| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 580,531 | 583,373 | 633,624 | 571,716 | 556,256 | 555,438 | 605,224 | 559,331 | 546,714 | 546,694 | 557,471 | 535,593 | 498,790 | 504,525 | 520,157 | 500,475 | 407,863 | 408,198 | 477,842 | 472,941 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 11,871 | 12,966 | 52,271 | 23,293 | 22,500 | 33,238 | 90,326 | 23,231 | 43,753 | 24,349 | 28,660 | 18,941 | 22,968 | 29,003 | 39,231 | 27,344 | 23,352 | 16,701 | 75,103 | 12,374 |
| 1. Tiền | 11,871 | 12,966 | 15,105 | 15,293 | 16,500 | 20,638 | 16,626 | 16,731 | 36,153 | 19,849 | 20,360 | 14,141 | 21,400 | 23,403 | 23,511 | 20,344 | 12,352 | 8,001 | 3,502 | 3,574 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 37,166 | 8,000 | 6,000 | 12,600 | 73,700 | 6,500 | 7,600 | 4,500 | 8,300 | 4,800 | 1,568 | 5,600 | 15,720 | 7,000 | 11,000 | 8,700 | 71,601 | 8,800 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 536,959 | 534,664 | 547,340 | 514,233 | 502,297 | 491,770 | 485,187 | 493,561 | 461,143 | 477,243 | 489,202 | 475,868 | 446,045 | 439,804 | 444,003 | 444,940 | 364,673 | 361,311 | 371,330 | 419,189 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 536,959 | 534,664 | 547,340 | 514,233 | 502,297 | 491,770 | 485,187 | 493,561 | 461,143 | 477,243 | 489,202 | 475,868 | 446,045 | 439,804 | 444,003 | 444,940 | 364,673 | 361,311 | 371,330 | 419,189 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 31,082 | 32,714 | 29,946 | 30,841 | 30,612 | 27,369 | 25,066 | 37,969 | 39,210 | 41,830 | 35,113 | 36,715 | 29,154 | 32,674 | 31,013 | 25,644 | 19,228 | 27,812 | 30,617 | 38,870 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 9,555 | 11,674 | 12,132 | 10,262 | 9,647 | 8,524 | 9,123 | 9,542 | 11,464 | 16,010 | 12,057 | 11,738 | 11,725 | 11,140 | 13,341 | 8,173 | 4,056 | 5,245 | 3,336 | 6,232 |
| 2. Trả trước cho người bán | 20 | 1,268 | 1,101 | 1,216 | 418 | 1,881 | 1,233 | 3,743 | 1,320 | 230 | 1,923 | 4,658 | 399 | 4,769 | 2,596 | 569 | 83 | 133 | 188 | 146 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 21,601 | 19,866 | 16,808 | 19,457 | 20,596 | 17,012 | 14,758 | 24,732 | 26,474 | 25,637 | 21,181 | 20,367 | 17,078 | 16,813 | 15,125 | 16,950 | 15,137 | 22,435 | 27,093 | 32,492 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -94 | -94 | -94 | -94 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | -48 | |||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 321 | 464 | 498 | 453 | 355 | 521 | 610 | 495 | 352 | 492 | 569 | 438 | 381 | 521 | 2,330 | 571 | 364 | 497 | 481 | 528 |
| 1. Hàng tồn kho | 321 | 464 | 498 | 453 | 355 | 521 | 610 | 495 | 352 | 492 | 569 | 438 | 381 | 521 | 2,330 | 571 | 364 | 497 | 481 | 528 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 298 | 2,565 | 3,569 | 2,897 | 491 | 2,540 | 4,034 | 4,074 | 2,255 | 2,780 | 3,927 | 3,631 | 242 | 2,523 | 3,579 | 1,976 | 246 | 1,877 | 310 | 1,981 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 298 | 2,565 | 3,569 | 2,897 | 491 | 2,540 | 4,034 | 2,343 | 523 | 2,780 | 3,927 | 2,063 | 242 | 2,523 | 3,579 | 1,976 | 246 | 1,877 | 310 | 1,900 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6 | |||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,732 | 1,732 | 1,568 | 75 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 332,017 | 332,830 | 333,854 | 334,967 | 335,529 | 335,500 | 336,581 | 337,686 | 335,941 | 335,599 | 336,124 | 336,186 | 336,475 | 336,983 | 337,648 | 337,709 | 417,801 | 418,896 | 420,568 | 421,424 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,503 | 1,503 | 1,103 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 640 | 640 | 699 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,501 | 1,503 | 1,503 | 1,103 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 240 | 640 | 640 | 699 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 3,299 | 3,408 | 3,518 | 3,628 | 3,738 | 3,848 | 6,384 | 6,574 | 4,177 | 4,287 | 4,301 | 4,750 | 4,861 | 4,972 | 5,089 | 5,206 | 5,323 | 5,440 | 5,557 | 5,674 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,299 | 3,408 | 3,518 | 3,628 | 3,738 | 3,848 | 6,384 | 6,574 | 4,177 | 4,287 | 4,301 | 4,750 | 4,861 | 4,972 | 5,089 | 5,206 | 5,323 | 5,440 | 5,557 | 5,674 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 37,212 | 37,878 | 38,543 | 39,209 | 39,874 | 40,539 | 38,778 | 39,363 | 39,949 | 40,534 | 41,120 | 41,363 | 41,944 | 42,525 | 43,106 | 43,688 | 44,269 | 44,850 | 45,431 | 46,012 |
| - Nguyên giá | 78,384 | 78,384 | 78,384 | 78,384 | 78,384 | 78,384 | 75,824 | 75,824 | 75,824 | 75,824 | 75,824 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 | 75,237 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -41,172 | -40,506 | -39,841 | -39,175 | -38,510 | -37,845 | -37,046 | -36,461 | -35,875 | -35,290 | -34,704 | -33,874 | -33,293 | -32,711 | -32,130 | -31,549 | -30,968 | -30,387 | -29,806 | -29,224 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 271 | 134 | 134 | 134 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 271 | 134 | 134 | 134 | ||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 287,647 | 287,647 | 287,647 | 287,647 | 287,647 | 287,580 | 287,580 | 287,580 | 287,580 | 287,580 | 287,580 | 287,580 | 287,378 | 287,378 | 287,378 | 287,378 | 366,695 | 366,957 | 367,867 | 368,112 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 | 285,774 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 | 1,873 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -269 | -269 | -269 | -269 | -192 | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 79,240 | 79,310 | 80,220 | 80,465 | ||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,088 | 2,396 | 2,645 | 2,983 | 2,770 | 2,032 | 2,335 | 2,665 | 2,997 | 2,824 | 2,749 | 2,253 | 2,053 | 1,868 | 1,835 | 1,197 | 1,274 | 1,009 | 1,073 | 926 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,088 | 2,396 | 2,645 | 2,983 | 2,770 | 2,032 | 2,335 | 2,665 | 2,997 | 2,824 | 2,749 | 2,253 | 2,053 | 1,868 | 1,835 | 1,197 | 1,274 | 1,009 | 1,073 | 926 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 912,548 | 916,203 | 967,478 | 906,683 | 891,785 | 890,938 | 941,805 | 897,016 | 882,654 | 882,293 | 893,594 | 871,779 | 835,266 | 841,509 | 857,805 | 838,184 | 825,665 | 827,094 | 898,410 | 894,365 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 32,780 | 48,487 | 120,465 | 39,046 | 32,895 | 42,295 | 105,417 | 37,206 | 33,623 | 44,679 | 69,109 | 38,129 | 32,907 | 44,355 | 70,321 | 30,907 | 25,326 | 35,217 | 112,856 | 29,277 |
| I. Nợ ngắn hạn | 25,494 | 39,125 | 111,441 | 30,100 | 26,393 | 36,721 | 100,010 | 31,519 | 27,992 | 36,501 | 60,854 | 30,288 | 25,128 | 36,418 | 62,263 | 23,596 | 18,247 | 27,402 | 105,218 | 21,808 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | 2,002 | |||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 843 | 2,131 | 2,327 | 1,814 | 344 | 793 | 1,531 | 1,124 | 445 | 1,283 | 1,040 | 1,429 | 1,273 | 1,688 | 3,387 | 385 | 467 | 324 | 346 | 227 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 37 | 2,752 | 1,442 | 1,715 | 38 | 2,054 | 1,614 | 2,994 | 57 | 2,038 | 10,085 | 4,183 | 195 | 2,695 | 3,615 | 189 | 217 | 381 | 105 | 78 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,704 | 13,986 | 12,919 | 2,706 | 4,165 | 9,004 | 7,238 | 2,561 | 4,784 | 11,523 | 933 | 2,607 | 3,689 | 11,126 | 8,910 | 1,835 | 1,132 | 8,747 | 4,431 | 1,782 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,869 | 920 | 950 | 868 | 3,004 | 942 | 922 | 860 | 875 | 928 | 1,557 | 933 | 2,587 | 837 | 783 | 735 | 716 | 638 | 638 | 681 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 735 | 5,823 | 2,214 | 5,447 | 660 | 2,859 | 1,859 | 4,999 | 2,812 | 2,572 | 4,363 | 1,107 | 2,454 | 2,723 | 4,010 | 1,646 | 4,523 | 3,496 | 3,880 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 4,655 | |||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,077 | 4,994 | 6,229 | 6,023 | 5,197 | 4,414 | 4,636 | 4,754 | 4,761 | 4,529 | 38,444 | 4,222 | 4,301 | 5,775 | 3,392 | 3,461 | 3,377 | 2,657 | 3,130 | 3,815 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,097 | 6,078 | 82,430 | 10,521 | 11,048 | 14,532 | 79,661 | 13,429 | 12,629 | 11,804 | 11,419 | 10,070 | 9,426 | 36,707 | 11,046 | 8,198 | 7,532 | 90,282 | 10,603 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,138 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,132 | 2,441 | 2,930 | 1,006 | 1,939 | 2,122 | 2,549 | 797 | 1,628 | 1,824 | 1,131 | 1,906 | 2,417 | 2,746 | 1,934 | 2,494 | 2,599 | 2,791 | 743 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 7,287 | 9,362 | 9,024 | 8,946 | 6,502 | 5,574 | 5,407 | 5,687 | 5,631 | 8,178 | 8,255 | 7,841 | 7,779 | 7,937 | 8,058 | 7,312 | 7,078 | 7,815 | 7,638 | 7,469 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 7,287 | 9,362 | 9,024 | 8,946 | 6,502 | 5,574 | 5,407 | 5,687 | 5,631 | 8,178 | 8,255 | 7,841 | 7,779 | 7,937 | 8,058 | 7,312 | 7,078 | 7,815 | 7,638 | 7,469 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 879,767 | 867,717 | 847,013 | 867,637 | 858,890 | 848,644 | 836,388 | 859,811 | 849,031 | 837,614 | 824,486 | 833,650 | 802,359 | 797,154 | 787,484 | 807,277 | 800,339 | 791,877 | 785,554 | 865,088 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 879,767 | 867,717 | 847,013 | 867,637 | 858,890 | 848,644 | 836,388 | 859,811 | 849,031 | 837,614 | 824,486 | 833,650 | 802,359 | 797,154 | 787,484 | 807,277 | 800,339 | 791,877 | 785,554 | 865,088 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 | 748,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 | 1,232 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 | -34 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 30,440 | 30,440 | 30,440 | 27,989 | 27,989 | 27,989 | 27,989 | 24,390 | 24,390 | 24,390 | 24,390 | 22,668 | 22,668 | 22,668 | 22,668 | 20,555 | 20,555 | 20,555 | 20,555 | 12,968 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 100,130 | 88,079 | 67,376 | 90,450 | 81,703 | 71,457 | 59,201 | 86,223 | 75,443 | 64,026 | 50,898 | 61,785 | 30,493 | 25,288 | 15,618 | 37,525 | 30,587 | 22,125 | 15,801 | 102,923 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 912,548 | 916,203 | 967,478 | 906,683 | 891,785 | 890,938 | 941,805 | 897,016 | 882,654 | 882,293 | 893,594 | 871,779 | 835,266 | 841,509 | 857,805 | 838,184 | 825,665 | 827,094 | 898,410 | 894,365 |