CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang (sgc)

77.50
-0.50
(-0.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh214,661177,488187,875167,074187,955169,916189,040162,135150,310106,143108,72291,166117,35385,169118,882124,341107,037102,75992,95781,756
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,55564364871,166731601141771462049791,182-51761341526723311
3. Doanh thu thuần (1)-(2)212,106176,844187,811166,987186,789169,843188,880162,021150,133105,997108,51890,187116,17185,174118,707124,327106,621102,49292,72581,745
4. Giá vốn hàng bán143,834122,799135,163119,583134,837131,635136,945118,657114,67884,84085,99873,59288,97666,38387,05786,86175,41380,05977,88465,729
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,27254,04652,64847,40451,95138,20851,93543,36535,45521,15722,52016,59627,19518,79131,65037,46731,20922,43314,84016,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8302,7143,7721,7294,4876092,7201,8961,0581,6026385826178491,271870679569206339
7. Chi phí tài chính534416603482-451,2984121912632141465262,020180676604426768575513
-Trong đó: Chi phí lãi vay12836548622447104122158240260105200175118239519412
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,1019,61610,2548,49212,3089,0178,0596,9676,7695,7016,1465,7816,0635,8837,9329,4685,5808,2875,6346,121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,3466,5635,3146,00624,4325,3584,0744,5984,8204,1974,0454,8043,9733,9024,1093,0575,0015,4335,5173,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,12240,16540,24834,15319,74323,14442,11133,50524,66112,64712,8216,06615,7569,67620,20525,20820,8808,5143,3206,577
12. Thu nhập khác7215632083395761231113178201467565181622932228228017310
13. Chi phí khác1,071625369257258288425330291389745-178365182994
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-349-63-16182318952729349111762-2417317207-432642507910
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,77240,10240,08834,23420,06123,23942,13833,79825,15212,76412,8826,04215,9309,69320,41125,16621,1448,7643,3996,587
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,1947,7185,0827,2454,8683,8406,0766,5654,0452,1592,3121,1006231,9493,4225,4744,3381,8609201,247
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,291-412653-315-2,238191146-516-7876-89-22-3343501-184-57-65-17397
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,9037,3055,7356,9302,6304,0316,2226,0493,9672,2352,2231,0785891,9923,9225,2904,2811,7957481,344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,86932,79734,35327,30417,43119,20935,91627,74921,18510,52910,6604,96515,3407,70116,48919,87616,8636,9702,6515,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-56
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,92532,79734,35327,30417,43119,20935,91627,74921,18510,52910,6604,96515,3407,70116,48919,87616,8636,9702,6515,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,487372,809354,386329,560286,726256,536225,057199,217139,367135,036152,542152,875152,033121,709134,956153,011125,723109,054127,045113,951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,671147,68382,84255,90021,45618,16039,2083,59420,73823,13731,8968,88919,9546,8123,2376,9301,6979,36012,69113,762
1. Tiền30,67142,36152,84255,90021,45618,16039,2083,59420,73823,13731,8968,88919,9546,8123,2376,9301,6979,36012,69113,762
2. Các khoản tương đương tiền105,32330,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00065,00070,00085,00070,00010,00010,0006,0006,0006,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,00065,00070,00085,00070,00010,00010,0006,0006,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,61590,83392,03576,54482,45664,63558,00855,42747,60936,71052,60659,25849,26630,12445,83759,75252,60850,83749,05450,635
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng95,92072,32574,86463,29668,03952,22550,43349,41543,04035,05833,61839,25345,09624,74333,32448,92443,07540,26433,17334,832
2. Trả trước cho người bán25,45617,88416,55112,41012,53011,4106,6255,2083,8021,67918,95219,9244,4875,61913,08711,4069,67210,56716,00215,922
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6821,0681,0641,2822,3311,0019498047689189601,000607695342325761908787792
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-444-444-444-444-444-944-923-920-923-933-915-902-901-901-909-911
IV. Tổng hàng tồn kho90,15584,037103,725112,88689,45092,279107,373114,95661,16565,84363,84979,32075,50070,32565,55966,89956,51241,13458,61045,192
1. Hàng tồn kho92,79286,054105,742115,18690,91493,911109,005116,59162,79965,84363,84980,92077,10072,32567,55966,89956,51241,13458,61045,192
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,637-2,017-2,017-2,300-1,464-1,632-1,632-1,635-1,634-1,600-1,600-2,000-2,000
V. Tài sản ngắn hạn khác17,04610,25610,78414,2308,36511,46210,46815,2419,8559,3464,1905,4087,31514,44714,32313,4298,9067,7226,6904,362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,6111,5981,9102,5952169061,8632,8334051,1631,4722,071437821,4822,2323449001,9772,178
