16,551 | 12,410 | 12,530 | 11,410 | 6,625 | 5,208 | 3,802 | 1,679 | 18,952 | 19,924 | 4,487 | 5,619 | 13,087 | 11,406 | 9,672 | 10,567 | 16,002 | 15,922 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 682 | 1,068 | 1,064 | 1,282 | 2,331 | 1,001 | 949 | 804 | 768 | 918 | 960 | 1,000 | 607 | 695 | 342 | 325 | 761 | 908 | 787 | 792 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -444 | -444 | -444 | -444 | -444 | -944 | -923 | -920 | -923 | -933 | -915 | -902 | -901 | -901 | -909 | -911 | ||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 90,155 | 84,037 | 103,725 | 112,886 | 89,450 | 92,279 | 107,373 | 114,956 | 61,165 | 65,843 | 63,849 | 79,320 | 75,500 | 70,325 | 65,559 | 66,899 | 56,512 | 41,134 | 58,610 | 45,192 |
| 1. Hàng tồn kho | 92,792 | 86,054 | 105,742 | 115,186 | 90,914 | 93,911 | 109,005 | 116,591 | 62,799 | 65,843 | 63,849 | 80,920 | 77,100 | 72,325 | 67,559 | 66,899 | 56,512 | 41,134 | 58,610 | 45,192 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,637 | -2,017 | -2,017 | -2,300 | -1,464 | -1,632 | -1,632 | -1,635 | -1,634 | -1,600 | -1,600 | -2,000 | -2,000 | |||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,046 | 10,256 | 10,784 | 14,230 | 8,365 | 11,462 | 10,468 | 15,241 | 9,855 | 9,346 | 4,190 | 5,408 | 7,315 | 14,447 | 14,323 | 13,429 | 8,906 | 7,722 | 6,690 | 4,362 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,611 | 1,598 | 1,910 | 2,595 | 216 | 906 | 1,863 | 2,833 | 405 | 1,163 | 1,472 | 2,071 | 43 | 782 | 1,482 | 2,232 | 344 | 900 | 1,977 | 2,178 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 14,435 | 8,659 | 8,874 | 11,634 | 8,149 | 10,556 | 8,605 | 12,408 | 9,450 | 8,183 | 2,719 | 3,337 | 7,272 | 13,665 | 12,841 | 11,197 | 8,562 | 6,822 | 4,713 | 2,184 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 375,749 | 187,404 | 170,051 | 168,968 | 164,463 | 153,244 | 154,727 | 158,384 | 157,592 | 156,835 | 110,373 | 114,888 | 119,242 | 117,456 | 112,918 | 107,412 | 100,573 | 96,390 | 92,909 | 83,627 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 308,841 | 158,440 | 152,352 | 147,669 | 146,449 | 141,571 | 144,572 | 116,441 | 118,725 | 95,742 | 99,085 | 103,075 | 106,303 | 93,712 | 95,238 | 94,175 | 90,134 | 83,947 | 81,868 | 68,230 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 162,730 | 158,109 | 151,995 | 147,286 | 146,038 | 141,134 | 144,109 | 116,205 | 118,641 | 95,652 | 98,989 | 102,973 | 106,196 | 93,599 | 95,238 | 94,175 | 90,134 | 83,947 | 81,868 | 68,230 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 146,111 | 330 | 357 | 384 | 410 | 437 | 464 | 236 | 84 | 90 | 96 | 101 | 107 | 113 | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 43,686 | 10,177 | 1,308 | 3,662 | 3,967 | 1,008 | 959 | 33,058 | 29,793 | 51,068 | 653 | 579 | 279 | 9,693 | 2,517 | 1,738 | 1,003 | 3,513 | 2,636 | 8,976 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 43,686 | 10,177 | 1,308 | 3,662 | 3,967 | 1,008 | 959 | 33,058 | 29,793 | 51,068 | 653 | 579 | 279 | 9,693 | 2,517 | 1,738 | 1,003 | 3,513 | 2,636 | 8,976 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 23,222 | 18,788 | 16,391 | 17,637 | 14,047 | 10,664 | 9,195 | 8,885 | 9,074 | 10,025 | 10,635 | 11,234 | 12,660 | 14,051 | 15,164 | 11,500 | 9,436 | 8,930 | 8,405 | 6,422 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 16,657 | 15,342 | 13,357 | 13,950 | 10,727 | 9,582 | 7,923 | 7,466 | 8,171 | 9,200 | 9,734 | 10,423 | 11,870 | 13,295 | 14,364 | 10,200 | 8,321 | 7,871 | 7,411 | 5,600 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 4,737 | 3,446 | 3,034 | 3,687 | 3,320 | 1,082 | 1,273 | 1,419 | 903 | 825 | 901 | 812 | 790 | 756 | 799 | 1,300 | 1,116 | 1,059 | 994 | 822 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 1,828 | |||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 635,236 | 560,213 | 524,437 | 498,528 | 451,189 | 409,779 | 379,784 | 357,601 | 296,959 | 291,871 | 262,915 | 267,762 | 271,275 | 239,165 | 247,875 | 260,423 | 226,296 | 205,444 | 219,954 | 197,579 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 142,566 | 123,401 | 120,421 | 125,065 | 104,925 | 80,946 | 63,012 | 76,745 | 47,955 | 64,051 | 38,478 | 51,984 | 60,422 | 43,652 | 60,062 | 89,100 | 74,870 | 63,733 | 85,213 | 64,689 |
| I. Nợ ngắn hạn | 117,639 | 106,955 | 101,224 | 104,091 | 81,852 | 77,404 | 59,424 | 73,052 | 44,250 | 60,322 | 34,686 | 48,159 | 56,490 | 39,685 | 56,063 | 84,840 | 70,564 | 59,254 | 67,970 | 60,482 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 13,067 | 34,188 | 33,600 | 43,836 | 20,326 | 7,812 | 18,427 | 13,573 | 2,939 | 18,416 | 40,970 | 30,816 | 27,671 | 24,557 | 29,696 | |||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 30,712 | 11,691 | 13,662 | 21,838 | 18,216 | 21,573 | 13,301 | 28,782 | 15,600 | 32,109 | 9,285 | 10,013 | 9,934 | 8,561 | 10,803 | 14,279 | 11,959 | 7,986 | 12,757 | 9,007 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,386 | 6,559 | 5,923 | 7,365 | 6,278 | 5,574 | 12,472 | 10,754 | 1,833 | 2,616 | 5,473 | 5,691 | 6,225 | 5,835 | 6,341 | 8,430 | 5,117 | 3,165 | 8,185 | 2,215 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 27,309 | 19,907 | 12,267 | 7,290 | 3,461 | 16,515 | 12,679 | 6,568 | 1,145 | 5,658 | 3,418 | 1,123 | 5,981 | 5,373 | 3,448 | 5,493 | 2,543 | 2,819 | 1,087 | 1,377 |
| 6. Phải trả người lao động | 31,236 | 27,272 | 27,518 | 18,912 | 28,313 | 28,330 | 15,093 | 12,444 | 19,057 | 12,735 | 10,314 | 8,238 | 1,498 | 10,615 | 9,933 | 8,447 | 13,542 | 11,703 | 13,926 | 11,124 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,699 | 946 | 1,593 | 1,790 | 1,510 | 1,534 | 1,279 | 1,700 | 1,728 | 937 | 694 | 744 | 849 | 445 | 972 | 1,263 | 1,372 | 668 | 1,093 | 277 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,082 | 2,019 | 1,975 | 1,967 | 2,036 | 2,011 | 2,509 | 2,621 | 1,515 | 2,642 | 1,851 | 1,956 | 1,793 | 2,257 | 2,463 | 2,247 | 1,430 | 1,433 | 1,728 | 2,610 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,147 | 4,374 | 4,686 | 1,093 | 1,712 | 1,866 | 2,092 | 2,370 | 3,373 | 3,626 | 3,650 | 1,967 | 3,637 | 3,661 | 3,686 | 3,711 | 3,785 | 3,808 | 4,637 | 4,176 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 24,927 | 16,446 | 19,197 | 20,974 | 23,073 | 3,542 | 3,588 | 3,693 | 3,705 | 3,729 | 3,792 | 3,825 | 3,932 | 3,967 | 4,000 | 4,260 | 4,306 | 4,479 | 17,243 | 4,207 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,700 | |||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 19,604 | 14,204 | 14,204 | 14,310 | 14,310 | 3,268 | 3,304 | 3,399 | 3,401 | 3,415 | 3,469 | 3,491 | 3,589 | 3,614 | 3,636 | 3,886 | 3,922 | 3,979 | 4,043 | 3,707 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 5,323 | 2,242 | 4,993 | 6,665 | 8,764 | 274 | 284 | 294 | 304 | 314 | 323 | 333 | 343 | 353 | 363 | 373 | 383 | 500 | 500 | 500 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 492,670 | 436,812 | 404,016 | 373,463 | 346,264 | 328,833 | 316,772 | 280,856 | 249,004 | 227,819 | 224,438 | 215,778 | 210,853 | 195,513 | 187,812 | 171,323 | 151,426 | 141,711 | 134,741 | 132,890 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 492,670 | 436,812 | 404,016 | 373,463 | 346,264 | 328,833 | 316,772 | 280,856 | 249,004 | 227,819 | 224,438 | 215,778 | 210,853 | 195,513 | 187,812 | 171,323 | 151,426 | 141,711 | 134,741 | 132,890 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 | 71,476 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 | 15,963 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 376,151 | 349,374 | 316,577 | 286,024 | 258,825 | 241,395 | 229,334 | 193,418 | 161,565 | 140,381 | 136,999 | 128,339 | 123,414 | 108,074 | 100,374 | 83,884 | 63,987 | 54,272 | 47,302 | 45,451 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 29,080 | |||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 635,236 | 560,213 | 524,437 | 498,528 | 451,189 | 409,779 | 379,784 | 357,601 | 296,959 | 291,871 | 262,915 | 267,762 | 271,275 | 239,165 | 247,875 | 260,423 | 226,296 | 205,444 | 219,954 | 197,579 |