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,4358,6598,87411,6348,14910,5568,60512,4089,4508,1832,7193,3377,27213,66512,84111,1978,5626,8224,7132,184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn375,749187,404170,051168,968164,463153,244154,727158,384157,592156,835110,373114,888119,242117,456112,918107,412100,57396,39092,90983,627
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định308,841158,440152,352147,669146,449141,571144,572116,441118,72595,74299,085103,075106,30393,71295,23894,17590,13483,94781,86868,230
1. Tài sản cố định hữu hình162,730158,109151,995147,286146,038141,134144,109116,205118,64195,65298,989102,973106,19693,59995,23894,17590,13483,94781,86868,230
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình146,111330357384410437464236849096101107113
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn43,68610,1771,3083,6623,9671,00895933,05829,79351,0686535792799,6932,5171,7381,0033,5132,6368,976
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,68610,1771,3083,6623,9671,00895933,05829,79351,0686535792799,6932,5171,7381,0033,5132,6368,976
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,22218,78816,39117,63714,04710,6649,1958,8859,07410,02510,63511,23412,66014,05115,16411,5009,4368,9308,4056,422
1. Chi phí trả trước dài hạn16,65715,34213,35713,95010,7279,5827,9237,4668,1719,2009,73410,42311,87013,29514,36410,2008,3217,8717,4115,600
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,7373,4463,0343,6873,3201,0821,2731,4199038259018127907567991,3001,1161,059994822
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại1,828
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,236560,213524,437498,528451,189409,779379,784357,601296,959291,871262,915267,762271,275239,165247,875260,423226,296205,444219,954197,579
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả142,566123,401120,421125,065104,92580,94663,01276,74547,95564,05138,47851,98460,42243,65260,06289,10074,87063,73385,21364,689
I. Nợ ngắn hạn117,639106,955101,224104,09181,85277,40459,42473,05244,25060,32234,68648,15956,49039,68556,06384,84070,56459,25467,97060,482
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,06734,18833,60043,83620,3267,81218,42713,5732,93918,41640,97030,81627,67124,55729,696
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn30,71211,69113,66221,83818,21621,57313,30128,78215,60032,1099,28510,0139,9348,56110,80314,27911,9597,98612,7579,007
4. Người mua trả tiền trước7,3866,5595,9237,3656,2785,57412,47210,7541,8332,6165,4735,6916,2255,8356,3418,4305,1173,1658,1852,215
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,30919,90712,2677,2903,46116,51512,6796,5681,1455,6583,4181,1235,9815,3733,4485,4932,5432,8191,0871,377
6. Phải trả người lao động31,23627,27227,51818,91228,31328,33015,09312,44419,05712,73510,3148,2381,49810,6159,9338,44713,54211,70313,92611,124
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,6999461,5931,7901,5101,5341,2791,7001,7289376947448494459721,2631,3726681,093277
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,0822,0191,9751,9672,0362,0112,5092,6211,5152,6421,8511,9561,7932,2572,4632,2471,4301,4331,7282,610
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,1474,3744,6861,0931,7121,8662,0922,3703,3733,6263,6501,9673,6373,6613,6863,7113,7853,8084,6374,176
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn24,92716,44619,19720,97423,0733,5423,5883,6933,7053,7293,7923,8253,9323,9674,0004,2604,3064,47917,2434,207
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,700
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn19,60414,20414,20414,31014,3103,2683,3043,3993,4013,4153,4693,4913,5893,6143,6363,8863,9223,9794,0433,707
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,3232,2424,9936,6658,764274284294304314323333343353363373383500500500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu492,670436,812404,016373,463346,264328,833316,772280,856249,004227,819224,438215,778210,853195,513187,812171,323151,426141,711134,741132,890
I. Vốn chủ sở hữu492,670436,812404,016373,463346,264328,833316,772280,856249,004227,819224,438215,778210,853195,513187,812171,323151,426141,711134,741132,890
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu71,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,47671,476
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,96315,963
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối376,151349,374316,577286,024258,825241,395229,334193,418161,565140,381136,999128,339123,414108,074100,37483,88463,98754,27247,30245,451
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát29,080
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN635,236560,213524,437498,528451,189409,779379,784357,601296,959291,871262,915267,762271,275239,165247,875260,423226,296205,444219,954197,579
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |